(Top Banner Ad)
work optimally
B2
Cụm động từ B2 Kinh doanh/Hiệu suất

work optimally

UK: /wɜːk ˈɒptɪməli/ • US: /wɜːrk ˈɑːptɪməli/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc tối ưu hoạt động tối ưu làm việc hiệu quả nhất vận hành tối ưu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform a task or function in the best possible way; to achieve the highest possible level of effectiveness or efficiency.

Vietnamese Meaning

Làm việc hoặc thực hiện một nhiệm vụ theo cách tốt nhất có thể; đạt được mức hiệu quả cao nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software is designed to work optimally on all platforms."

    "Phần mềm được thiết kế để hoạt động tối ưu trên tất cả các nền tảng."

  • "To work optimally, the team needs clear goals and effective communication."

    "Để làm việc tối ưu, nhóm cần mục tiêu rõ ràng và giao tiếp hiệu quả."

  • "The engine is designed to work optimally under various conditions."

    "Động cơ được thiết kế để hoạt động tối ưu trong nhiều điều kiện khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, việc làm; tác phẩm
Verb work làm việc; hoạt động; vận hành
Noun worker người làm việc, công nhân
Adjective workable có thể làm được, khả thi
Adjective optimal tối ưu, tốt nhất
Noun optimum điều kiện tối ưu, mức tối ưu (danh từ)
Verb optimize tối ưu hóa
Noun optimization sự tối ưu hóa

Synonyms

perform efficiently (thực hiện hiệu quả)function effectively (hoạt động hiệu quả)operate at peak performance (vận hành ở hiệu suất cao nhất)

Antonyms

work inefficiently (làm việc không hiệu quả)work poorly (làm việc kém)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Hiệu suất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*werǵ-
Proto-Germanic
*werką
Old English
weorc
Middle English
werk
Latin
optimum (the best)
English (17th Century)
optimal
Modern English
work
Modern English
optimally

Nguồn gốc của 'Work' (Công việc)

Từ 'work' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ *werǵ-, mang ý nghĩa 'làm', 'thực hiện' hoặc 'năng lượng'. Nó đã tiến hóa qua tiếng Proto-Germanic (*werką) và tiếng Anh cổ (weorc), luôn gắn liền với khái niệm nỗ lực thể chất hoặc tinh thần để hoàn thành một nhiệm vụ. Ngày nay, nó vẫn giữ ý nghĩa cốt lõi đó, bao gồm cả công việc, nghề nghiệp và cách một hệ thống hoạt động.

Cách 'Optimally' (Tối ưu) ra đời

Phần 'optimally' xuất phát từ 'optimal', vốn lại từ 'optimum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'điều tốt nhất' hoặc 'tốt nhất có thể'. Từ này ban đầu được dùng trong ngữ cảnh toán học và khoa học để chỉ điểm mà tại đó một chức năng đạt giá trị cao nhất hoặc điều kiện thuận lợi nhất. Khi thêm hậu tố '-ly', nó biến thành trạng từ, diễn tả hành động được thực hiện một cách tốt nhất, hiệu quả nhất hoặc lý tưởng nhất.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc tối đa hóa hiệu suất và kết quả. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, công nghệ hoặc bất kỳ lĩnh vực nào mà việc đạt được hiệu quả cao là quan trọng. 'Optimally' nhấn mạnh rằng không chỉ làm việc, mà còn làm việc một cách hiệu quả nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs/Phrases preceding 'work optimally'
  • ensure ensure [something] works optimally
    (đảm bảo [điều gì đó] hoạt động tối ưu)
  • designed to [được] designed to work optimally
    ([được] thiết kế để hoạt động tối ưu)
  • allow allow [something] to work optimally
    (cho phép [điều gì đó] hoạt động tối ưu)
  • maintain [something] to maintain [something] to work optimally
    (bảo trì [điều gì đó] để hoạt động tối ưu)
Adverbs modifying 'work optimally'
  • consistently consistently work optimally
    (luôn hoạt động tối ưu, ổn định)
  • truly truly work optimally
    (thực sự hoạt động tối ưu)
  • to its fullest work optimally to its fullest
    (hoạt động tối ưu hết công suất/tiềm năng)

Idioms

  • designed to work optimally

    được thiết kế để hoạt động tối ưu

    "The new software is designed to work optimally on modern computers."

    (Phần mềm mới được thiết kế để hoạt động tối ưu trên máy tính hiện đại.)

  • to ensure something works optimally

    để đảm bảo điều gì đó hoạt động tối ưu

    "Regular maintenance is crucial to ensure the machine works optimally."

    (Bảo trì thường xuyên rất quan trọng để đảm bảo máy móc hoạt động tối ưu.)

  • work optimally under pressure

    hoạt động/làm việc tối ưu dưới áp lực

    "Some people believe they work optimally under pressure, but it's not always sustainable."

    (Một số người tin rằng họ làm việc tối ưu dưới áp lực, nhưng điều đó không phải lúc nào cũng bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work optimally

Cụm động từ
Lật mặt

Làm việc hoặc thực hiện một nhiệm vụ theo cách tốt nhất có thể; đạt được mức hiệu quả cao nhất có thể.

"The software is designed to work optimally on all platforms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work optimally".

Văn hóa Năng suất và Hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào năng suất và hiệu quả. Khái niệm 'work optimally' phản ánh mong muốn liên tục cải thiện hiệu suất, sử dụng tài nguyên một cách tốt nhất và đạt được kết quả cao nhất có thể. Điều này thường gắn liền với đạo đức làm việc, sự đổi mới và cạnh tranh trong kinh doanh.

Trạng thái 'Flow' và Hiệu suất Cao

Khái niệm 'work optimally' cũng liên quan đến 'trạng thái dòng chảy' (flow state) trong tâm lý học, được mô tả là khi một người hoàn toàn đắm chìm vào một hoạt động, cảm thấy tràn đầy năng lượng và thích thú, đạt được hiệu suất cao nhất mà không cảm thấy căng thẳng. Việc tạo ra môi trường hoặc điều kiện để cá nhân hoặc hệ thống có thể 'work optimally' thường là mục tiêu trong quản lý hiệu suất và phát triển cá nhân.