(Top Banner Ad)
function effectively
B2
Verb + Adverb B2 Chung (General)

function effectively

UK: /ˈfʌŋkʃən ɪˈfɛktɪvli/ • US: /ˈfʌŋkʃən ɪˈfɛktɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động hiệu quả vận hành hiệu quả làm việc hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform or operate in a successful or productive manner.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc vận hành một cách thành công hoặc hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team needs to function effectively in order to meet the deadline."

    "Đội cần hoạt động hiệu quả để kịp thời hạn."

  • "The new software allows the system to function effectively."

    "Phần mềm mới cho phép hệ thống hoạt động hiệu quả."

  • "She needs to function effectively under pressure."

    "Cô ấy cần hoạt động hiệu quả dưới áp lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun function Chức năng, nhiệm vụ; sự hoạt động
Verb function Vận hành, hoạt động, có chức năng
Adjective functional Có chức năng, thiết thực, hoạt động được
Noun functionality Tính năng, khả năng hoạt động
Noun effect Hiệu quả, ảnh hưởng, tác động
Adjective effective Hiệu quả, có hiệu lực
Noun effectiveness Sự hiệu quả, tính hiệu nghiệm
Adverb ineffectively Một cách không hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
functio
Old French
fonction
English
function

Nguồn gốc 'Function': Chức năng và Bổn phận

Từ 'function' (chức năng, vận hành) bắt nguồn từ tiếng Latin 'functio', mang ý nghĩa 'sự thực hiện, sự thi hành, việc hoàn thành một bổn phận'. Điều này nhấn mạnh vai trò và nhiệm vụ được mong đợi của một vật, người hoặc hệ thống.

Nguồn gốc 'Effectively': Hướng tới Kết quả

Phần 'effectively' (một cách hiệu quả) đến từ tính từ 'effective', có gốc từ tiếng Latin 'efficere', nghĩa là 'thực hiện, hoàn thành, mang lại kết quả'. Khi kết hợp với 'function', nó nhấn mạnh rằng việc vận hành không chỉ diễn ra mà còn phải đạt được mục tiêu mong muốn, mang lại kết quả tích cực.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả khả năng của một người, một hệ thống hoặc một thiết bị để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể một cách hiệu quả. 'Effectively' nhấn mạnh mức độ thành công và năng suất trong quá trình hoạt động. Nó khác với 'function' đơn thuần, vốn chỉ đơn giản là thực hiện một chức năng nào đó, không nhất thiết phải thành công.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ (Chủ ngữ) + function effectively
  • system A robust system is required to function effectively.
    (Một hệ thống mạnh mẽ là cần thiết để vận hành hiệu quả.)
  • team For a team to function effectively, good communication is key.
    (Để một đội ngũ hoạt động hiệu quả, giao tiếp tốt là điều then chốt.)
  • organization The entire organization must function effectively to achieve its goals.
    (Toàn bộ tổ chức phải vận hành hiệu quả để đạt được mục tiêu.)
Trạng từ (bổ nghĩa) + function effectively
  • consistently The software needs to consistently function effectively.
    (Phần mềm cần hoạt động hiệu quả một cách nhất quán.)
  • optimally These components must optimally function effectively.
    (Những linh kiện này phải vận hành hiệu quả tối ưu.)
  • smoothly We aim for processes to smoothly function effectively.
    (Chúng tôi đặt mục tiêu các quy trình vận hành hiệu quả một cách trôi chảy.)
Động từ + (to) function effectively
  • learn to Employees must learn to function effectively in new environments.
    (Nhân viên phải học cách hoạt động hiệu quả trong môi trường mới.)
  • enable to Good leadership can enable a team to function effectively.
    (Khả năng lãnh đạo tốt có thể giúp một đội ngũ hoạt động hiệu quả.)
  • manage to Despite challenges, they managed to function effectively.
    (Mặc dù có nhiều thách thức, họ vẫn xoay xở để hoạt động hiệu quả.)

Idioms

  • to function effectively as a unit

    Hoạt động hiệu quả như một thể thống nhất/một khối

    "The military squad needs to function effectively as a unit to complete the mission."

    (Đội quân sự cần hoạt động hiệu quả như một thể thống nhất để hoàn thành nhiệm vụ.)

  • to function effectively under pressure

    Hoạt động hiệu quả dưới áp lực

    "Many jobs require employees to function effectively under pressure."

    (Nhiều công việc đòi hỏi nhân viên phải hoạt động hiệu quả dưới áp lực.)

  • to ensure X functions effectively

    Đảm bảo X (cái gì đó) hoạt động hiệu quả

    "Our primary goal is to ensure the new system functions effectively."

    (Mục tiêu chính của chúng tôi là đảm bảo hệ thống mới hoạt động hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

function effectively

Verb + Adverb
Lật mặt

Hoạt động hoặc vận hành một cách thành công hoặc hiệu quả.

"The team needs to function effectively in order to meet the deadline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To function effectively as a team: members must communicate clearly, respect each other's opinions, and collaborate efficiently.
Để hoạt động hiệu quả như một đội: các thành viên phải giao tiếp rõ ràng, tôn trọng ý kiến của nhau và hợp tác hiệu quả.
Phủ định
The project did not function effectively: there was a lack of clear leadership, poor communication, and inadequate resources.
Dự án đã không hoạt động hiệu quả: thiếu sự lãnh đạo rõ ràng, giao tiếp kém và nguồn lực không đầy đủ.
Nghi vấn
To function effectively: what strategies should we implement to improve communication, streamline processes, and boost team morale?
Để hoạt động hiệu quả: chúng ta nên triển khai những chiến lược nào để cải thiện giao tiếp, hợp lý hóa quy trình và nâng cao tinh thần đồng đội?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team is going to function effectively if they follow the new guidelines.
Đội sẽ hoạt động hiệu quả nếu họ tuân theo các hướng dẫn mới.
Phủ định
She isn't going to function effectively under that much pressure.
Cô ấy sẽ không thể hoạt động hiệu quả dưới áp lực lớn như vậy.
Nghi vấn
Are they going to function effectively without proper training?
Liệu họ có thể hoạt động hiệu quả mà không được đào tạo bài bản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "function effectively".

Nhấn mạnh vào Hiệu suất và Hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào hiệu suất (performance) và hiệu quả (efficiency). Khả năng 'function effectively' được đánh giá cao, xem là yếu tố then chốt cho sự thành công cá nhân và tổ chức. Điều này phản ánh tư duy thực dụng và chú trọng kết quả.

Tầm quan trọng của Làm việc Nhóm

Khái niệm 'function effectively' thường được áp dụng không chỉ cho cá nhân mà còn cho các đội nhóm và tổ chức. Trong bối cảnh phương Tây, làm việc nhóm và hợp tác được coi là cực kỳ quan trọng. Một nhóm 'function effectively' khi các thành viên phối hợp nhịp nhàng, chia sẻ trách nhiệm và đạt được mục tiêu chung, thể hiện giá trị của sự đồng lòng và tương hỗ.