(Top Banner Ad)
work poorly
B1
Verb with adverb B1 Tổng quát

work poorly

UK: /wɜːk ˈpʊəli/ • US: /wɜrk ˈpʊrli/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động không tốt vận hành kém làm việc không hiệu quả không chạy tốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To function or perform in an unsatisfactory or ineffective manner.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc thực hiện một cách không đạt yêu cầu hoặc không hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software is working poorly and needs to be updated."

    "Phần mềm mới đang hoạt động không tốt và cần được cập nhật."

  • "The car is working poorly since the accident."

    "Chiếc xe hoạt động không tốt kể từ sau vụ tai nạn."

  • "The marketing campaign worked poorly and did not generate enough leads."

    "Chiến dịch marketing hoạt động không hiệu quả và không tạo ra đủ khách hàng tiềm năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb work làm việc
Adverb poorly một cách tồi tệ, kém
Adjective poor nghèo, kém, tồi tệ
Noun poorness sự nghèo nàn, sự kém cỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'work poorly'

Cụm từ 'work poorly' đơn giản là sự kết hợp của động từ 'work' (làm việc) và trạng từ 'poorly' (một cách tồi tệ). 'Work' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weorc', liên quan đến hành động và nỗ lực. 'Poorly' xuất phát từ 'poor', có nghĩa là thiếu thốn hoặc kém chất lượng. Vì vậy, 'work poorly' có nghĩa đen là 'làm việc một cách thiếu hiệu quả hoặc kém chất lượng'.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả sự kém hiệu quả của một hệ thống, một người, một thiết bị, hoặc một quá trình. Nó nhấn mạnh vào kết quả không đạt yêu cầu chứ không phải nguyên nhân gây ra sự kém hiệu quả đó. So với 'work badly', 'work poorly' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, thể hiện sự thất vọng thay vì chỉ trích gay gắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + work poorly
  • Something can work poorly
    (Cái gì đó có thể hoạt động kém hiệu quả)
  • The system works poorly
    (Hệ thống hoạt động không tốt)
Adverb + work poorly
  • Extremely work poorly
    (Hoạt động cực kỳ kém hiệu quả)
  • Consistently work poorly
    (Hoạt động kém hiệu quả một cách nhất quán)
Verb + work poorly
  • Tend to work poorly
    (Có xu hướng hoạt động kém hiệu quả)
  • Begin to work poorly
    (Bắt đầu hoạt động kém hiệu quả)

Idioms

  • Not to be working well

    Không hoạt động tốt, không hiệu quả

    "The computer is not working well today."

    (Hôm nay máy tính hoạt động không tốt.)

  • To be out of sync

    Không đồng bộ, không khớp

    "Our schedules are out of sync, so we work poorly together."

    (Lịch trình của chúng tôi không đồng bộ, vì vậy chúng tôi làm việc không hiệu quả cùng nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work poorly

Verb with adverb
Lật mặt

Hoạt động hoặc thực hiện một cách không đạt yêu cầu hoặc không hiệu quả.

"The new software is working poorly and needs to be updated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work poorly".

Hiệu suất làm việc

Trong văn hóa phương Tây, hiệu suất làm việc rất được coi trọng. Việc 'work poorly' (làm việc kém hiệu quả) thường bị coi là một vấn đề cần giải quyết, vì nó ảnh hưởng đến lợi nhuận và sự thành công của tổ chức. Các biện pháp như đào tạo, cải thiện quy trình làm việc, hoặc thậm chí sa thải có thể được áp dụng để khắc phục tình trạng này.