work poorly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To function or perform in an unsatisfactory or ineffective manner.
Vietnamese Meaning
Hoạt động hoặc thực hiện một cách không đạt yêu cầu hoặc không hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new software is working poorly and needs to be updated."
"Phần mềm mới đang hoạt động không tốt và cần được cập nhật."
-
"The car is working poorly since the accident."
"Chiếc xe hoạt động không tốt kể từ sau vụ tai nạn."
-
"The marketing campaign worked poorly and did not generate enough leads."
"Chiến dịch marketing hoạt động không hiệu quả và không tạo ra đủ khách hàng tiềm năng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để mô tả sự kém hiệu quả của một hệ thống, một người, một thiết bị, hoặc một quá trình. Nó nhấn mạnh vào kết quả không đạt yêu cầu chứ không phải nguyên nhân gây ra sự kém hiệu quả đó. So với 'work badly', 'work poorly' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, thể hiện sự thất vọng thay vì chỉ trích gay gắt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Something can work poorly (Cái gì đó có thể hoạt động kém hiệu quả)
-
The system works poorly (Hệ thống hoạt động không tốt)
-
Extremely work poorly (Hoạt động cực kỳ kém hiệu quả)
-
Consistently work poorly (Hoạt động kém hiệu quả một cách nhất quán)
-
Tend to work poorly (Có xu hướng hoạt động kém hiệu quả)
-
Begin to work poorly (Bắt đầu hoạt động kém hiệu quả)
Idioms
-
Not to be working well
Không hoạt động tốt, không hiệu quả
"The computer is not working well today."
(Hôm nay máy tính hoạt động không tốt.)
-
To be out of sync
Không đồng bộ, không khớp
"Our schedules are out of sync, so we work poorly together."
(Lịch trình của chúng tôi không đồng bộ, vì vậy chúng tôi làm việc không hiệu quả cùng nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work poorly
Verb with adverbHoạt động hoặc thực hiện một cách không đạt yêu cầu hoặc không hiệu quả.
"The new software is working poorly and needs to be updated."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work poorly".
