(Top Banner Ad)
workplace commitment
B2
Danh từ B2 Quản trị nhân sự, Tâm lý học tổ chức

workplace commitment

UK: /ˈwɜːk.pleɪs kəˈmɪt.mənt/ • US: /ˈwɜːrk.pleɪs kəˈmɪt.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự gắn bó tại nơi làm việc tinh thần gắn kết trong công việc lòng tận tâm với công việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which an employee feels dedicated to their job and the organization they work for.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà một nhân viên cảm thấy tận tâm với công việc và tổ chức mà họ làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company aims to increase workplace commitment by offering more opportunities for professional development."

    "Công ty đặt mục tiêu tăng cường sự gắn bó tại nơi làm việc bằng cách cung cấp nhiều cơ hội phát triển nghề nghiệp hơn."

  • "High levels of workplace commitment are often associated with increased productivity and reduced absenteeism."

    "Mức độ gắn bó cao tại nơi làm việc thường đi kèm với năng suất tăng lên và giảm số ngày nghỉ."

  • "Building workplace commitment requires strong leadership and a positive work environment."

    "Xây dựng sự gắn bó tại nơi làm việc đòi hỏi khả năng lãnh đạo mạnh mẽ và một môi trường làm việc tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb work làm việc, hoạt động
Noun work công việc, tác phẩm
Noun worker người lao động, công nhân
Adjective workable có thể thực hiện được, khả thi
Verb commit cam kết, thực hiện, phạm (tội)
Adjective committed tận tâm, cam kết
Noun committee ủy ban
Adjective noncommittal không cam kết, lấp lửng

Synonyms

employee loyalty (lòng trung thành của nhân viên)organizational commitment (sự gắn bó với tổ chức)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự, Tâm lý học tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
committere
Old French
comettre
Middle English
committen
Modern English
commit
Modern English
commitment

Nguồn gốc của 'Workplace'

Từ 'workplace' là một từ ghép hiện đại, kết hợp 'work' (từ tiếng Anh cổ 'weorc' nghĩa là công việc, hành động) và 'place' (từ tiếng Latin 'platea' qua tiếng Pháp cổ 'place' nghĩa là không gian, địa điểm). Nó đơn giản có nghĩa là 'nơi làm việc' hay 'môi trường làm việc'.

Nguồn gốc của 'Commitment'

Từ 'commitment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'committere', nghĩa là 'gửi cùng nhau', 'ủy thác', 'kết nối'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành 'cometre' và sau đó là 'committen' trong tiếng Anh trung đại, mang ý nghĩa 'thực hiện', 'cam kết', 'tận tâm'. Hậu tố '-ment' (từ tiếng Latin '-mentum') biến động từ thành danh từ, chỉ kết quả của một hành động.

Sự kết hợp 'Workplace Commitment'

Khi kết hợp, 'workplace commitment' trở thành một cụm danh từ mô tả mức độ tận tâm, gắn bó và trách nhiệm của một người đối với công việc, đồng nghiệp và tổ chức mà họ đang làm việc. Nó thể hiện sự sẵn lòng cống hiến thời gian, nỗ lực và năng lượng vượt xa những yêu cầu cơ bản của công việc.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh sự gắn bó về mặt cảm xúc, tinh thần và ý chí của nhân viên đối với công ty. Nó vượt xa sự hài lòng công việc đơn thuần, bao hàm cả sự sẵn sàng cống hiến và gắn bó lâu dài. Khác với 'employee engagement' (sự gắn kết của nhân viên) vốn tập trung vào mức độ nhiệt tình và năng lượng mà nhân viên mang đến công việc, 'workplace commitment' chú trọng hơn vào lòng trung thành và sự tận tâm.

Prepositions

to within towards

'to' thể hiện sự cam kết đối với một đối tượng cụ thể (ví dụ, 'commitment to the company'). 'within' chỉ ra sự cam kết trong một phạm vi (ví dụ, 'commitment within the team'). 'towards' ám chỉ sự cam kết hướng đến một mục tiêu (ví dụ, 'commitment towards achieving goals').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + workplace commitment
  • strong strong workplace commitment
    (sự cam kết mạnh mẽ với nơi làm việc)
  • high high workplace commitment
    (mức độ cam kết cao với nơi làm việc)
  • deep deep workplace commitment
    (sự cam kết sâu sắc với nơi làm việc)
  • unwavering unwavering workplace commitment
    (sự cam kết kiên định với nơi làm việc)
  • organizational organizational workplace commitment
    (sự cam kết của nhân viên với tổ chức)
Verb + workplace commitment
  • demonstrate demonstrate workplace commitment
    (thể hiện sự cam kết với nơi làm việc)
  • foster foster workplace commitment
    (nuôi dưỡng, khuyến khích sự cam kết với nơi làm việc)
  • enhance enhance workplace commitment
    (nâng cao sự cam kết với nơi làm việc)
  • build build workplace commitment
    (xây dựng sự cam kết với nơi làm việc)
  • maintain maintain workplace commitment
    (duy trì sự cam kết với nơi làm việc)
  • lack lack workplace commitment
    (thiếu sự cam kết với nơi làm việc)
Noun + workplace commitment
  • level of level of workplace commitment
    (mức độ cam kết với nơi làm việc)
  • sense of sense of workplace commitment
    (ý thức cam kết với nơi làm việc)

Idioms

  • A testament to one's workplace commitment

    Một minh chứng cho sự cam kết của một người với nơi làm việc

    "Her willingness to consistently work extra hours was a testament to her workplace commitment."

    (Sự sẵn lòng làm thêm giờ của cô ấy một cách nhất quán là một minh chứng cho sự cam kết của cô ấy với nơi làm việc.)

  • The lifeblood of workplace commitment

    Huyết mạch của sự cam kết với nơi làm việc

    "Employee recognition and fair compensation are often considered the lifeblood of workplace commitment."

    (Sự công nhận nhân viên và mức lương công bằng thường được coi là huyết mạch của sự cam kết với nơi làm việc.)

  • A cornerstone of workplace commitment

    Nền tảng của sự cam kết với nơi làm việc

    "Trust between management and employees is a cornerstone of workplace commitment."

    (Sự tin tưởng giữa ban lãnh đạo và nhân viên là nền tảng của sự cam kết với nơi làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

workplace commitment

Danh từ
Lật mặt

Mức độ mà một nhân viên cảm thấy tận tâm với công việc và tổ chức mà họ làm việc.

"The company aims to increase workplace commitment by offering more opportunities for professional development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workplace commitment".

Giá trị văn hóa ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự cam kết với nơi làm việc được đánh giá rất cao. Nó thường được liên kết với các phẩm chất như sự tận tâm, làm việc chăm chỉ, trung thành và đáng tin cậy. Mức độ cam kết này có thể ảnh hưởng đến cơ hội thăng tiến sự nghiệp và cách một cá nhân được nhìn nhận trong môi trường chuyên nghiệp.

Xu hướng 'Nghỉ việc trong im lặng' (Quiet Quitting)

Trong những năm gần đây, khái niệm 'workplace commitment' đã đối mặt với những thay đổi, đặc biệt là sự xuất hiện của xu hướng 'Nghỉ việc trong im lặng'. Đây là tình trạng nhân viên chỉ thực hiện các nhiệm vụ tối thiểu theo mô tả công việc, không nỗ lực thêm hay thể hiện sự nhiệt tình. Điều này phản ánh sự thay đổi trong kỳ vọng và mức độ ưu tiên của người lao động đối với công việc và cuộc sống cá nhân, thách thức các quan niệm truyền thống về sự cam kết.