(Top Banner Ad)
worst mark
B1
Danh từ B1 Giáo dục

worst mark

UK: /wɜːst mɑːk/ • US: /wɜːrst mɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

điểm kém nhất điểm thấp nhất kết quả tệ nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lowest grade or score received on an assignment, test, or exam.

Vietnamese Meaning

Điểm số thấp nhất nhận được trong một bài tập, bài kiểm tra hoặc kỳ thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Getting the worst mark in the class motivated him to study harder."

    "Việc nhận điểm kém nhất lớp đã thúc đẩy anh ấy học tập chăm chỉ hơn."

  • "That was his worst mark ever."

    "Đó là điểm kém nhất mà anh ấy từng nhận."

  • "I am trying to improve my worst mark."

    "Tôi đang cố gắng cải thiện điểm kém nhất của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bad tồi tệ, xấu
Adjective worse tồi tệ hơn, xấu hơn
Adjective worst tồi tệ nhất, xấu nhất
Noun mark điểm số, dấu hiệu, vết
Verb mark chấm điểm, đánh dấu
Noun marker người chấm bài, bút dạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wers-
Proto-Germanic
*wirsista-
Old English
wyrsta
Middle English
werst
Modern English
worst

Nguồn gốc của 'worst mark'

Từ 'worst' là dạng so sánh hơn nhất của 'bad' (tồi tệ), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wyrsta'. Ban đầu, nó chỉ trạng thái tồi tệ hoặc kém cỏi nhất. Từ 'mark' trong ngữ cảnh này có nghĩa là điểm số hoặc sự đánh giá kết quả học tập, xuất phát từ tiếng Anh cổ 'mearc' (dấu hiệu, ranh giới). Khi kết hợp lại, 'worst mark' diễn tả điểm số thấp nhất hoặc tệ nhất có thể đạt được trong một bài kiểm tra hoặc môn học.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh học đường để chỉ kết quả học tập kém nhất. Nó nhấn mạnh sự tiêu cực và có thể gây thất vọng.

Prepositions

on

Giới từ 'on' thường được sử dụng để chỉ rõ bài tập, bài kiểm tra hoặc kỳ thi cụ thể mà điểm số thấp nhất này đạt được. Ví dụ: 'He got his worst mark on the physics exam.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + worst mark
  • get get the worst mark
    (đạt điểm kém nhất)
  • receive receive the worst mark
    (nhận điểm kém nhất)
  • score score the worst mark
    (ghi điểm kém nhất)
  • give (someone) give someone the worst mark
    (cho ai đó điểm kém nhất)

Idioms

  • get the worst mark in the class

    đạt điểm kém nhất lớp

    "He didn't study at all and ended up getting the worst mark in the class."

    (Anh ấy chẳng học gì cả và cuối cùng đã đạt điểm kém nhất lớp.)

  • the worst mark possible

    điểm số tệ nhất có thể

    "I was so unprepared that I thought I would get the worst mark possible."

    (Tôi đã không chuẩn bị kỹ đến mức tôi nghĩ mình sẽ đạt điểm tệ nhất có thể.)

  • a personal worst mark

    điểm kém nhất của cá nhân (từ trước đến nay)

    "After all the effort, getting a 50 was a personal worst mark for him."

    (Sau tất cả nỗ lực, việc đạt điểm 50 là điểm kém nhất từ trước đến nay của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worst mark

Danh từ
Lật mặt

Điểm số thấp nhất nhận được trong một bài tập, bài kiểm tra hoặc kỳ thi.

"Getting the worst mark in the class motivated him to study harder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worst mark".

Áp lực học tập và điểm số

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đạt 'worst mark' (điểm kém nhất) thường gắn liền với cảm giác thất vọng, xấu hổ hoặc áp lực từ gia đình và xã hội. Học sinh có thể phải đối mặt với hậu quả như phải học lại môn học, mất học bổng hoặc bị cản trở con đường học vấn. Tuy nhiên, nó cũng thường được xem là cơ hội để cải thiện và nỗ lực hơn trong tương lai.

Hệ thống chấm điểm và khái niệm 'trượt'

Một 'worst mark' thường đồng nghĩa với việc không đạt yêu cầu (failing grade). Trong các hệ thống giáo dục phương Tây, việc 'trượt' một môn học hoặc khóa học có thể dẫn đến việc phải học lại, thi lại, hoặc ảnh hưởng đến khả năng tốt nghiệp. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đạt điểm tối thiểu để vượt qua các tiêu chuẩn học thuật.