(Top Banner Ad)
poorest showing
C1
Noun phrase C1 Kinh tế, Thể thao, Chính trị (tùy ngữ cảnh)

poorest showing

UK: /ˈpɔːrɪst ˈʃəʊɪŋ/ • US: /ˈpʊrɪst ˈʃoʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

màn trình diễn tệ nhất kết quả tồi tệ nhất sự thể hiện kém cỏi nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The worst performance or result achieved.

Vietnamese Meaning

Màn trình diễn hoặc kết quả tệ nhất đạt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team had its poorest showing of the season."

    "Đội đã có màn trình diễn tệ nhất trong mùa giải."

  • "This quarter's financial results were the poorest showing in the company's history."

    "Kết quả tài chính quý này là màn thể hiện tệ nhất trong lịch sử công ty."

  • "His poorest showing at the tournament resulted in his elimination."

    "Màn trình diễn tệ nhất của anh ấy tại giải đấu đã dẫn đến việc bị loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective poor nghèo, kém cỏi, tồi tệ
Noun poverty sự nghèo đói, sự thiếu thốn
Adverb poorly một cách kém cỏi, không tốt
Verb impoverish làm nghèo đi, làm suy yếu
Verb show cho xem, thể hiện, trình diễn
Noun show buổi trình diễn, màn thể hiện
Noun showing sự thể hiện, màn trình diễn (đặc biệt về hiệu suất)
Adjective showy phô trương, loè loẹt

Synonyms

Antonyms

best performance (màn trình diễn tốt nhất)peak (đỉnh cao)strongest showing (màn thể hiện mạnh mẽ nhất)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thể thao, Chính trị (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceawian
Middle English
scheuen
English
show
English
showing

Nguồn gốc của 'Showing'

Từ 'show' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ động từ 'sceawian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'nhìn, quan sát'. Trải qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành 'hiển thị, trình bày'. Danh từ 'showing' được hình thành từ 'show' để chỉ sự thể hiện, màn trình diễn hay một sự kiện được trưng bày, đặc biệt là về hiệu suất. Trong cụm 'poorest showing', nó ám chỉ kết quả hoặc màn trình diễn tệ nhất.

Sức mạnh của 'Poorest'

Từ 'poor' (nghèo, kém) có nguồn gốc từ 'pauper' trong tiếng Latin, nghĩa là 'người nghèo, người thiếu thốn'. 'Poorest' là dạng so sánh nhất của 'poor', mang ý nghĩa 'kém nhất, tệ nhất'. Khi kết hợp với 'showing', nó nhấn mạnh rằng đây là màn trình diễn, thành tích, hoặc kết quả ở mức thấp nhất, không đạt yêu cầu nhất so với các lần khác hoặc so với kỳ vọng, thường là một kỷ lục tiêu cực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thể hiện kém cỏi nhất trong một loạt các sự kiện, kết quả hoặc màn trình diễn. Nó nhấn mạnh mức độ tồi tệ so với những lần khác. Ví dụ, trong kinh doanh, 'poorest showing' có thể đề cập đến quý có doanh thu thấp nhất; trong thể thao, đó có thể là trận đấu mà vận động viên/đội thi đấu tệ nhất.

Prepositions

in

Khi dùng giới từ 'in', nó thường đi kèm với bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'The company had its poorest showing in Q2.' (Công ty có màn trình diễn tệ nhất trong quý 2).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + poorest showing
  • make make its poorest showing
    (đạt thành tích kém nhất, thể hiện tệ nhất của nó)
  • deliver deliver their poorest showing
    (mang lại màn trình diễn kém nhất của họ)
  • record record its poorest showing
    (ghi nhận màn trình diễn kém nhất của nó)
Possessive + poorest showing
  • its its poorest showing
    (màn trình diễn kém nhất của nó)
  • their their poorest showing
    (màn trình diễn tệ nhất của họ)
  • the company's the company's poorest showing
    (kết quả kém nhất của công ty)
Prepositional Phrase
  • in in its poorest showing
    (trong màn trình diễn kém nhất của nó)
  • after after their poorest showing
    (sau màn trình diễn kém nhất của họ)

Idioms

  • make its poorest showing

    thể hiện thành tích kém nhất; có màn trình diễn tệ nhất (ám chỉ một kết quả đặc biệt kém cỏi trong một thời điểm cụ thể)

    "The company made its poorest showing in decades last quarter, reporting significant losses."

    (Công ty đã đạt kết quả kinh doanh tệ nhất trong nhiều thập kỷ vào quý trước, báo cáo các khoản lỗ đáng kể.)

  • its poorest showing to date

    màn trình diễn tệ nhất cho đến nay (ám chỉ một kỷ lục tiêu cực về hiệu suất, kéo dài đến hiện tại)

    "This tournament was the athlete's poorest showing to date, struggling in every event."

    (Giải đấu này là màn trình diễn tệ nhất của vận động viên cho đến nay, anh ấy gặp khó khăn trong mọi nội dung.)

  • end with its poorest showing

    kết thúc với màn trình diễn kém nhất (thường dùng khi nói về kết quả cuối cùng của một chuỗi sự kiện hoặc giai đoạn)

    "The season ended with the team's poorest showing, leading to their relegation from the league."

    (Mùa giải kết thúc với màn trình diễn tệ nhất của đội, dẫn đến việc họ bị xuống hạng khỏi giải đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poorest showing

Noun phrase
Lật mặt

Màn trình diễn hoặc kết quả tệ nhất đạt được.

"The team had its poorest showing of the season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poorest showing".

Văn hóa Thành tích và Cạnh tranh

Trong các nền văn hóa phương Tây, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào thành tích cá nhân và tập thể, cũng như tinh thần cạnh tranh. Một 'poorest showing' (màn trình diễn kém nhất) thường gây ra sự thất vọng lớn, không chỉ cho người thực hiện mà còn cho những người liên quan (người hâm mộ, đồng nghiệp, nhà đầu tư). Nó có thể dẫn đến sự chỉ trích, nhưng cũng là động lực để phân tích nguyên nhân và tìm cách cải thiện.

Học hỏi từ Thất bại

Mặc dù 'poorest showing' mang hàm ý tiêu cực, trong văn hóa phương Tây, nó thường được coi là một cơ hội để học hỏi và phát triển. Thay vì chỉ đơn thuần là thất bại, đây là dịp để nhìn lại những sai sót, điều chỉnh chiến lược và nỗ lực để đạt được kết quả tốt hơn trong tương lai. Tư duy này khuyến khích sự kiên cường và khả năng phục hồi sau những trải nghiệm không mong muốn, biến tiêu cực thành bài học quý giá.