poorest showing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The worst performance or result achieved.
Vietnamese Meaning
Màn trình diễn hoặc kết quả tệ nhất đạt được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team had its poorest showing of the season."
"Đội đã có màn trình diễn tệ nhất trong mùa giải."
-
"This quarter's financial results were the poorest showing in the company's history."
"Kết quả tài chính quý này là màn thể hiện tệ nhất trong lịch sử công ty."
-
"His poorest showing at the tournament resulted in his elimination."
"Màn trình diễn tệ nhất của anh ấy tại giải đấu đã dẫn đến việc bị loại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | poor | nghèo, kém cỏi, tồi tệ |
| Noun | poverty | sự nghèo đói, sự thiếu thốn |
| Adverb | poorly | một cách kém cỏi, không tốt |
| Verb | impoverish | làm nghèo đi, làm suy yếu |
| Verb | show | cho xem, thể hiện, trình diễn |
| Noun | show | buổi trình diễn, màn thể hiện |
| Noun | showing | sự thể hiện, màn trình diễn (đặc biệt về hiệu suất) |
| Adjective | showy | phô trương, loè loẹt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thể hiện kém cỏi nhất trong một loạt các sự kiện, kết quả hoặc màn trình diễn. Nó nhấn mạnh mức độ tồi tệ so với những lần khác. Ví dụ, trong kinh doanh, 'poorest showing' có thể đề cập đến quý có doanh thu thấp nhất; trong thể thao, đó có thể là trận đấu mà vận động viên/đội thi đấu tệ nhất.
Prepositions
Khi dùng giới từ 'in', nó thường đi kèm với bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'The company had its poorest showing in Q2.' (Công ty có màn trình diễn tệ nhất trong quý 2).
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make its poorest showing (đạt thành tích kém nhất, thể hiện tệ nhất của nó)
-
deliver deliver their poorest showing (mang lại màn trình diễn kém nhất của họ)
-
record record its poorest showing (ghi nhận màn trình diễn kém nhất của nó)
-
its its poorest showing (màn trình diễn kém nhất của nó)
-
their their poorest showing (màn trình diễn tệ nhất của họ)
-
the company's the company's poorest showing (kết quả kém nhất của công ty)
-
in in its poorest showing (trong màn trình diễn kém nhất của nó)
-
after after their poorest showing (sau màn trình diễn kém nhất của họ)
Idioms
-
make its poorest showing
thể hiện thành tích kém nhất; có màn trình diễn tệ nhất (ám chỉ một kết quả đặc biệt kém cỏi trong một thời điểm cụ thể)
"The company made its poorest showing in decades last quarter, reporting significant losses."
(Công ty đã đạt kết quả kinh doanh tệ nhất trong nhiều thập kỷ vào quý trước, báo cáo các khoản lỗ đáng kể.)
-
its poorest showing to date
màn trình diễn tệ nhất cho đến nay (ám chỉ một kỷ lục tiêu cực về hiệu suất, kéo dài đến hiện tại)
"This tournament was the athlete's poorest showing to date, struggling in every event."
(Giải đấu này là màn trình diễn tệ nhất của vận động viên cho đến nay, anh ấy gặp khó khăn trong mọi nội dung.)
-
end with its poorest showing
kết thúc với màn trình diễn kém nhất (thường dùng khi nói về kết quả cuối cùng của một chuỗi sự kiện hoặc giai đoạn)
"The season ended with the team's poorest showing, leading to their relegation from the league."
(Mùa giải kết thúc với màn trình diễn tệ nhất của đội, dẫn đến việc họ bị xuống hạng khỏi giải đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poorest showing
Noun phraseMàn trình diễn hoặc kết quả tệ nhất đạt được.
"The team had its poorest showing of the season."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poorest showing".
