write diligently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that shows care and effort in your work or duties.
Vietnamese Meaning
Một cách thể hiện sự cẩn thận và nỗ lực trong công việc hoặc nhiệm vụ của bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wrote diligently every day to finish her novel."
"Cô ấy viết chuyên cần mỗi ngày để hoàn thành cuốn tiểu thuyết của mình."
-
"She wrote diligently and meticulously, ensuring every detail was accurate."
"Cô ấy viết chuyên cần và tỉ mỉ, đảm bảo mọi chi tiết đều chính xác."
-
"Students who write diligently tend to achieve higher grades."
"Học sinh viết chuyên cần có xu hướng đạt điểm cao hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | write | Viết |
| Noun | writer | Người viết, tác giả |
| Noun | writing | Văn bản, sự viết |
| Verb | rewrite | Viết lại |
| Adjective | handwritten | Viết tay |
| Adjective | diligent | Chăm chỉ, siêng năng, cẩn thận |
| Noun | diligence | Sự chăm chỉ, sự siêng năng |
| Adverb | diligently | Một cách chăm chỉ, siêng năng, cẩn thận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'diligently' nhấn mạnh sự chuyên cần, siêng năng và có trách nhiệm trong cách thức thực hiện một hành động nào đó, đặc biệt là viết. Nó vượt xa việc chỉ đơn thuần hoàn thành công việc, mà còn ám chỉ đến việc dành sự chú ý, thời gian và công sức đáng kể để đạt được kết quả tốt nhất có thể. So với các từ đồng nghĩa như 'carefully' (cẩn thận) hay 'thoroughly' (kỹ lưỡng), 'diligently' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự tận tâm và ý chí kiên trì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strive to strive to write diligently (cố gắng viết một cách chăm chỉ/tỉ mỉ)
-
learn to learn to write diligently (học cách viết một cách chăm chỉ/tỉ mỉ)
-
commit to commit to write diligently (cam kết viết một cách chăm chỉ/tỉ mỉ)
-
always always write diligently (luôn luôn viết một cách chăm chỉ/tỉ mỉ)
-
consistently consistently write diligently (viết một cách chăm chỉ/tỉ mỉ một cách nhất quán)
-
The student The student writes diligently (Học sinh đó viết rất chăm chỉ/cẩn thận)
-
Researchers Researchers write diligently (Các nhà nghiên cứu viết rất chăm chỉ/tỉ mỉ)
Idioms
-
It's essential to write diligently for clarity.
Điều cần thiết là phải viết một cách chăm chỉ/tỉ mỉ để đạt được sự rõ ràng.
"When drafting scientific papers, it's essential to write diligently for clarity."
(Khi soạn thảo các bài báo khoa học, điều cần thiết là phải viết một cách chăm chỉ/tỉ mỉ để đạt được sự rõ ràng.)
-
To truly master the subject, one must write diligently.
Để thực sự nắm vững chủ đề, người ta phải viết một cách chăm chỉ/tỉ mỉ.
"Beyond just reading, to truly master the subject, one must write diligently about it."
(Ngoài việc đọc, để thực sự nắm vững chủ đề, người ta phải viết một cách chăm chỉ/tỉ mỉ về nó.)
-
Many successful authors learn to write diligently early in their careers.
Nhiều tác giả thành công học cách viết một cách chăm chỉ/tỉ mỉ từ sớm trong sự nghiệp của mình.
"From journaling to drafting novels, many successful authors learn to write diligently early in their careers."
(Từ việc viết nhật ký đến soạn thảo tiểu thuyết, nhiều tác giả thành công học cách viết một cách chăm chỉ/tỉ mỉ từ sớm trong sự nghiệp của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
write diligently
AdverbMột cách thể hiện sự cẩn thận và nỗ lực trong công việc hoặc nhiệm vụ của bạn.
"She wrote diligently every day to finish her novel."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he writes diligently is evident in the quality of his work. |
Việc anh ấy viết một cách siêng năng thể hiện rõ trong chất lượng công việc của anh ấy. |
| Phủ định | It isn't true that she doesn't write diligently; her notebooks are full of notes. |
Không đúng khi nói rằng cô ấy không viết một cách siêng năng; sổ tay của cô ấy đầy những ghi chú. |
| Nghi vấn | Whether he will write diligently enough to finish the novel is a question that concerns his editor. |
Liệu anh ấy có viết đủ siêng năng để hoàn thành cuốn tiểu thuyết hay không là một câu hỏi mà biên tập viên của anh ấy quan tâm. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "write diligently".
