(Top Banner Ad)
write diligently
B2
Adverb B2 Chung

write diligently

UK: /ˈraɪt ˈdɪlɪdʒəntli/ • US: /ˈraɪt ˈdɪlɪdʒəntli/

Nghĩa tiếng Việt

viết một cách chuyên cần viết một cách siêng năng viết cần cù viết một cách cẩn thận và nỗ lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows care and effort in your work or duties.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự cẩn thận và nỗ lực trong công việc hoặc nhiệm vụ của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wrote diligently every day to finish her novel."

    "Cô ấy viết chuyên cần mỗi ngày để hoàn thành cuốn tiểu thuyết của mình."

  • "She wrote diligently and meticulously, ensuring every detail was accurate."

    "Cô ấy viết chuyên cần và tỉ mỉ, đảm bảo mọi chi tiết đều chính xác."

  • "Students who write diligently tend to achieve higher grades."

    "Học sinh viết chuyên cần có xu hướng đạt điểm cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb write Viết
Noun writer Người viết, tác giả
Noun writing Văn bản, sự viết
Verb rewrite Viết lại
Adjective handwritten Viết tay
Adjective diligent Chăm chỉ, siêng năng, cẩn thận
Noun diligence Sự chăm chỉ, sự siêng năng
Adverb diligently Một cách chăm chỉ, siêng năng, cẩn thận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wreyg-
Proto-Germanic
*writaną
Old English
wrītan
Middle English
writen
Modern English
write

Nguồn gốc của 'write'

Từ 'write' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European *wreyg-, có nghĩa là 'khắc, cào'. Qua tiếng Proto-Germanic *writaną (xé, cào), rồi tiếng Old English wrītan (khắc, vẽ, viết), ý nghĩa của nó đã phát triển từ việc tạo dấu vết vật lý sang việc ghi lại thông tin bằng chữ viết.

Nguồn gốc của 'diligently'

Trạng từ 'diligently' (chăm chỉ, cẩn thận) xuất phát từ tính từ 'diligent' trong tiếng Latin diligēns, có nghĩa là 'siêng năng, cẩn thận, chu đáo'. Sự kết hợp 'write diligently' nhấn mạnh hành động viết không chỉ đơn thuần là ghi chép, mà còn phải thực hiện với sự tập trung, tỉ mỉ và kiên trì.

Usage Note

Từ 'diligently' nhấn mạnh sự chuyên cần, siêng năng và có trách nhiệm trong cách thức thực hiện một hành động nào đó, đặc biệt là viết. Nó vượt xa việc chỉ đơn thuần hoàn thành công việc, mà còn ám chỉ đến việc dành sự chú ý, thời gian và công sức đáng kể để đạt được kết quả tốt nhất có thể. So với các từ đồng nghĩa như 'carefully' (cẩn thận) hay 'thoroughly' (kỹ lưỡng), 'diligently' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự tận tâm và ý chí kiên trì.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đứng trước
  • strive to strive to write diligently
    (cố gắng viết một cách chăm chỉ/tỉ mỉ)
  • learn to learn to write diligently
    (học cách viết một cách chăm chỉ/tỉ mỉ)
  • commit to commit to write diligently
    (cam kết viết một cách chăm chỉ/tỉ mỉ)
Trạng từ bổ nghĩa
  • always always write diligently
    (luôn luôn viết một cách chăm chỉ/tỉ mỉ)
  • consistently consistently write diligently
    (viết một cách chăm chỉ/tỉ mỉ một cách nhất quán)
Cụm danh từ làm chủ ngữ
  • The student The student writes diligently
    (Học sinh đó viết rất chăm chỉ/cẩn thận)
  • Researchers Researchers write diligently
    (Các nhà nghiên cứu viết rất chăm chỉ/tỉ mỉ)

Idioms

  • It's essential to write diligently for clarity.

    Điều cần thiết là phải viết một cách chăm chỉ/tỉ mỉ để đạt được sự rõ ràng.

    "When drafting scientific papers, it's essential to write diligently for clarity."

    (Khi soạn thảo các bài báo khoa học, điều cần thiết là phải viết một cách chăm chỉ/tỉ mỉ để đạt được sự rõ ràng.)

  • To truly master the subject, one must write diligently.

    Để thực sự nắm vững chủ đề, người ta phải viết một cách chăm chỉ/tỉ mỉ.

    "Beyond just reading, to truly master the subject, one must write diligently about it."

    (Ngoài việc đọc, để thực sự nắm vững chủ đề, người ta phải viết một cách chăm chỉ/tỉ mỉ về nó.)

  • Many successful authors learn to write diligently early in their careers.

    Nhiều tác giả thành công học cách viết một cách chăm chỉ/tỉ mỉ từ sớm trong sự nghiệp của mình.

    "From journaling to drafting novels, many successful authors learn to write diligently early in their careers."

    (Từ việc viết nhật ký đến soạn thảo tiểu thuyết, nhiều tác giả thành công học cách viết một cách chăm chỉ/tỉ mỉ từ sớm trong sự nghiệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

write diligently

Adverb
Lật mặt

Một cách thể hiện sự cẩn thận và nỗ lực trong công việc hoặc nhiệm vụ của bạn.

"She wrote diligently every day to finish her novel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he writes diligently is evident in the quality of his work.
Việc anh ấy viết một cách siêng năng thể hiện rõ trong chất lượng công việc của anh ấy.
Phủ định
It isn't true that she doesn't write diligently; her notebooks are full of notes.
Không đúng khi nói rằng cô ấy không viết một cách siêng năng; sổ tay của cô ấy đầy những ghi chú.
Nghi vấn
Whether he will write diligently enough to finish the novel is a question that concerns his editor.
Liệu anh ấy có viết đủ siêng năng để hoàn thành cuốn tiểu thuyết hay không là một câu hỏi mà biên tập viên của anh ấy quan tâm.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "write diligently".

Thói quen viết lách hàng ngày

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới học thuật và văn học, việc duy trì thói quen 'viết chăm chỉ' (write diligently) hàng ngày được coi là một yếu tố quan trọng để cải thiện kỹ năng viết, phát triển ý tưởng và duy trì năng suất. Các tác giả, nhà báo và sinh viên thường được khuyến khích dành thời gian cố định mỗi ngày để viết, bất kể cảm hứng có đến hay không.

Sự cẩn trọng trong học thuật

Trong môi trường học thuật, 'viết chăm chỉ' không chỉ có nghĩa là viết nhiều mà còn là viết một cách cẩn thận, chính xác và có trách nhiệm. Điều này bao gồm việc nghiên cứu kỹ lưỡng, trích dẫn nguồn đầy đủ, kiểm tra lỗi ngữ pháp và chính tả, và trình bày lập luận một cách rõ ràng. Đây là nền tảng của tính liêm chính trong học thuật và được đánh giá rất cao.