writing materials
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các vật dụng được sử dụng để viết, chẳng hạn như giấy, bút mực, bút chì và tẩy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school provides all the necessary writing materials for the students."
"Nhà trường cung cấp tất cả các vật dụng viết cần thiết cho học sinh."
-
"Please ensure you have all your writing materials before the exam."
"Vui lòng đảm bảo bạn có tất cả các vật dụng viết trước khi kỳ thi bắt đầu."
-
"We need to order more writing materials for the office."
"Chúng ta cần đặt thêm vật dụng viết cho văn phòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến tập hợp chung các công cụ cần thiết cho việc viết. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, văn phòng hoặc các tình huống mà việc viết là cần thiết. Phân biệt với 'stationery', có thể bao gồm cả phong bì và các vật phẩm văn phòng khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
essential writing materials (vật liệu viết thiết yếu)
-
basic writing materials (vật liệu viết cơ bản)
-
quality writing materials (vật liệu viết chất lượng cao)
-
gather writing materials (tập hợp vật liệu viết)
-
provide writing materials (cung cấp vật liệu viết)
-
use writing materials (sử dụng vật liệu viết)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
writing materials
noun phraseCác vật dụng được sử dụng để viết, chẳng hạn như giấy, bút mực, bút chì và tẩy.
"The school provides all the necessary writing materials for the students."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She buys writing materials every month. |
Cô ấy mua vật liệu viết mỗi tháng. |
| Phủ định | They don't provide writing materials in the exam. |
Họ không cung cấp vật liệu viết trong kỳ thi. |
| Nghi vấn | Do you need writing materials for the class? |
Bạn có cần vật liệu viết cho lớp học không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had bought new writing materials before the exam started. |
Cô ấy đã mua những vật liệu viết mới trước khi kỳ thi bắt đầu. |
| Phủ định | He had not prepared the writing materials before the teacher asked for them. |
Anh ấy đã không chuẩn bị các vật liệu viết trước khi giáo viên yêu cầu. |
| Nghi vấn | Had they used all the writing materials before the end of the workshop? |
Họ đã sử dụng hết vật liệu viết trước khi kết thúc buổi hội thảo chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "writing materials".
