(Top Banner Ad)
writing materials
A2
noun phrase A2 Giáo dục, Văn phòng phẩm

writing materials

UK: /ˈraɪtɪŋ məˈtɪəriəlz/ • US: /ˈraɪtɪŋ məˈtɪriəlz/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu viết đồ dùng viết văn phòng phẩm (một phần) dụng cụ viết
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Items used for writing, such as paper, pens, pencils, and erasers.

Vietnamese Meaning

Các vật dụng được sử dụng để viết, chẳng hạn như giấy, bút mực, bút chì và tẩy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school provides all the necessary writing materials for the students."

    "Nhà trường cung cấp tất cả các vật dụng viết cần thiết cho học sinh."

  • "Please ensure you have all your writing materials before the exam."

    "Vui lòng đảm bảo bạn có tất cả các vật dụng viết trước khi kỳ thi bắt đầu."

  • "We need to order more writing materials for the office."

    "Chúng ta cần đặt thêm vật dụng viết cho văn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb write viết
Noun writer nhà văn, người viết
Noun writing việc viết, chữ viết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Văn phòng phẩm

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến tập hợp chung các công cụ cần thiết cho việc viết. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, văn phòng hoặc các tình huống mà việc viết là cần thiết. Phân biệt với 'stationery', có thể bao gồm cả phong bì và các vật phẩm văn phòng khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + writing materials
  • essential writing materials
    (vật liệu viết thiết yếu)
  • basic writing materials
    (vật liệu viết cơ bản)
  • quality writing materials
    (vật liệu viết chất lượng cao)
Verb + writing materials
  • gather writing materials
    (tập hợp vật liệu viết)
  • provide writing materials
    (cung cấp vật liệu viết)
  • use writing materials
    (sử dụng vật liệu viết)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

writing materials

noun phrase
Lật mặt

Các vật dụng được sử dụng để viết, chẳng hạn như giấy, bút mực, bút chì và tẩy.

"The school provides all the necessary writing materials for the students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She buys writing materials every month.
Cô ấy mua vật liệu viết mỗi tháng.
Phủ định
They don't provide writing materials in the exam.
Họ không cung cấp vật liệu viết trong kỳ thi.
Nghi vấn
Do you need writing materials for the class?
Bạn có cần vật liệu viết cho lớp học không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had bought new writing materials before the exam started.
Cô ấy đã mua những vật liệu viết mới trước khi kỳ thi bắt đầu.
Phủ định
He had not prepared the writing materials before the teacher asked for them.
Anh ấy đã không chuẩn bị các vật liệu viết trước khi giáo viên yêu cầu.
Nghi vấn
Had they used all the writing materials before the end of the workshop?
Họ đã sử dụng hết vật liệu viết trước khi kết thúc buổi hội thảo chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "writing materials".