(Top Banner Ad)
writing supplies
A2
Noun A2 Giáo dục

writing supplies

UK: /ˈraɪtɪŋ səˈplaɪz/ • US: /ˈraɪtɪŋ səˈplaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đồ dùng viết vật dụng viết đồ dùng học tập (liên quan đến viết)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Items needed for writing, such as pens, pencils, paper, erasers, etc.

Vietnamese Meaning

Những vật dụng cần thiết cho việc viết, chẳng hạn như bút bi, bút chì, giấy, tẩy, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher asked the students to bring their writing supplies to class."

    "Giáo viên yêu cầu học sinh mang đồ dùng viết của họ đến lớp."

  • "She bought new writing supplies for the upcoming school year."

    "Cô ấy đã mua đồ dùng viết mới cho năm học sắp tới."

  • "The store sells a wide range of writing supplies."

    "Cửa hàng bán nhiều loại đồ dùng viết khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb write viết, ghi chép
Noun writer người viết, nhà văn
Noun writing việc viết, chữ viết, bài viết
Adjective written đã được viết, bằng văn bản
Verb supply cung cấp, tiếp tế
Noun supplier nhà cung cấp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
writing supplies

Nguồn gốc của từ "Write"

Từ "write" trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "wrītan", mang ý nghĩa ban đầu là "xé", "cào" hoặc "khắc". Nó thường ám chỉ việc tạo ra các ký hiệu hoặc chữ cái trên các bề mặt như đá, gỗ hoặc bảng sáp.

Nguồn gốc của từ "Supply"

Từ "supply" xuất phát từ tiếng Latinh "supplēre" (có nghĩa là "làm đầy", "hoàn thành") thông qua tiếng Pháp cổ "soupleier". Từ này mang ý nghĩa là cung cấp, bổ sung hoặc đáp ứng một nhu cầu nào đó.

Usage Note

"Writing supplies" là một cụm danh từ số nhiều, thường được sử dụng để chỉ một bộ sưu tập các vật dụng cần thiết cho việc viết. Nó bao gồm nhiều loại công cụ và vật liệu khác nhau được sử dụng trong quá trình viết. Không giống như "stationery" (văn phòng phẩm) có thể bao gồm nhiều vật dụng văn phòng hơn, "writing supplies" tập trung cụ thể vào các vật dụng phục vụ mục đích viết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + writing supplies
  • essential essential writing supplies
    (dụng cụ viết thiết yếu)
  • basic basic writing supplies
    (dụng cụ viết cơ bản)
  • new new writing supplies
    (dụng cụ viết mới)
Verb + writing supplies
  • buy buy writing supplies
    (mua dụng cụ viết)
  • organize organize writing supplies
    (sắp xếp dụng cụ viết)
  • provide provide writing supplies
    (cung cấp dụng cụ viết)
Noun (type) + writing supplies
  • office office writing supplies
    (văn phòng phẩm (dụng cụ viết văn phòng))
  • art art writing supplies
    (dụng cụ viết và vẽ nghệ thuật)

Idioms

  • run out of writing supplies

    hết dụng cụ viết

    "I can't finish my letter because I've run out of writing supplies."

    (Tôi không thể hoàn thành lá thư vì tôi đã hết dụng cụ viết.)

  • stock up on writing supplies

    tích trữ, mua thêm dụng cụ viết

    "We need to stock up on writing supplies before the new school year begins."

    (Chúng ta cần mua thêm dụng cụ viết trước khi năm học mới bắt đầu.)

  • a set of writing supplies

    một bộ dụng cụ viết

    "My grandfather gave me a beautiful set of writing supplies as a graduation gift."

    (Ông tôi đã tặng tôi một bộ dụng cụ viết rất đẹp làm quà tốt nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

writing supplies

Noun
Lật mặt

Những vật dụng cần thiết cho việc viết, chẳng hạn như bút bi, bút chì, giấy, tẩy, v.v.

"The teacher asked the students to bring their writing supplies to class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pens, pencils, and erasers are essential writing supplies for students.
Bút, bút chì và tẩy là những đồ dùng viết cần thiết cho học sinh.
Phủ định
Unlike art supplies, writing supplies are not always colorful, and they are often more practical.
Không giống như đồ dùng mỹ thuật, đồ dùng viết không phải lúc nào cũng đầy màu sắc và chúng thường thiết thực hơn.
Nghi vấn
Well, are writing supplies like notebooks, pens, and highlighters on sale this week?
Chà, đồ dùng viết như sổ tay, bút và bút đánh dấu có được giảm giá trong tuần này không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students needed writing supplies for their exam.
Học sinh cần đồ dùng viết cho kỳ thi của họ.
Phủ định
Never have I seen so many writing supplies in one place.
Chưa bao giờ tôi thấy nhiều đồ dùng viết ở cùng một nơi như vậy.
Nghi vấn
Should you need more writing supplies, please ask.
Nếu bạn cần thêm đồ dùng viết, xin vui lòng hỏi.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bought writing supplies yesterday, didn't he?
Hôm qua anh ấy đã mua đồ dùng viết, phải không?
Phủ định
They don't need more writing supplies, do they?
Họ không cần thêm đồ dùng viết, phải không?
Nghi vấn
She is using her own writing supplies, isn't she?
Cô ấy đang sử dụng đồ dùng viết của riêng mình, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought new writing supplies before the exam last week.
Cô ấy đã mua đồ dùng viết mới trước kỳ thi tuần trước.
Phủ định
He didn't have enough writing supplies for the class project.
Anh ấy không có đủ đồ dùng viết cho dự án của lớp.
Nghi vấn
Did you pack your writing supplies in your backpack this morning?
Sáng nay bạn có gói đồ dùng viết vào ba lô không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "writing supplies".

Tầm quan trọng của công cụ viết

Trong lịch sử loài người, các dụng cụ viết đóng vai trò cốt yếu trong việc lưu giữ kiến thức, truyền đạt thông tin và phát triển văn minh. Từ bút lông và giấy cói cổ xưa đến bút bi và máy tính bảng hiện đại, công cụ viết luôn là cầu nối giữa ý tưởng và hiện thực, là phương tiện không thể thiếu để học tập và sáng tạo.

Văn hóa "Back-to-School"

Ở nhiều nước phương Tây, mùa 'Back-to-School' (tựu trường) vào cuối mùa hè là một sự kiện văn hóa lớn. Học sinh và phụ huynh thường hào hứng đi mua sắm các dụng cụ viết, sách vở và đồ dùng học tập mới. Đây không chỉ là việc chuẩn bị cho năm học mà còn là một truyền thống đánh dấu sự khởi đầu mới, mang lại cảm giác tươi mới và hứng khởi.