dry grass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cỏ đã mất đi độ ẩm, thường trở nên giòn và có màu nâu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dry grass crackled under our feet as we walked through the field."
"Cỏ khô kêu răng rắc dưới chân chúng tôi khi chúng tôi đi bộ qua cánh đồng."
-
"The dry grass is a fire hazard during the summer months."
"Cỏ khô là một mối nguy cơ hỏa hoạn trong những tháng hè."
-
"The farmer needed rain to revive the dry grass in his field."
"Người nông dân cần mưa để hồi sinh cỏ khô trên cánh đồng của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'dry grass' thường được dùng để chỉ cỏ khô do thiếu nước hoặc do thời tiết nóng. Nó có thể là dấu hiệu của hạn hán hoặc điều kiện dễ cháy. Cần phân biệt với 'hay' là cỏ khô được cắt và phơi để làm thức ăn cho gia súc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dead dead dry grass (cỏ khô chết)
-
brittle brittle dry grass (cỏ khô giòn, dễ gãy)
-
withered withered dry grass (cỏ khô héo)
-
burn burn dry grass (đốt cỏ khô)
-
collect collect dry grass (gom cỏ khô)
-
set fire to set fire to dry grass (châm lửa đốt cỏ khô)
-
pile of a pile of dry grass (một đống cỏ khô)
-
patch of a patch of dry grass (một khoảnh cỏ khô)
Idioms
-
A spark in dry grass
Một tia lửa nhỏ trong cỏ khô (ý nói một sự việc nhỏ có thể gây ra hậu quả lớn, dễ bùng phát thành rắc rối lớn).
"His controversial comment was like a spark in dry grass, quickly igniting a furious debate."
(Bình luận gây tranh cãi của anh ta như một tia lửa trong cỏ khô, nhanh chóng thổi bùng một cuộc tranh luận nảy lửa.)
-
To set fire to dry grass
Châm lửa đốt cỏ khô (có nghĩa là cố ý gây ra rắc rối, kích động một tình huống khó khăn, thường là cho người khác).
"Spreading rumors like that is just setting fire to dry grass in an already tense situation."
(Lan truyền tin đồn như vậy chỉ là châm lửa đốt cỏ khô vào một tình huống vốn đã căng thẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dry grass
Cụm danh từCỏ đã mất đi độ ẩm, thường trở nên giòn và có màu nâu.
"The dry grass crackled under our feet as we walked through the field."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dry grass".
