(Top Banner Ad)
dry grass
A2
Cụm danh từ A2 Môi trường/Nông nghiệp

dry grass

UK: /ˌdraɪ ˈɡrɑːs/ • US: /ˌdraɪ ˈɡræs/

Nghĩa tiếng Việt

cỏ khô cỏ úa cỏ tàn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Grass that has lost its moisture content, often becoming brittle and brown.

Vietnamese Meaning

Cỏ đã mất đi độ ẩm, thường trở nên giòn và có màu nâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dry grass crackled under our feet as we walked through the field."

    "Cỏ khô kêu răng rắc dưới chân chúng tôi khi chúng tôi đi bộ qua cánh đồng."

  • "The dry grass is a fire hazard during the summer months."

    "Cỏ khô là một mối nguy cơ hỏa hoạn trong những tháng hè."

  • "The farmer needed rain to revive the dry grass in his field."

    "Người nông dân cần mưa để hồi sinh cỏ khô trên cánh đồng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dryness sự khô khan, tình trạng khô ráo
Verb to dry làm khô, sấy khô
Adjective drier khô hơn (so sánh hơn của dry)
Adjective grassy có nhiều cỏ, xanh tốt như cỏ
Noun grassland đồng cỏ, thảo nguyên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường/Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
drȳge
Old English
græs
Modern English
dry grass (combination)

Nguồn gốc đơn giản của 'dry grass'

Cụm từ 'dry grass' là một ví dụ điển hình về sự kết hợp trực tiếp của hai từ cơ bản trong tiếng Anh. 'Dry' có nghĩa là khô ráo, không có nước, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'drȳge'. 'Grass' có nghĩa là cỏ, cây thân mềm mọc trên mặt đất, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'græs'. Khi kết hợp lại, 'dry grass' đơn giản mô tả loại cỏ đã khô héo, mất nước. Không có câu chuyện thần thoại hay lịch sử phức tạp nào đằng sau nó, mà chỉ là sự ghép nối tự nhiên của ngôn ngữ để diễn tả một hiện tượng rất phổ biến trong tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ 'dry grass' thường được dùng để chỉ cỏ khô do thiếu nước hoặc do thời tiết nóng. Nó có thể là dấu hiệu của hạn hán hoặc điều kiện dễ cháy. Cần phân biệt với 'hay' là cỏ khô được cắt và phơi để làm thức ăn cho gia súc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dry grass
  • dead dead dry grass
    (cỏ khô chết)
  • brittle brittle dry grass
    (cỏ khô giòn, dễ gãy)
  • withered withered dry grass
    (cỏ khô héo)
Verb + dry grass
  • burn burn dry grass
    (đốt cỏ khô)
  • collect collect dry grass
    (gom cỏ khô)
  • set fire to set fire to dry grass
    (châm lửa đốt cỏ khô)
Noun + dry grass
  • pile of a pile of dry grass
    (một đống cỏ khô)
  • patch of a patch of dry grass
    (một khoảnh cỏ khô)

Idioms

  • A spark in dry grass

    Một tia lửa nhỏ trong cỏ khô (ý nói một sự việc nhỏ có thể gây ra hậu quả lớn, dễ bùng phát thành rắc rối lớn).

    "His controversial comment was like a spark in dry grass, quickly igniting a furious debate."

    (Bình luận gây tranh cãi của anh ta như một tia lửa trong cỏ khô, nhanh chóng thổi bùng một cuộc tranh luận nảy lửa.)

  • To set fire to dry grass

    Châm lửa đốt cỏ khô (có nghĩa là cố ý gây ra rắc rối, kích động một tình huống khó khăn, thường là cho người khác).

    "Spreading rumors like that is just setting fire to dry grass in an already tense situation."

    (Lan truyền tin đồn như vậy chỉ là châm lửa đốt cỏ khô vào một tình huống vốn đã căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dry grass

Cụm danh từ
Lật mặt

Cỏ đã mất đi độ ẩm, thường trở nên giòn và có màu nâu.

"The dry grass crackled under our feet as we walked through the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dry grass".

Nguy cơ cháy rừng và cỏ khô

Ở nhiều vùng trên thế giới, đặc biệt là những nơi có khí hậu khô nóng hoặc trải qua mùa khô kéo dài, cỏ khô (dry grass) là một yếu tố nguy hiểm hàng đầu gây ra cháy rừng và hỏa hoạn. Chỉ cần một tia lửa nhỏ, hoặc thậm chí ánh nắng mặt trời hội tụ qua mảnh kính vỡ, cũng có thể khiến cả một vùng rộng lớn bốc cháy, gây thiệt hại nghiêm trọng về tài sản và môi trường.

Cỏ khô làm thức ăn chăn nuôi (Hay)

Một ứng dụng quan trọng khác của cỏ khô là làm thức ăn cho gia súc (tiếng Anh gọi là 'hay'). Nông dân thường cắt cỏ khi còn xanh tốt, sau đó phơi khô để bảo quản cho mùa đông hoặc khi nguồn cỏ tươi khan hiếm. 'Hay' là nguồn dinh dưỡng thiết yếu giúp động vật ăn cỏ như bò, ngựa, dê duy trì sức khỏe trong thời gian dài, đặc biệt là ở các nước phương Tây có mùa đông khắc nghiệt.