withered grass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Grass that has dried up and lost its freshness, typically due to lack of water or heat.
Vietnamese Meaning
Cỏ đã khô héo và mất đi sự tươi tốt, thường là do thiếu nước hoặc nhiệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The withered grass crunched underfoot as we walked through the field."
"Cỏ khô héo kêu răng rắc dưới chân khi chúng tôi đi bộ qua cánh đồng."
-
"The garden was filled with withered grass after weeks without rain."
"Khu vườn đầy cỏ khô héo sau nhiều tuần không mưa."
-
"The painting depicted a barren landscape with withered grass and a single dead tree."
"Bức tranh mô tả một vùng đất cằn cỗi với cỏ khô héo và một cây chết duy nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cảnh quan khô cằn, tàn úa hoặc một tình trạng suy tàn, mất sức sống. Khác với 'dry grass' (cỏ khô), 'withered grass' mang ý nghĩa về sự suy giảm và mất mát, ám chỉ một quá trình héo úa dần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dry dry withered grass (cỏ khô héo)
-
sparse sparse withered grass (cỏ héo thưa thớt)
-
brown brown withered grass (cỏ héo úa màu nâu)
-
clear clear withered grass (dọn sạch cỏ khô héo)
-
burn burn withered grass (đốt cỏ khô héo)
-
trample trample withered grass (giẫm nát cỏ khô héo)
-
lay withered grass lay everywhere (cỏ khô héo nằm la liệt khắp nơi)
-
covered withered grass covered the ground (cỏ khô héo phủ kín mặt đất)
-
crunched withered grass crunched underfoot (cỏ khô héo kêu răng rắc dưới chân)
Idioms
-
To leave someone like withered grass
Bỏ mặc, bỏ rơi ai đó cho đến khi họ suy sụp, tàn tạ (như cỏ khô)
"After the scandal, he was left like withered grass, with no friends or career."
(Sau vụ bê bối, anh ta bị bỏ rơi như cỏ khô héo, không còn bạn bè hay sự nghiệp.)
-
To turn to withered grass
Biến thành cỏ khô; trở nên hoang tàn, suy tàn
"Without water, the beautiful garden quickly turned to withered grass."
(Không có nước, khu vườn xinh đẹp nhanh chóng biến thành cỏ khô héo.)
-
To be as dry as withered grass
Khô khan như cỏ khô (chỉ sự rất khô)
"The soil in the desert was as dry as withered grass after months without rain."
(Đất ở sa mạc khô như cỏ héo sau nhiều tháng không có mưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
withered grass
adjective + nounCỏ đã khô héo và mất đi sự tươi tốt, thường là do thiếu nước hoặc nhiệt.
"The withered grass crunched underfoot as we walked through the field."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The withered grass crunched underfoot, didn't it? |
Cỏ khô giòn tan dưới chân, phải không? |
| Phủ định | The withered grass wasn't a pretty sight, was it? |
Cỏ khô không phải là một cảnh tượng đẹp, phải không? |
| Nghi vấn | There's withered grass all over the field, isn't there? |
Có cỏ khô trên khắp cánh đồng, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The withered grass crunched under my feet as I walked through the field. |
Cỏ khô xác kêu răng rắc dưới chân tôi khi tôi bước qua cánh đồng. |
| Phủ định | The groundskeeper didn't want the withered grass to remain on the lawn. |
Người trông coi không muốn cỏ khô xác còn lại trên bãi cỏ. |
| Nghi vấn | Why did the grass wither so quickly this year? |
Tại sao cỏ lại tàn úa nhanh như vậy trong năm nay? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "withered grass".
