(Top Banner Ad)
withered grass
B1
adjective + noun B1 Thực vật học, Nông nghiệp, Mô tả

withered grass

UK: /ˈwɪðəd ɡrɑːs/ • US: /ˈwɪðərd ɡræs/

Nghĩa tiếng Việt

cỏ khô héo cỏ úa tàn cỏ tàn úa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Grass that has dried up and lost its freshness, typically due to lack of water or heat.

Vietnamese Meaning

Cỏ đã khô héo và mất đi sự tươi tốt, thường là do thiếu nước hoặc nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The withered grass crunched underfoot as we walked through the field."

    "Cỏ khô héo kêu răng rắc dưới chân khi chúng tôi đi bộ qua cánh đồng."

  • "The garden was filled with withered grass after weeks without rain."

    "Khu vườn đầy cỏ khô héo sau nhiều tuần không mưa."

  • "The painting depicted a barren landscape with withered grass and a single dead tree."

    "Bức tranh mô tả một vùng đất cằn cỗi với cỏ khô héo và một cây chết duy nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wither héo, tàn úa, làm khô héo
Adjective withering đang héo úa, làm cho héo tàn (cũng dùng để chỉ ánh nhìn sắc lạnh, chết chóc)
Noun grass cỏ, đồng cỏ
Adjective grassy có nhiều cỏ, phủ đầy cỏ
Noun grassland đồng cỏ, thảo nguyên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghros-
Proto-Germanic
*grasan
Old English
græs
Old Norse
viþna
Middle English
gras
Middle English
widren, witheren
Modern English
withered grass

Nguồn gốc của 'wither' (héo úa)

Từ 'wither' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 13, bắt nguồn từ 'viþna' trong tiếng Bắc Âu cổ, có nghĩa là 'trở nên khô'. Từ này liên quan đến 'viðr' có nghĩa là 'gỗ, cây'. Ban đầu, nó mô tả sự khô héo, tàn úa của thực vật, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ sự suy yếu hoặc tàn tạ của con người hoặc vật chất nói chung.

Nguồn gốc của 'grass' (cỏ)

Từ 'grass' đã có mặt trong tiếng Anh cổ với dạng 'græs', dùng để chỉ thực vật thân thảo nói chung hoặc đồng cỏ. Nguồn gốc xa hơn của nó là từ gốc '*ghros-' trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, mang ý nghĩa 'mọc, xanh'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cảnh quan khô cằn, tàn úa hoặc một tình trạng suy tàn, mất sức sống. Khác với 'dry grass' (cỏ khô), 'withered grass' mang ý nghĩa về sự suy giảm và mất mát, ám chỉ một quá trình héo úa dần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + withered grass
  • dry dry withered grass
    (cỏ khô héo)
  • sparse sparse withered grass
    (cỏ héo thưa thớt)
  • brown brown withered grass
    (cỏ héo úa màu nâu)
Verb + withered grass
  • clear clear withered grass
    (dọn sạch cỏ khô héo)
  • burn burn withered grass
    (đốt cỏ khô héo)
  • trample trample withered grass
    (giẫm nát cỏ khô héo)
Withered grass + Verb
  • lay withered grass lay everywhere
    (cỏ khô héo nằm la liệt khắp nơi)
  • covered withered grass covered the ground
    (cỏ khô héo phủ kín mặt đất)
  • crunched withered grass crunched underfoot
    (cỏ khô héo kêu răng rắc dưới chân)

Idioms

  • To leave someone like withered grass

    Bỏ mặc, bỏ rơi ai đó cho đến khi họ suy sụp, tàn tạ (như cỏ khô)

    "After the scandal, he was left like withered grass, with no friends or career."

    (Sau vụ bê bối, anh ta bị bỏ rơi như cỏ khô héo, không còn bạn bè hay sự nghiệp.)

  • To turn to withered grass

    Biến thành cỏ khô; trở nên hoang tàn, suy tàn

    "Without water, the beautiful garden quickly turned to withered grass."

    (Không có nước, khu vườn xinh đẹp nhanh chóng biến thành cỏ khô héo.)

  • To be as dry as withered grass

    Khô khan như cỏ khô (chỉ sự rất khô)

    "The soil in the desert was as dry as withered grass after months without rain."

    (Đất ở sa mạc khô như cỏ héo sau nhiều tháng không có mưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

withered grass

adjective + noun
Lật mặt

Cỏ đã khô héo và mất đi sự tươi tốt, thường là do thiếu nước hoặc nhiệt.

"The withered grass crunched underfoot as we walked through the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The withered grass crunched underfoot, didn't it?
Cỏ khô giòn tan dưới chân, phải không?
Phủ định
The withered grass wasn't a pretty sight, was it?
Cỏ khô không phải là một cảnh tượng đẹp, phải không?
Nghi vấn
There's withered grass all over the field, isn't there?
Có cỏ khô trên khắp cánh đồng, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The withered grass crunched under my feet as I walked through the field.
Cỏ khô xác kêu răng rắc dưới chân tôi khi tôi bước qua cánh đồng.
Phủ định
The groundskeeper didn't want the withered grass to remain on the lawn.
Người trông coi không muốn cỏ khô xác còn lại trên bãi cỏ.
Nghi vấn
Why did the grass wither so quickly this year?
Tại sao cỏ lại tàn úa nhanh như vậy trong năm nay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "withered grass".

Biểu tượng của sự vô thường và tàn phai

Cỏ héo úa thường được dùng làm biểu tượng cho sự vô thường, ngắn ngủi của cuộc sống và quá trình lão hóa, cái chết. Trong nhiều nền văn hóa, nó nhắc nhở về chu kỳ tự nhiên của sự sống và cái chết, về việc mọi thứ đều có lúc thịnh vượng rồi lụi tàn, tương tự như lá vàng mùa thu hay cây cối khô héo vào mùa đông.

Chỉ dấu của hạn hán và suy thoái môi trường

Trong ngữ cảnh môi trường, cỏ héo úa là một dấu hiệu rõ ràng của hạn hán kéo dài hoặc điều kiện đất đai kém chất lượng. Sự xuất hiện rộng khắp của cỏ héo có thể báo hiệu tình trạng sa mạc hóa, mất mát đa dạng sinh học và tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu đối với các hệ sinh thái tự nhiên và nông nghiệp.