you should be worried
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression indicating that a person has reason to feel apprehensive or concerned about a situation.
Vietnamese Meaning
Một cách diễn đạt cho thấy một người có lý do để cảm thấy lo lắng hoặc quan ngại về một tình huống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If the company continues to lose money, you should be worried about your job security."
"Nếu công ty tiếp tục thua lỗ, bạn nên lo lắng về sự an toàn công việc của mình."
-
"If you haven't studied for the exam, you should be worried."
"Nếu bạn chưa học cho kỳ thi, bạn nên lo lắng."
-
"Given the current economic climate, you should be worried about making large investments."
"Với tình hình kinh tế hiện tại, bạn nên lo lắng về việc thực hiện các khoản đầu tư lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để cảnh báo hoặc gợi ý rằng có một vấn đề tiềm ẩn hoặc một nguy cơ đang đến gần. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ một lời nhắc nhở nhẹ nhàng đến một lời cảnh báo nghiêm trọng. 'Should' thể hiện một lời khuyên hoặc một gợi ý, trong khi 'worried' thể hiện trạng thái cảm xúc lo lắng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Seriously Seriously, you should be worried. (Nghiêm túc mà nói, bạn nên lo lắng đấy.)
-
Really Really, you should be worried. (Thật sự thì, bạn nên lo lắng đi.)
-
If If I were you, you should be worried. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ lo lắng đấy.)
-
If If that happened, you should be worried. (Nếu điều đó xảy ra, bạn nên lo lắng.)
Idioms
-
That's a red flag, you should be worried.
Đó là một dấu hiệu nguy hiểm, bạn nên lo lắng.
"His constant lateness is a red flag; you should be worried."
(Việc anh ta liên tục trễ giờ là một dấu hiệu nguy hiểm; bạn nên lo lắng.)
-
If you're not worried, you should be worried.
Nếu bạn không lo lắng thì bạn mới đáng lo đấy.
"The market is crashing, and if you're not worried, you should be worried."
(Thị trường đang sụp đổ, và nếu bạn không lo lắng thì bạn mới đáng lo đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
you should be worried
Cụm động từ khuyết thiếuMột cách diễn đạt cho thấy một người có lý do để cảm thấy lo lắng hoặc quan ngại về một tình huống.
"If the company continues to lose money, you should be worried about your job security."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I avoid being worried about things I cannot control. |
Tôi tránh việc lo lắng về những điều tôi không thể kiểm soát. |
| Phủ định | He doesn't appreciate people worrying about his decisions. |
Anh ấy không thích việc mọi người lo lắng về các quyết định của anh ấy. |
| Nghi vấn | Do you mind me worrying about your safety? |
Bạn có phiền nếu tôi lo lắng về sự an toàn của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "you should be worried".
