(Top Banner Ad)
you should be confident
A2
adjective A2 General English

you should be confident

UK: /ˈkɒnfɪdənt/ • US: /ˈkɑːnfɪdənt/

Nghĩa tiếng Việt

bạn nên tự tin bạn cần tự tin hãy tự tin lên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or showing confidence in oneself or one's abilities or qualities.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc thể hiện sự tự tin vào bản thân, khả năng hoặc phẩm chất của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should be confident in your abilities; you're very talented."

    "Bạn nên tự tin vào khả năng của mình; bạn rất tài năng."

  • "If you want to succeed, you should be confident."

    "Nếu bạn muốn thành công, bạn nên tự tin."

  • "She told him that he should be confident in his presentation."

    "Cô ấy nói với anh ấy rằng anh ấy nên tự tin vào bài thuyết trình của mình."

Usage Note

Từ 'confident' miêu tả trạng thái tự tin, vững tin vào bản thân. Nó khác với 'arrogant' (kiêu ngạo) ở chỗ không mang ý khoe khoang hay coi thường người khác. 'You should be confident' thể hiện lời khuyên, khuyến khích ai đó nên có sự tự tin.
'Should' là một động từ khuyết thiếu (modal verb) được sử dụng để đưa ra lời khuyên, đề xuất hoặc thể hiện sự mong đợi. Trong cụm 'you should be confident', 'should' thể hiện lời khuyên.

Prepositions

in about

confident in something: Tự tin vào điều gì đó (ví dụ: 'She is confident in her abilities'). confident about something: Tự tin về điều gì đó (ví dụ: 'He is confident about the outcome of the exam').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + You should be confident
  • Absolutely you should be confident.
    (Chắc chắn rồi, bạn nên tự tin.)
  • Really you should be confident.
    (Thật sự, bạn nên tự tin.)
Conjunction + You should be confident
  • Because you should be confident.
    (Bởi vì bạn nên tự tin.)
  • So you should be confident.
    (Vì vậy, bạn nên tự tin.)

Idioms

  • Fake it till you make it

    Cứ giả vờ tự tin cho đến khi bạn thực sự tự tin.

    "Even though I was nervous, I decided to fake it till I make it and give the presentation with confidence."

    (Mặc dù tôi rất lo lắng, tôi quyết định cứ giả vờ tự tin cho đến khi tôi thực sự tự tin và trình bày bài thuyết trình một cách tự tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

you should be confident

adjective
Lật mặt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự tự tin vào bản thân, khả năng hoặc phẩm chất của mình.

"You should be confident in your abilities; you're very talented."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "you should be confident".

Self-esteem in Western culture

Ở các nước phương Tây, sự tự tin thường được đánh giá cao và được coi là một yếu tố quan trọng để thành công trong cuộc sống và sự nghiệp. Các bậc cha mẹ và giáo viên thường khuyến khích trẻ em phát triển sự tự tin ngay từ khi còn nhỏ.