(Top Banner Ad)
you have reason to be anxious
B1
Cụm từ B1 Tâm lý học, Giao tiếp

you have reason to be anxious

Nghĩa tiếng Việt

có lý do để lo lắng có cơ sở để lo lắng không phải là không có lý do để lo lắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

You have a valid basis or justification for feeling worried, uneasy, or apprehensive about something.

Vietnamese Meaning

Bạn có lý do chính đáng để cảm thấy lo lắng, bất an hoặc e ngại về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Given the current economic climate, you have reason to be anxious about your job security."

    "Với tình hình kinh tế hiện tại, bạn có lý do để lo lắng về sự ổn định công việc của mình."

  • "After losing his job, he had reason to be anxious about his family's future."

    "Sau khi mất việc, anh ấy có lý do để lo lắng về tương lai của gia đình."

  • "With the rising cost of living, many people have reason to be anxious about their finances."

    "Với chi phí sinh hoạt ngày càng tăng, nhiều người có lý do để lo lắng về tài chính của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reason lý do, lẽ
Verb reason lý luận, suy luận
Adjective reasonable hợp lý, phải chăng
Noun anxiety sự lo lắng, mối lo âu
Adverb anxiously một cách lo lắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
resoun
Old French
raison
Latin
ratio
Old English
angsiētan

Nguồn Gốc của 'Reason'

Từ 'reason' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ratio', có nghĩa là 'khả năng suy nghĩ, lý trí'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Ý nghĩa của nó liên quan đến khả năng suy luận và đưa ra quyết định dựa trên logic, một phần quan trọng trong nhiều nền văn hóa.

Nguồn Gốc của 'Anxious'

Từ 'anxious' xuất phát từ tiếng Latin 'anxius', có nghĩa là 'lo lắng, bồn chồn'. Nó liên quan đến cảm giác không chắc chắn và sợ hãi về điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai. Sự lo lắng là một phần tự nhiên của con người, nhưng nó có thể trở nên nghiêm trọng hơn nếu không được kiểm soát.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để trấn an ai đó, đồng thời thừa nhận rằng nỗi lo lắng của họ là có cơ sở. Nó hàm ý rằng tình hình hiện tại có những yếu tố gây lo ngại, nhưng không nhất thiết là vô vọng hoặc quá mức.
Anxious biểu thị một trạng thái cảm xúc lo lắng. Nó có thể được sử dụng để mô tả cảm giác lo lắng chung chung hoặc lo lắng về một điều cụ thể. Cường độ của sự lo lắng có thể khác nhau. 'Anxious' thường mạnh hơn 'worried' nhưng yếu hơn 'terrified'.
Reason thường dùng để chỉ lý do hợp lý hoặc logic đằng sau một hành động, niềm tin hoặc cảm xúc. 'Reason' khác với 'excuse' ở chỗ 'reason' hàm ý một sự giải thích hợp lệ, trong khi 'excuse' thường là một cách để trốn tránh trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + you have reason to be anxious
  • Good Good you have reason to be anxious
    (Hoàn toàn chính đáng khi bạn lo lắng.)
  • Every Every you have reason to be anxious
    (Bạn có mọi lý do để lo lắng.)
Adverb + you have reason to be anxious
  • Certainly Certainly you have reason to be anxious
    (Chắc chắn là bạn có lý do để lo lắng.)
  • Indeed Indeed you have reason to be anxious
    (Thật vậy, bạn có lý do để lo lắng.)

Idioms

  • No reason to be anxious

    Không có lý do gì để lo lắng cả.

    "There's no reason to be anxious about the test; you've studied hard."

    (Không có lý do gì để lo lắng về bài kiểm tra cả; bạn đã học hành chăm chỉ rồi.)

  • Every reason to be anxious

    Có mọi lý do để lo lắng.

    "After the stock market crash, investors had every reason to be anxious."

    (Sau vụ sụp đổ thị trường chứng khoán, các nhà đầu tư có mọi lý do để lo lắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

you have reason to be anxious

Cụm từ
Lật mặt

Bạn có lý do chính đáng để cảm thấy lo lắng, bất an hoặc e ngại về điều gì đó.

"Given the current economic climate, you have reason to be anxious about your job security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish you didn't have reason to be so anxious about the results.
Tôi ước bạn không có lý do gì phải lo lắng về kết quả như vậy.
Phủ định
If only you hadn't had reason to be anxious before the presentation, you might have performed better.
Giá như bạn không có lý do gì phải lo lắng trước bài thuyết trình, có lẽ bạn đã thể hiện tốt hơn.
Nghi vấn
Do you wish you wouldn't have reason to be anxious about the upcoming exam?
Bạn có ước mình sẽ không có lý do gì phải lo lắng về kỳ thi sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "you have reason to be anxious".

Quản lý Lo Âu

Trong văn hóa phương Tây, việc đối mặt và quản lý sự lo âu được coi trọng. Các phương pháp như thiền, yoga, và tư vấn tâm lý được khuyến khích để giúp mọi người đối phó với căng thẳng và lo lắng trong cuộc sống hàng ngày.

Sự Kiện Gây Lo Lắng

Các sự kiện lớn như bầu cử tổng thống, biến động kinh tế hoặc khủng hoảng toàn cầu thường là những yếu tố kích hoạt sự lo lắng trong cộng đồng. Các phương tiện truyền thông đóng một vai trò quan trọng trong việc thông tin và hình thành nhận thức của mọi người về những rủi ro tiềm ẩn.