you have reason to be anxious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
You have a valid basis or justification for feeling worried, uneasy, or apprehensive about something.
Vietnamese Meaning
Bạn có lý do chính đáng để cảm thấy lo lắng, bất an hoặc e ngại về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Given the current economic climate, you have reason to be anxious about your job security."
"Với tình hình kinh tế hiện tại, bạn có lý do để lo lắng về sự ổn định công việc của mình."
-
"After losing his job, he had reason to be anxious about his family's future."
"Sau khi mất việc, anh ấy có lý do để lo lắng về tương lai của gia đình."
-
"With the rising cost of living, many people have reason to be anxious about their finances."
"Với chi phí sinh hoạt ngày càng tăng, nhiều người có lý do để lo lắng về tài chính của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reason | lý do, lẽ |
| Verb | reason | lý luận, suy luận |
| Adjective | reasonable | hợp lý, phải chăng |
| Noun | anxiety | sự lo lắng, mối lo âu |
| Adverb | anxiously | một cách lo lắng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để trấn an ai đó, đồng thời thừa nhận rằng nỗi lo lắng của họ là có cơ sở. Nó hàm ý rằng tình hình hiện tại có những yếu tố gây lo ngại, nhưng không nhất thiết là vô vọng hoặc quá mức.
Anxious biểu thị một trạng thái cảm xúc lo lắng. Nó có thể được sử dụng để mô tả cảm giác lo lắng chung chung hoặc lo lắng về một điều cụ thể. Cường độ của sự lo lắng có thể khác nhau. 'Anxious' thường mạnh hơn 'worried' nhưng yếu hơn 'terrified'.
Reason thường dùng để chỉ lý do hợp lý hoặc logic đằng sau một hành động, niềm tin hoặc cảm xúc. 'Reason' khác với 'excuse' ở chỗ 'reason' hàm ý một sự giải thích hợp lệ, trong khi 'excuse' thường là một cách để trốn tránh trách nhiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Good Good you have reason to be anxious (Hoàn toàn chính đáng khi bạn lo lắng.)
-
Every Every you have reason to be anxious (Bạn có mọi lý do để lo lắng.)
-
Certainly Certainly you have reason to be anxious (Chắc chắn là bạn có lý do để lo lắng.)
-
Indeed Indeed you have reason to be anxious (Thật vậy, bạn có lý do để lo lắng.)
Idioms
-
No reason to be anxious
Không có lý do gì để lo lắng cả.
"There's no reason to be anxious about the test; you've studied hard."
(Không có lý do gì để lo lắng về bài kiểm tra cả; bạn đã học hành chăm chỉ rồi.)
-
Every reason to be anxious
Có mọi lý do để lo lắng.
"After the stock market crash, investors had every reason to be anxious."
(Sau vụ sụp đổ thị trường chứng khoán, các nhà đầu tư có mọi lý do để lo lắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
you have reason to be anxious
Cụm từBạn có lý do chính đáng để cảm thấy lo lắng, bất an hoặc e ngại về điều gì đó.
"Given the current economic climate, you have reason to be anxious about your job security."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish you didn't have reason to be so anxious about the results. |
Tôi ước bạn không có lý do gì phải lo lắng về kết quả như vậy. |
| Phủ định | If only you hadn't had reason to be anxious before the presentation, you might have performed better. |
Giá như bạn không có lý do gì phải lo lắng trước bài thuyết trình, có lẽ bạn đã thể hiện tốt hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish you wouldn't have reason to be anxious about the upcoming exam? |
Bạn có ước mình sẽ không có lý do gì phải lo lắng về kỳ thi sắp tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "you have reason to be anxious".
