(Top Banner Ad)
a fresh start
B1
Danh từ B1 Tổng quát

a fresh start

UK: /ə freʃ stɑːt/ • US: /ə frɛʃ stɑrt/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu lại làm lại từ đầu một khởi đầu mới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A new opportunity or beginning, especially after a difficult period or failure.

Vietnamese Meaning

Một cơ hội mới hoặc sự khởi đầu mới, đặc biệt là sau một giai đoạn khó khăn hoặc thất bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After losing his job, he decided to move to a new city and make a fresh start."

    "Sau khi mất việc, anh ấy quyết định chuyển đến một thành phố mới và bắt đầu lại từ đầu."

  • "I see this job as a fresh start."

    "Tôi xem công việc này như một sự khởi đầu mới."

  • "The new year is a chance for a fresh start."

    "Năm mới là một cơ hội cho một sự khởi đầu mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freshness sự tươi mới, sự trong lành
Verb refresh làm mới, làm tỉnh táo, hồi sức
Noun starter người/vật khởi động; món khai vị
Adjective starting ban đầu, xuất phát

Synonyms

Antonyms

dead end (đường cùng)the same old thing (mọi thứ vẫn như cũ)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*friskaz
Old English
fersc (fresh) / styrtan (start)
Middle English
fresche start
Modern English (19th Century)
a fresh start

Sự kết hợp của Khởi đầu và Tươi mới

Cụm từ “a fresh start” không có lịch sử phức tạp, mà là sự kết hợp trực tiếp giữa hai từ. “Fresh” (tươi mới) mang ý nghĩa chưa bị ô nhiễm hoặc chưa được sử dụng, hàm ý sự nguyên vẹn. “Start” (bắt đầu) là hành động khởi động. Việc ghép hai từ này tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về việc rũ bỏ quá khứ và bắt đầu lại với năng lượng sạch sẽ, như một trang giấy trắng, phổ biến rộng rãi từ thế kỷ 19.

Usage Note

Cụm từ 'a fresh start' mang ý nghĩa về sự thay đổi tích cực, một khởi đầu lại với hy vọng về tương lai tốt đẹp hơn. Nó thường được sử dụng khi người ta muốn bỏ lại những sai lầm, khó khăn trong quá khứ và bắt đầu lại từ đầu. Khác với 'new beginning' vốn chỉ đơn thuần là một sự khởi đầu mới, 'a fresh start' nhấn mạnh đến sự đổi mới và cải thiện so với quá khứ. Nó hàm ý một sự thay đổi mang tính chủ động và tích cực.

Prepositions

in at with

Khi dùng 'in', nó thường chỉ một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể mà sự khởi đầu mới diễn ra (ví dụ: 'a fresh start in my career'). 'At' có thể dùng để chỉ một thời điểm cụ thể đánh dấu sự khởi đầu mới (ví dụ: 'a fresh start at the beginning of the year'). 'With' thường liên quan đến việc bắt đầu lại với một thái độ hoặc mục tiêu mới (ví dụ: 'a fresh start with a positive attitude').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + a fresh start (Hành động)
  • make make a fresh start
    (tạo ra một khởi đầu mới)
  • need need a fresh start
    (cần một khởi đầu mới)
  • seek seek a fresh start
    (tìm kiếm một khởi đầu mới)
Adjective + a fresh start (Phẩm chất)
  • complete a complete fresh start
    (một sự khởi đầu mới hoàn toàn)
  • clean a clean fresh start
    (một khởi đầu mới trong sạch, không vướng bận)
  • genuine a genuine fresh start
    (một khởi đầu mới chân thật)

Idioms

  • Start with a clean slate

    Bắt đầu lại từ đầu, xóa bỏ hết mọi lỗi lầm hay nợ nần cũ.

    "After bankruptcy, the entrepreneur was eager to start with a clean slate."

    (Sau khi phá sản, doanh nhân đó rất háo hức muốn bắt đầu lại từ đầu.)

  • Turn over a new leaf

    Thay đổi hành vi theo hướng tích cực, trở thành người tốt hơn.

    "He promised his mother he would turn over a new leaf and focus on his studies."

    (Anh ta hứa với mẹ rằng sẽ thay đổi thói quen và tập trung vào việc học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a fresh start

Danh từ
Lật mặt

Một cơ hội mới hoặc sự khởi đầu mới, đặc biệt là sau một giai đoạn khó khăn hoặc thất bại.

"After losing his job, he decided to move to a new city and make a fresh start."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a fresh start".

Truyền thống Quyết tâm Năm Mới

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm “a fresh start” gắn liền với ngày 1 tháng 1. Đây là thời điểm mọi người đặt ra “New Year’s Resolutions” (những quyết tâm Năm Mới) – những lời hứa thay đổi bản thân, tượng trưng cho việc gạt bỏ những thất bại của năm cũ và bắt đầu một chu kỳ mới với những mục tiêu tốt đẹp hơn.

Văn hóa Cơ hội thứ hai (Second Chance)

Xã hội phương Tây rất coi trọng khái niệm “second chance” (cơ hội thứ hai). Cụm từ “a fresh start” phản ánh niềm tin rằng lỗi lầm hay thất bại trong quá khứ không nên định nghĩa hoàn toàn tương lai của một người, và ai cũng xứng đáng có cơ hội làm lại cuộc đời, dù là trong sự nghiệp, học tập hay các mối quan hệ.