(Top Banner Ad)
substantial part
B2
Danh từ B2 Tổng quát

substantial part

UK: /səbˈstænʃəl pɑːt/ • US: /səbˈstænʃəl pɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

một phần đáng kể phần lớn một phần quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant or considerable portion of something.

Vietnamese Meaning

Một phần đáng kể hoặc quan trọng của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A substantial part of the company's revenue comes from overseas sales."

    "Một phần đáng kể doanh thu của công ty đến từ doanh số bán hàng ở nước ngoài."

  • "A substantial part of the population is affected by the new policy."

    "Một phần đáng kể dân số bị ảnh hưởng bởi chính sách mới."

  • "He spent a substantial part of his life working abroad."

    "Anh ấy đã dành một phần đáng kể cuộc đời mình để làm việc ở nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective substantial đáng kể, quan trọng, có giá trị
Adverb substantially một cách đáng kể, về cơ bản
Noun substance chất, bản chất, nội dung
Verb substantiate chứng minh, xác minh (một tuyên bố)
Noun part phần, bộ phận, vai trò
Adjective partial một phần, không đầy đủ
Adverb partially một cách một phần, từng phần
Verb participate tham gia
Noun participation sự tham gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stare
Latin
substare
Latin
substantia
Latin
substantialis
Old French
substantiel
English
substantial
Latin
pars
Old French
part
English
part

Gốc rễ vững chắc của 'Substantial'

Từ 'substantial' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'substare', mang ý nghĩa 'đứng vững dưới' hoặc 'chống đỡ'. Sau đó phát triển thành 'substantia' (bản chất, cốt lõi). Điều này đã định hình ý nghĩa hiện đại của 'substantial' là 'đáng kể', 'quan trọng' – ám chỉ cái gì đó có nền tảng vững chắc và giá trị thực chất.

Hành trình của 'Part' từ sự chia sẻ

Từ 'part' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pars', ban đầu mang nghĩa 'một mảnh', 'một phần', hoặc 'một phần được chia sẻ'. Qua thời gian, từ này đi vào tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh Trung cổ và hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là một thành phần riêng lẻ đóng góp vào một tổng thể lớn hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một phần lớn hoặc quan trọng của một tổng thể. 'Substantial' nhấn mạnh về kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng của phần đó. Nó ngụ ý rằng phần được đề cập là không thể bỏ qua và có ảnh hưởng đáng kể đến tổng thể.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để kết nối 'substantial part' với toàn bộ mà nó là một phần. Ví dụ: 'a substantial part of the budget'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (a substantial part)
  • form a substantial part of something
    (chiếm/tạo thành một phần đáng kể của cái gì đó)
  • constitute a substantial part of something
    (cấu thành một phần đáng kể của cái gì đó)
  • play a substantial part in something
    (đóng một vai trò/phần đáng kể trong việc gì đó)
  • devote a substantial part of one's time/effort
    (dành một phần đáng kể thời gian/nỗ lực của ai đó)
Adverb + substantial part
  • very a very substantial part
    (một phần rất đáng kể)
  • quite quite a substantial part
    (một phần khá đáng kể)
(A substantial part) + Preposition
  • of a substantial part of something
    (một phần đáng kể của cái gì đó)

Idioms

  • A substantial part of the budget/funding

    Một phần lớn/đáng kể của ngân sách/quỹ

    "The new infrastructure project will require a substantial part of the annual budget."

    (Dự án cơ sở hạ tầng mới sẽ cần một phần đáng kể trong ngân sách hàng năm.)

  • Play a substantial part in something

    Đóng một vai trò/phần đáng kể trong việc gì đó

    "Environmental factors play a substantial part in public health."

    (Các yếu tố môi trường đóng một vai trò đáng kể trong sức khỏe cộng đồng.)

  • Dedicate/spend a substantial part of one's life

    Dành/bỏ ra một phần lớn cuộc đời của ai đó

    "She dedicated a substantial part of her life to scientific research."

    (Bà ấy đã dành một phần lớn cuộc đời mình cho nghiên cứu khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

substantial part

Danh từ
Lật mặt

Một phần đáng kể hoặc quan trọng của một cái gì đó.

"A substantial part of the company's revenue comes from overseas sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invests a substantial part of its profits in research and development, it will likely see significant growth in the future.
Nếu công ty đầu tư một phần đáng kể lợi nhuận vào nghiên cứu và phát triển, nó có khả năng sẽ thấy sự tăng trưởng đáng kể trong tương lai.
Phủ định
If he doesn't dedicate a substantial part of his time to studying, he won't pass the exam.
Nếu anh ấy không dành một phần đáng kể thời gian của mình để học, anh ấy sẽ không vượt qua kỳ thi.
Nghi vấn
Will we have a substantial part of the project completed on time if we work overtime this weekend?
Liệu chúng ta có hoàn thành một phần đáng kể của dự án đúng thời hạn nếu chúng ta làm thêm giờ vào cuối tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substantial part".

Nhấn mạnh tầm quan trọng và sự hữu hình

Trong giao tiếp ở các nước phương Tây, việc sử dụng cụm từ 'substantial part' không chỉ đơn thuần ám chỉ kích thước lớn mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng, sự hữu hình hoặc giá trị thực chất của một phần nào đó. Nó giúp người nghe/đọc hiểu rằng đây không phải là một phần nhỏ hay không đáng kể, mà là một yếu tố cốt lõi, có sức ảnh hưởng.

Ý nghĩa pháp lý và kinh tế

Trong các lĩnh vực pháp lý và kinh tế, đặc biệt là ở các quốc gia nói tiếng Anh, 'substantial part' (hoặc 'substantial' nói chung) thường được dùng để chỉ mức độ hoặc số lượng đủ lớn để có ý nghĩa pháp lý (ví dụ: 'substantial performance' – sự hoàn thành đáng kể một hợp đồng) hoặc tạo ra tác động kinh tế (ví dụ: 'a substantial increase' – sự tăng trưởng đáng kể), vượt qua một ngưỡng nhất định để tạo ra sự khác biệt hoặc có hậu quả pháp lý/tài chính.