substantial part
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A significant or considerable portion of something.
Vietnamese Meaning
Một phần đáng kể hoặc quan trọng của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A substantial part of the company's revenue comes from overseas sales."
"Một phần đáng kể doanh thu của công ty đến từ doanh số bán hàng ở nước ngoài."
-
"A substantial part of the population is affected by the new policy."
"Một phần đáng kể dân số bị ảnh hưởng bởi chính sách mới."
-
"He spent a substantial part of his life working abroad."
"Anh ấy đã dành một phần đáng kể cuộc đời mình để làm việc ở nước ngoài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | substantial | đáng kể, quan trọng, có giá trị |
| Adverb | substantially | một cách đáng kể, về cơ bản |
| Noun | substance | chất, bản chất, nội dung |
| Verb | substantiate | chứng minh, xác minh (một tuyên bố) |
| Noun | part | phần, bộ phận, vai trò |
| Adjective | partial | một phần, không đầy đủ |
| Adverb | partially | một cách một phần, từng phần |
| Verb | participate | tham gia |
| Noun | participation | sự tham gia |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một phần lớn hoặc quan trọng của một tổng thể. 'Substantial' nhấn mạnh về kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng của phần đó. Nó ngụ ý rằng phần được đề cập là không thể bỏ qua và có ảnh hưởng đáng kể đến tổng thể.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để kết nối 'substantial part' với toàn bộ mà nó là một phần. Ví dụ: 'a substantial part of the budget'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
form a substantial part of something (chiếm/tạo thành một phần đáng kể của cái gì đó)
-
constitute a substantial part of something (cấu thành một phần đáng kể của cái gì đó)
-
play a substantial part in something (đóng một vai trò/phần đáng kể trong việc gì đó)
-
devote a substantial part of one's time/effort (dành một phần đáng kể thời gian/nỗ lực của ai đó)
-
very a very substantial part (một phần rất đáng kể)
-
quite quite a substantial part (một phần khá đáng kể)
-
of a substantial part of something (một phần đáng kể của cái gì đó)
Idioms
-
A substantial part of the budget/funding
Một phần lớn/đáng kể của ngân sách/quỹ
"The new infrastructure project will require a substantial part of the annual budget."
(Dự án cơ sở hạ tầng mới sẽ cần một phần đáng kể trong ngân sách hàng năm.)
-
Play a substantial part in something
Đóng một vai trò/phần đáng kể trong việc gì đó
"Environmental factors play a substantial part in public health."
(Các yếu tố môi trường đóng một vai trò đáng kể trong sức khỏe cộng đồng.)
-
Dedicate/spend a substantial part of one's life
Dành/bỏ ra một phần lớn cuộc đời của ai đó
"She dedicated a substantial part of her life to scientific research."
(Bà ấy đã dành một phần lớn cuộc đời mình cho nghiên cứu khoa học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
substantial part
Danh từMột phần đáng kể hoặc quan trọng của một cái gì đó.
"A substantial part of the company's revenue comes from overseas sales."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company invests a substantial part of its profits in research and development, it will likely see significant growth in the future. |
Nếu công ty đầu tư một phần đáng kể lợi nhuận vào nghiên cứu và phát triển, nó có khả năng sẽ thấy sự tăng trưởng đáng kể trong tương lai. |
| Phủ định | If he doesn't dedicate a substantial part of his time to studying, he won't pass the exam. |
Nếu anh ấy không dành một phần đáng kể thời gian của mình để học, anh ấy sẽ không vượt qua kỳ thi. |
| Nghi vấn | Will we have a substantial part of the project completed on time if we work overtime this weekend? |
Liệu chúng ta có hoàn thành một phần đáng kể của dự án đúng thời hạn nếu chúng ta làm thêm giờ vào cuối tuần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substantial part".
