a little open
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Slightly open; not completely closed.
Vietnamese Meaning
Hơi mở; không hoàn toàn đóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The door was a little open, so I peeked inside."
"Cánh cửa hơi hé mở, nên tôi đã nhìn trộm vào bên trong."
-
"The window was a little open to let in some fresh air."
"Cửa sổ được mở hé một chút để lấy không khí trong lành."
-
"Her heart was a little open to the possibility of love."
"Trái tim cô ấy đã hơi mở lòng với khả năng tình yêu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | openness | Sự cởi mở, tính minh bạch |
| Noun | opening | Lỗ hổng, sự khai trương |
| Adverb | openly | Một cách công khai, thẳng thắn |
| Adjective | little | Nhỏ bé, ít ỏi |
| Noun | littleness | Sự nhỏ bé, tính vụn vặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái hoặc tình huống mà một cái gì đó không hoàn toàn đóng lại hoặc bị chặn. Nó diễn tả một mức độ mở nhỏ, không đáng kể. Khác với 'wide open' (mở toang) hoặc 'partially open' (mở một phần), 'a little open' nhấn mạnh sự hé mở nhẹ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
door The door was a little open. (Cánh cửa hơi hé mở.)
-
window We left the window a little open. (Chúng tôi để cửa sổ hơi mở ra một chút.)
-
eyes His eyes were a little open. (Mắt anh ta hơi mở (hé mở).)
-
mind Try to keep your mind a little open. (Cố gắng giữ cho đầu óc bạn cởi mở một chút (linh hoạt tư duy).)
-
options I'm keeping my options a little open. (Tôi đang giữ lại một vài lựa chọn dự phòng.)
Idioms
-
Leave the door a little open
Giữ lại một chút cơ hội, để ngỏ khả năng hòa giải hoặc thay đổi.
"Despite the argument, she left the door a little open for reconciliation."
(Mặc dù cãi nhau, cô ấy vẫn để ngỏ một chút cơ hội hòa giải.)
-
To be caught a little open
Bị bất ngờ hoặc bị bắt gặp trong tình trạng thiếu phòng bị.
"The team was caught a little open when the opponent scored the quick goal."
(Đội bóng bị bất ngờ/mất cảnh giác một chút khi đối thủ ghi bàn nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a little open
Trạng từ bổ nghĩa cho tính từHơi mở; không hoàn toàn đóng.
"The door was a little open, so I peeked inside."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Well, the door is a little open. |
Chà, cánh cửa hé mở một chút. |
| Phủ định | Oh, the window isn't a little open. |
Ồ, cửa sổ không hề hé mở chút nào. |
| Nghi vấn | Hey, is the box a little open? |
Này, hộp có hé mở một chút không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' willingness to learn new things is a little open to different teaching methods. |
Sự sẵn lòng học hỏi những điều mới của học sinh có một chút cởi mở đối với các phương pháp giảng dạy khác nhau. |
| Phủ định | My parents' attitude towards my career choices isn't a little open to negotiation. |
Thái độ của bố mẹ tôi đối với lựa chọn nghề nghiệp của tôi không hề cởi mở để thương lượng. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's new business plan a little open to changes based on market feedback? |
Liệu kế hoạch kinh doanh mới của John và Mary có một chút cởi mở để thay đổi dựa trên phản hồi của thị trường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a little open".
