(Top Banner Ad)
a little open
A2
Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ A2 Chung

a little open

UK: /ə ˈlɪtl ˈəʊpən/ • US: /ə ˈlɪtəl ˈoʊpən/

Nghĩa tiếng Việt

hơi mở hé mở mở một chút
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Slightly open; not completely closed.

Vietnamese Meaning

Hơi mở; không hoàn toàn đóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The door was a little open, so I peeked inside."

    "Cánh cửa hơi hé mở, nên tôi đã nhìn trộm vào bên trong."

  • "The window was a little open to let in some fresh air."

    "Cửa sổ được mở hé một chút để lấy không khí trong lành."

  • "Her heart was a little open to the possibility of love."

    "Trái tim cô ấy đã hơi mở lòng với khả năng tình yêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun openness Sự cởi mở, tính minh bạch
Noun opening Lỗ hổng, sự khai trương
Adverb openly Một cách công khai, thẳng thắn
Adjective little Nhỏ bé, ít ỏi
Noun littleness Sự nhỏ bé, tính vụn vặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*upenaz (open) & *lūtilaz (little)
Old English
open & lȳtel
Middle English
open & a litel
Modern English
a little open

Sự Mở Lòng Nhẹ Nhàng

Cả hai từ 'open' và 'little' đều có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ. 'A little open' được dùng để làm dịu đi trạng thái 'mở'. Giống như người phương Tây khi muốn thể hiện sự hiếu khách nhưng vẫn giữ một chút riêng tư, họ không nói 'open' (mở toang) mà dùng 'a little open', ý chỉ cánh cửa hé mở, mời gọi nhưng không quá xâm phạm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái hoặc tình huống mà một cái gì đó không hoàn toàn đóng lại hoặc bị chặn. Nó diễn tả một mức độ mở nhỏ, không đáng kể. Khác với 'wide open' (mở toang) hoặc 'partially open' (mở một phần), 'a little open' nhấn mạnh sự hé mở nhẹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + State of Being
  • door The door was a little open.
    (Cánh cửa hơi hé mở.)
  • window We left the window a little open.
    (Chúng tôi để cửa sổ hơi mở ra một chút.)
  • eyes His eyes were a little open.
    (Mắt anh ta hơi mở (hé mở).)
Figurative & Abstract Nouns
  • mind Try to keep your mind a little open.
    (Cố gắng giữ cho đầu óc bạn cởi mở một chút (linh hoạt tư duy).)
  • options I'm keeping my options a little open.
    (Tôi đang giữ lại một vài lựa chọn dự phòng.)

Idioms

  • Leave the door a little open

    Giữ lại một chút cơ hội, để ngỏ khả năng hòa giải hoặc thay đổi.

    "Despite the argument, she left the door a little open for reconciliation."

    (Mặc dù cãi nhau, cô ấy vẫn để ngỏ một chút cơ hội hòa giải.)

  • To be caught a little open

    Bị bất ngờ hoặc bị bắt gặp trong tình trạng thiếu phòng bị.

    "The team was caught a little open when the opponent scored the quick goal."

    (Đội bóng bị bất ngờ/mất cảnh giác một chút khi đối thủ ghi bàn nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a little open

Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ
Lật mặt

Hơi mở; không hoàn toàn đóng.

"The door was a little open, so I peeked inside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, the door is a little open.
Chà, cánh cửa hé mở một chút.
Phủ định
Oh, the window isn't a little open.
Ồ, cửa sổ không hề hé mở chút nào.
Nghi vấn
Hey, is the box a little open?
Này, hộp có hé mở một chút không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' willingness to learn new things is a little open to different teaching methods.
Sự sẵn lòng học hỏi những điều mới của học sinh có một chút cởi mở đối với các phương pháp giảng dạy khác nhau.
Phủ định
My parents' attitude towards my career choices isn't a little open to negotiation.
Thái độ của bố mẹ tôi đối với lựa chọn nghề nghiệp của tôi không hề cởi mở để thương lượng.
Nghi vấn
Is John and Mary's new business plan a little open to changes based on market feedback?
Liệu kế hoạch kinh doanh mới của John và Mary có một chút cởi mở để thay đổi dựa trên phản hồi của thị trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a little open".

Hiếu Khách và Sự Riêng Tư

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'a little open' thường được dùng trong bối cảnh nhà cửa. Cánh cửa 'a little open' là biểu tượng của sự hiếu khách, mời gọi nhưng vẫn tôn trọng ranh giới riêng tư, báo hiệu rằng gia chủ sẵn lòng tiếp chuyện nhưng không nhất thiết phải là một cuộc họp mặt lớn và trang trọng.

Tính Cởi Mở Trong Tranh Luận

Trong các cuộc thảo luận học thuật hoặc tranh luận xã hội, việc yêu cầu ai đó 'keep their mind a little open' (giữ đầu óc hơi mở) là một cách lịch sự để khuyến khích sự linh hoạt trong tư duy. Nó ngụ ý rằng bạn không cần phải thay đổi hoàn toàn quan điểm, nhưng nên chấp nhận xem xét các ý kiến khác.