(Top Banner Ad)
routing transit number
B2
Danh từ B2 Tài chính, Ngân hàng

routing transit number

Nghĩa tiếng Việt

Số định tuyến ngân hàng Mã định tuyến ngân hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nine-digit code used in the United States to identify the financial institution upon which a payment is drawn. It is used by the Federal Reserve to process Fedwire funds transfers, ACH electronic funds transfers, and check processing.

Vietnamese Meaning

Một mã gồm chín chữ số được sử dụng ở Hoa Kỳ để xác định tổ chức tài chính mà một khoản thanh toán được rút ra. Nó được sử dụng bởi Cục Dự trữ Liên bang để xử lý chuyển tiền Fedwire, chuyển tiền điện tử ACH và xử lý séc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You will need the routing transit number to set up direct deposit."

    "Bạn sẽ cần số định tuyến ngân hàng để thiết lập gửi tiền trực tiếp."

  • "The routing transit number is printed on the bottom of your checks."

    "Số định tuyến ngân hàng được in ở dưới cùng của séc của bạn."

  • "Double-check the routing transit number before submitting your payment."

    "Kiểm tra kỹ số định tuyến ngân hàng trước khi gửi thanh toán của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun route tuyến đường, lộ trình
Verb route định tuyến, dẫn đường
Noun router bộ định tuyến (trong mạng máy tính)
Noun transit quá cảnh, sự vận chuyển
Verb transit quá cảnh, đi qua
Noun number số, con số
Verb number đếm, đánh số
Adjective numerical thuộc về số, bằng số

Synonyms

Related Words

Account number (Số tài khoản)Bank code (Mã ngân hàng)

Subject Area

Tài chính, Ngân hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
route
Latin
transitus
Latin
numerus
Modern English (Banking Terminology)
Routing Transit Number

Sự ra đời của một mã số tài chính quan trọng

Mã số định tuyến ngân hàng (Routing Transit Number - RTN) không phải là một từ có nguồn gốc cổ xưa mà là một thuật ngữ hiện đại được Hiệp hội Ngân hàng Hoa Kỳ (ABA) thiết lập vào năm 1910. Mục đích ban đầu là để xác định các tổ chức tài chính riêng lẻ trong hệ thống ngân hàng Hoa Kỳ, giúp xử lý séc và các giao dịch tài chính một cách hiệu quả. Sau này, RTN trở nên không thể thiếu cho các giao dịch điện tử như chuyển khoản ngân hàng và gửi tiền trực tiếp.

Usage Note

Routing transit number, thường được viết tắt là RTN hoặc ABA RTN (ABA routing transit number), là một phần quan trọng trong thông tin tài khoản ngân hàng cần thiết để thực hiện các giao dịch điện tử. Nó giúp xác định ngân hàng cụ thể cho giao dịch.

Prepositions

for in

* 'for': Được sử dụng để chỉ mục đích của việc sử dụng số RTN. Ví dụ: 'This RTN is for ACH transfers.'
* 'in': Được sử dụng để chỉ vị trí hoặc hệ thống mà RTN được sử dụng. Ví dụ: 'The RTN is used in electronic funds transfers.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + routing transit number
  • provide provide your routing transit number
    (cung cấp số định tuyến ngân hàng của bạn)
  • find find the routing transit number
    (tìm số định tuyến ngân hàng)
  • enter enter the routing transit number
    (nhập số định tuyến ngân hàng)
  • verify verify the routing transit number
    (xác minh số định tuyến ngân hàng)
Tính từ + routing transit number
  • correct correct routing transit number
    (số định tuyến ngân hàng chính xác)
  • valid valid routing transit number
    (số định tuyến ngân hàng hợp lệ)
  • specific specific routing transit number
    (số định tuyến ngân hàng cụ thể)
Danh từ + routing transit number
  • bank bank routing transit number
    (số định tuyến ngân hàng của một ngân hàng)
  • wire transfer wire transfer routing transit number
    (số định tuyến ngân hàng cho chuyển khoản điện tử)

Idioms

  • provide your routing transit number

    cung cấp số định tuyến ngân hàng của bạn (để nhận tiền hoặc thực hiện giao dịch)

    "To set up direct deposit, you'll need to provide your routing transit number and account number."

    (Để thiết lập gửi tiền trực tiếp, bạn sẽ cần cung cấp số định tuyến ngân hàng và số tài khoản của mình.)

  • find the routing transit number

    tìm số định tuyến ngân hàng

    "You can usually find the routing transit number on the bottom of your checks or on your bank's official website."

    (Bạn thường có thể tìm số định tuyến ngân hàng ở cuối séc của mình hoặc trên trang web chính thức của ngân hàng.)

  • incorrect routing transit number

    số định tuyến ngân hàng không chính xác

    "An incorrect routing transit number will lead to delays or rejection of your transaction."

    (Một số định tuyến ngân hàng không chính xác sẽ dẫn đến chậm trễ hoặc từ chối giao dịch của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

routing transit number

Danh từ
Lật mặt

Một mã gồm chín chữ số được sử dụng ở Hoa Kỳ để xác định tổ chức tài chính mà một khoản thanh toán được rút ra. Nó được sử dụng bởi Cục Dự trữ Liên bang để xử lý chuyển tiền Fedwire, chuyển tiền điện tử ACH và xử lý séc.

"You will need the routing transit number to set up direct deposit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "routing transit number".

Đặc thù hệ thống ngân hàng Hoa Kỳ

Routing Transit Number (RTN) là một mã số nhận dạng ngân hàng duy nhất được sử dụng chủ yếu tại Hoa Kỳ. Khác với nhiều quốc gia sử dụng mã SWIFT/BIC cho các giao dịch quốc tế hoặc mã quốc gia khác, RTN được thiết kế để nhận diện các tổ chức tài chính cụ thể cho các giao dịch nội địa Mỹ. Điều này phản ánh tính chất phân tán của hệ thống ngân hàng Mỹ với hàng ngàn ngân hàng và liên minh tín dụng khác nhau.

Tầm quan trọng trong giao dịch tài chính điện tử

RTN là yếu tố không thể thiếu cho hầu hết các giao dịch tài chính điện tử (EFT) ở Hoa Kỳ. Nó được yêu cầu cho các hoạt động như gửi tiền trực tiếp (direct deposit) lương hoặc phúc lợi, thanh toán hóa đơn tự động, chuyển khoản điện tử (wire transfers) và các giao dịch qua Mạng lưới Thanh toán Bù trừ Tự động (ACH - Automated Clearing House). Việc sử dụng đúng RTN đảm bảo tiền được gửi đến đúng ngân hàng và tài khoản đích.