(Top Banner Ad)
abm (automated banking machine)
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Tài chính, Ngân hàng

abm (automated banking machine)

UK: /ˌeɪ.biːˈem/ • US: /ˌeɪ.biːˈem/

Nghĩa tiếng Việt

máy rút tiền tự động máy ATM
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An automated banking machine; a machine that dispenses cash or performs other banking services when activated by a magnetically encoded card or code.

Vietnamese Meaning

Máy rút tiền tự động; một máy nhả tiền mặt hoặc thực hiện các dịch vụ ngân hàng khác khi được kích hoạt bằng thẻ từ hoặc mã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to withdraw some cash from the ABM."

    "Tôi cần rút một ít tiền mặt từ máy rút tiền tự động."

  • "The ABM allows customers to manage their accounts 24 hours a day."

    "Máy rút tiền tự động cho phép khách hàng quản lý tài khoản của họ 24 giờ một ngày."

  • "She deposited a check at the ABM."

    "Cô ấy đã gửi một tấm séc tại máy rút tiền tự động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Automation Sự tự động hóa
Verb Automate Tự động hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Ngân hàng

Etymology (Nguồn gốc)

English
Automated Banking Machine
Acronym
ABM

Nguồn gốc của ABM

ABM, viết tắt của Automated Banking Machine, xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 để giúp mọi người rút tiền và thực hiện các giao dịch ngân hàng một cách tự động, không cần đến giao dịch viên. Điều này đã cách mạng hóa cách chúng ta tương tác với ngân hàng.

Usage Note

ABM là từ viết tắt của 'automated banking machine', thường được gọi là ATM (automated teller machine). ABM có thể bao gồm các chức năng rộng hơn ATM, không chỉ rút tiền mà còn gửi tiền, chuyển khoản và các dịch vụ khác. Trong thực tế sử dụng, hai thuật ngữ này thường được dùng thay thế cho nhau, tuy nhiên ABM có phần trang trọng và chính xác hơn về mặt kỹ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abm (automated banking machine)
  • Convenient abm (automated banking machine)
    (Máy rút tiền tự động tiện lợi)
  • Local abm (automated banking machine)
    (Máy rút tiền tự động gần đây)
Verb + abm (automated banking machine)
  • Use an abm (automated banking machine)
    (Sử dụng máy rút tiền tự động)
  • Find an abm (automated banking machine)
    (Tìm một máy rút tiền tự động)
  • Withdraw from an abm (automated banking machine)
    (Rút tiền từ máy rút tiền tự động)

Idioms

  • The abm (automated banking machine) is down.

    Máy ATM bị hỏng.

    "I can't withdraw any money because the abm (automated banking machine) is down."

    (Tôi không thể rút tiền vì máy ATM bị hỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abm (automated banking machine)

Danh từ
Lật mặt

Máy rút tiền tự động; một máy nhả tiền mặt hoặc thực hiện các dịch vụ ngân hàng khác khi được kích hoạt bằng thẻ từ hoặc mã.

"I need to withdraw some cash from the ABM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she used the ABM to withdraw cash.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã sử dụng máy ATM để rút tiền mặt.
Phủ định
He told me that he did not use an automated banking machine because he preferred going inside the bank.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không sử dụng máy ATM tự động vì anh ấy thích vào bên trong ngân hàng hơn.
Nghi vấn
She asked if I knew how to use the ABM.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết cách sử dụng máy ATM không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abm (automated banking machine)".

Sự phổ biến của ABM

ABM đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại, cho phép mọi người thực hiện các giao dịch ngân hàng 24/7 ở hầu hết mọi nơi trên thế giới. Chúng giúp giảm tải cho các chi nhánh ngân hàng và tăng tính tiện lợi cho khách hàng.