(Top Banner Ad)
atm (automated teller machine)
A2
danh từ A2 Kinh tế, Tài chính, Ngân hàng

atm (automated teller machine)

UK: /ˌeɪ tiː ˈɛm/ • US: /ˈeɪ tiː ˈɛm/

Nghĩa tiếng Việt

máy rút tiền tự động cây ATM
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An automated teller machine; a specialized computer that makes it convenient to manage bank accounts of the user.

Vietnamese Meaning

Máy rút tiền tự động; một máy tính chuyên dụng giúp người dùng quản lý tài khoản ngân hàng một cách thuận tiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to go to the ATM to withdraw some cash."

    "Tôi cần đến máy ATM để rút một ít tiền mặt."

  • "The ATM is out of order."

    "Cây ATM bị hỏng rồi."

  • "Is there an ATM nearby?"

    "Có cây ATM nào gần đây không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb automate tự động hóa
Noun automation sự tự động hóa
Noun teller giao dịch viên (ngân hàng)
Noun machine máy móc, cỗ máy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Ngân hàng

Etymology (Nguồn gốc)

English (Acronym)
automated teller machine
Greek (Component)
automatos ('self-acting') -> automated
Old English (Component)
tellan ('to count') -> teller
Greek (Component)
mēkhanē ('device') -> machine

Phát minh từ phòng tắm

Ý tưởng về máy ATM đầu tiên được cho là của John Shepherd-Barron vào những năm 1960. Sau khi không thể rút tiền từ ngân hàng vì đã đóng cửa, ông nảy ra ý tưởng về một chiếc máy có thể 'nhả' tiền mặt bất cứ lúc nào, giống như máy bán sô cô la tự động. Chiếc máy ATM đầu tiên trên thế giới được lắp đặt tại ngân hàng Barclays ở London vào năm 1967.

Usage Note

ATM là viết tắt của 'automated teller machine'. Nó thường được sử dụng để chỉ các máy cho phép khách hàng rút tiền mặt, gửi tiền, kiểm tra số dư tài khoản và thực hiện các giao dịch ngân hàng khác mà không cần sự hỗ trợ của giao dịch viên ngân hàng. Mặc dù có nhiều thuật ngữ thay thế (ví dụ: cash machine, cashpoint), 'ATM' là phổ biến nhất ở nhiều quốc gia.

Prepositions

at from

'at' thường được sử dụng để chỉ vị trí của máy ATM (ví dụ: 'I saw him at the ATM'). 'from' được sử dụng để chỉ việc rút tiền từ máy ATM (ví dụ: 'I withdrew money from the ATM').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + atm (automated teller machine)
  • use an ATM
    (sử dụng một máy ATM)
  • withdraw money from an ATM
    (rút tiền từ máy ATM)
  • find an ATM
    (tìm một máy ATM)
  • insert a card into the ATM
    (đút thẻ vào máy ATM)
Adjective + atm (automated teller machine)
  • nearby ATM
    (máy ATM gần đây)
  • broken ATM
    (máy ATM bị hỏng)
  • out-of-network ATM
    (máy ATM ngoài hệ thống (ngân hàng))
Noun + atm (automated teller machine)
  • ATM card
    (thẻ ATM)
  • ATM fee / charge
    (phí sử dụng ATM)
  • ATM withdrawal
    (giao dịch rút tiền tại ATM)
  • ATM network
    (mạng lưới ATM)

Idioms

  • to be a walking ATM

    là một cái máy ATM di động (ám chỉ người luôn bị người khác hỏi xin tiền).

    "My teenage kids are always asking for money; they must think I'm a walking ATM."

    (Lũ trẻ nhà tôi lúc nào cũng xin tiền; chúng chắc nghĩ tôi là một cái máy ATM di động.)

  • The ATM swallowed my card.

    Máy ATM đã nuốt thẻ của tôi. (Một cách nói phổ biến khi thẻ bị kẹt lại trong máy).

    "I was trying to get some cash, but the ATM swallowed my card."

    (Tôi đang cố rút một ít tiền mặt thì bị máy ATM nuốt mất thẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atm (automated teller machine)

danh từ
Lật mặt

Máy rút tiền tự động; một máy tính chuyên dụng giúp người dùng quản lý tài khoản ngân hàng một cách thuận tiện.

"I need to go to the ATM to withdraw some cash."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atm (automated teller machine)".

Tại sao mã PIN thường có 4 chữ số?

Nhà phát minh John Shepherd-Barron ban đầu đề xuất mã PIN (Personal Identification Number) 6 chữ số. Tuy nhiên, vợ ông nói rằng bà chỉ có thể nhớ được tối đa 4 chữ số. Vì vậy, mã PIN 4 chữ số đã trở thành tiêu chuẩn phổ biến trên toàn thế giới cho các giao dịch ATM.

Phí ATM & 'Out-of-Network'

Ở nhiều quốc gia phương Tây như Mỹ, việc sử dụng máy ATM không thuộc hệ thống ngân hàng của bạn (out-of-network) thường bị tính một khoản phí. Khoản phí này có thể đến từ cả ngân hàng của bạn và chủ sở hữu máy ATM, vì vậy việc tìm đúng máy ATM trong hệ thống có thể giúp bạn tiết kiệm tiền.