(Top Banner Ad)
cash machine
A2
danh từ A2 Kinh tế

cash machine

UK: /kæʃ məˈʃiːn/ • US: /kæʃ məˈʃiːn/

Nghĩa tiếng Việt

máy rút tiền máy ATM cây ATM
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine, usually in a wall outside a bank, from which people can get money out using a plastic card.

Vietnamese Meaning

Một máy, thường nằm trên tường bên ngoài ngân hàng, từ đó mọi người có thể rút tiền bằng thẻ nhựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to stop at the cash machine to get some money."

    "Tôi cần dừng lại ở máy rút tiền để lấy một ít tiền."

  • "She withdrew £50 from the cash machine."

    "Cô ấy rút 50 bảng từ máy rút tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cash Tiền mặt
Verb cash Đổi thành tiền mặt (ví dụ: đổi ngân phiếu)
Noun cashier Nhân viên thu ngân
Adjective cashless Không dùng tiền mặt (thanh toán điện tử)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kap-
Latin
capsa (box/case)
Middle French
casse (money box)
Modern English
cash machine (1960s)

Nguồn gốc từ chiếc 'hộp'

Từ 'cash' bắt nguồn từ tiếng Latin 'capsa', có nghĩa là chiếc hộp. Ban đầu, nó ám chỉ chiếc hộp đựng tiền của các thủ quỹ trước khi chuyển sang nghĩa số tiền mặt bên trong. 'Cash machine' ra đời vào cuối thập niên 1960 khi chiếc máy rút tiền đầu tiên được lắp đặt tại London.

Sự ra đời của 'Lỗ hổng trên tường'

Chiếc máy rút tiền đầu tiên được phát minh bởi John Shepherd-Barron. Ý tưởng đến với ông khi ông không thể rút tiền từ ngân hàng sau giờ đóng cửa. Ông đã nghĩ ra một chiếc máy hoạt động giống như máy bán kẹo tự động nhưng thay kẹo bằng tiền mặt.

Usage Note

Thuật ngữ 'cash machine' được sử dụng phổ biến. Các thuật ngữ khác như 'ATM' (Automated Teller Machine) và 'cashpoint' cũng được sử dụng rộng rãi và có nghĩa tương tự. 'ATM' là thuật ngữ phổ biến hơn ở Mỹ, trong khi 'cash machine' và 'cashpoint' phổ biến hơn ở Anh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cash machine
  • nearest the nearest cash machine
    (máy rút tiền gần nhất)
  • out-of-order an out-of-order cash machine
    (máy rút tiền bị hỏng/ngừng hoạt động)
Verb + cash machine
  • find find a cash machine
    (tìm một máy rút tiền)
  • use use a cash machine
    (sử dụng máy rút tiền)

Idioms

  • Treat someone like a cash machine

    Coi ai đó như cái máy rút tiền (chỉ biết lợi dụng tiền bạc)

    "He felt his children only visited him because they treated him like a cash machine."

    (Ông ấy cảm thấy con cái chỉ đến thăm mình vì chúng coi ông như một cái máy rút tiền.)

  • Human cash machine

    Người luôn phải chi trả tiền cho mọi thứ của người khác

    "I'm tired of being the group's human cash machine whenever we go out."

    (Tôi phát mệt với việc trở thành cái máy rút tiền di động của nhóm mỗi khi chúng tôi đi chơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cash machine

danh từ
Lật mặt

Một máy, thường nằm trên tường bên ngoài ngân hàng, từ đó mọi người có thể rút tiền bằng thẻ nhựa.

"I need to stop at the cash machine to get some money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a cash machine located near the supermarket.
Có một máy rút tiền tự động nằm gần siêu thị.
Phủ định
This store doesn't have a cash machine.
Cửa hàng này không có máy rút tiền tự động.
Nghi vấn
Is there a cash machine in this building?
Có máy rút tiền tự động trong tòa nhà này không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After withdrawing the cash, I checked my balance at the cash machine, and everything was correct.
Sau khi rút tiền mặt, tôi kiểm tra số dư tại máy rút tiền, và mọi thứ đều chính xác.
Phủ định
Unlike the ATMs at the bank, this cash machine, a convenient option, doesn't accept deposits.
Không giống như các máy ATM tại ngân hàng, máy rút tiền này, một lựa chọn tiện lợi, không chấp nhận tiền gửi.
Nghi vấn
Well, is there a cash machine near the grocery store, or should we go to the bank?
Vậy, có máy rút tiền nào gần cửa hàng tạp hóa không, hay chúng ta nên đến ngân hàng?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had remembered my card, I would have withdrawn money from the cash machine.
Nếu tôi đã nhớ thẻ của mình, tôi đã có thể rút tiền từ máy rút tiền rồi.
Phủ định
If the cash machine had not been out of service, I would not have had to go to another bank.
Nếu máy rút tiền không bị hỏng, tôi đã không phải đến ngân hàng khác.
Nghi vấn
Would you have used the cash machine if you had known it charged a fee?
Bạn có đã sử dụng máy rút tiền nếu bạn biết nó tính phí không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a cash machine near the bank.
Có một máy rút tiền gần ngân hàng.
Phủ định
Isn't there a cash machine around here?
Không phải là có một máy rút tiền ở quanh đây sao?
Nghi vấn
Is there a cash machine in the supermarket?
Có máy rút tiền trong siêu thị không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank had been improving its cash machine network before the new regulations came into effect.
Ngân hàng đã và đang cải thiện mạng lưới máy rút tiền của mình trước khi các quy định mới có hiệu lực.
Phủ định
They hadn't been fixing the cash machine properly, which is why it keeps breaking down.
Họ đã không sửa chữa máy rút tiền đúng cách, đó là lý do tại sao nó cứ bị hỏng.
Nghi vấn
Had the company been maintaining the cash machine regularly before the audit?
Công ty đã bảo trì máy rút tiền thường xuyên trước cuộc kiểm toán chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cash machine".

Tên gọi khác nhau ở các quốc gia

Trong khi người Mỹ thường gọi là 'ATM' (Automated Teller Machine), người Anh và người Úc lại ưa chuộng thuật ngữ 'cash machine'. Tại Anh, nó còn có biệt danh thân thuộc là 'hole-in-the-wall' (cái lỗ trên tường).

Phí rút tiền tại nước ngoài

Ở các nước phương Tây, việc sử dụng máy rút tiền không thuộc hệ thống ngân hàng của mình thường đi kèm với phí dịch vụ khá cao, dẫn đến thói quen rút một lượng tiền lớn một lần thay vì rút nhiều lần nhỏ.