cash machine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A machine, usually in a wall outside a bank, from which people can get money out using a plastic card.
Vietnamese Meaning
Một máy, thường nằm trên tường bên ngoài ngân hàng, từ đó mọi người có thể rút tiền bằng thẻ nhựa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to stop at the cash machine to get some money."
"Tôi cần dừng lại ở máy rút tiền để lấy một ít tiền."
-
"She withdrew £50 from the cash machine."
"Cô ấy rút 50 bảng từ máy rút tiền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'cash machine' được sử dụng phổ biến. Các thuật ngữ khác như 'ATM' (Automated Teller Machine) và 'cashpoint' cũng được sử dụng rộng rãi và có nghĩa tương tự. 'ATM' là thuật ngữ phổ biến hơn ở Mỹ, trong khi 'cash machine' và 'cashpoint' phổ biến hơn ở Anh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
nearest the nearest cash machine (máy rút tiền gần nhất)
-
out-of-order an out-of-order cash machine (máy rút tiền bị hỏng/ngừng hoạt động)
-
find find a cash machine (tìm một máy rút tiền)
-
use use a cash machine (sử dụng máy rút tiền)
Idioms
-
Treat someone like a cash machine
Coi ai đó như cái máy rút tiền (chỉ biết lợi dụng tiền bạc)
"He felt his children only visited him because they treated him like a cash machine."
(Ông ấy cảm thấy con cái chỉ đến thăm mình vì chúng coi ông như một cái máy rút tiền.)
-
Human cash machine
Người luôn phải chi trả tiền cho mọi thứ của người khác
"I'm tired of being the group's human cash machine whenever we go out."
(Tôi phát mệt với việc trở thành cái máy rút tiền di động của nhóm mỗi khi chúng tôi đi chơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cash machine
danh từMột máy, thường nằm trên tường bên ngoài ngân hàng, từ đó mọi người có thể rút tiền bằng thẻ nhựa.
"I need to stop at the cash machine to get some money."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is a cash machine located near the supermarket. |
Có một máy rút tiền tự động nằm gần siêu thị. |
| Phủ định | This store doesn't have a cash machine. |
Cửa hàng này không có máy rút tiền tự động. |
| Nghi vấn | Is there a cash machine in this building? |
Có máy rút tiền tự động trong tòa nhà này không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After withdrawing the cash, I checked my balance at the cash machine, and everything was correct. |
Sau khi rút tiền mặt, tôi kiểm tra số dư tại máy rút tiền, và mọi thứ đều chính xác. |
| Phủ định | Unlike the ATMs at the bank, this cash machine, a convenient option, doesn't accept deposits. |
Không giống như các máy ATM tại ngân hàng, máy rút tiền này, một lựa chọn tiện lợi, không chấp nhận tiền gửi. |
| Nghi vấn | Well, is there a cash machine near the grocery store, or should we go to the bank? |
Vậy, có máy rút tiền nào gần cửa hàng tạp hóa không, hay chúng ta nên đến ngân hàng? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had remembered my card, I would have withdrawn money from the cash machine. |
Nếu tôi đã nhớ thẻ của mình, tôi đã có thể rút tiền từ máy rút tiền rồi. |
| Phủ định | If the cash machine had not been out of service, I would not have had to go to another bank. |
Nếu máy rút tiền không bị hỏng, tôi đã không phải đến ngân hàng khác. |
| Nghi vấn | Would you have used the cash machine if you had known it charged a fee? |
Bạn có đã sử dụng máy rút tiền nếu bạn biết nó tính phí không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is a cash machine near the bank. |
Có một máy rút tiền gần ngân hàng. |
| Phủ định | Isn't there a cash machine around here? |
Không phải là có một máy rút tiền ở quanh đây sao? |
| Nghi vấn | Is there a cash machine in the supermarket? |
Có máy rút tiền trong siêu thị không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bank had been improving its cash machine network before the new regulations came into effect. |
Ngân hàng đã và đang cải thiện mạng lưới máy rút tiền của mình trước khi các quy định mới có hiệu lực. |
| Phủ định | They hadn't been fixing the cash machine properly, which is why it keeps breaking down. |
Họ đã không sửa chữa máy rút tiền đúng cách, đó là lý do tại sao nó cứ bị hỏng. |
| Nghi vấn | Had the company been maintaining the cash machine regularly before the audit? |
Công ty đã bảo trì máy rút tiền thường xuyên trước cuộc kiểm toán chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cash machine".
