Absentminded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Forgetful or inattentive; preoccupied to the extent of being unaware of one's surroundings or actions.
Vietnamese Meaning
Đãng trí, lơ đãng; quá bận tâm đến mức không nhận thức được môi trường xung quanh hoặc hành động của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My professor is so absentminded that he often forgets his keys."
"Giáo sư của tôi đãng trí đến nỗi ông ấy thường quên chìa khóa."
-
"She's so absentminded that she left her phone in the taxi."
"Cô ấy đãng trí đến nỗi bỏ quên điện thoại trên taxi."
-
"The absentminded professor was always losing his glasses."
"Vị giáo sư đãng trí luôn làm mất kính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | absentmindedness | Sự đãng trí, tính lơ đãng |
| Adverb | absentmindedly | Một cách đãng trí, lơ đãng (diễn tả hành động) |
| Adjective (Related) | absent | Vắng mặt, thiếu sót |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả một người hay quên, hay xao nhãng hoặc đang suy nghĩ về điều gì đó khác. Nó không mang nghĩa tiêu cực quá mạnh, thường chỉ là sự đãng trí thông thường. So sánh với 'scatterbrained' (đầu óc lộn xộn, không tập trung) có thể mang sắc thái tiêu cực hơn, hoặc 'preoccupied' (mải mê, bận tâm) chỉ đơn thuần là đang suy nghĩ nhiều về điều gì đó.
Prepositions
'Absentminded about' thường đi kèm với điều gì đó mà người đó quên hoặc xao nhãng. Ví dụ: 'He's absentminded about dates.' ('Absentminded with' thường ám chỉ người đó mải mê với điều gì đó đến mức lơ đãng. Ví dụ: 'She's absentminded with her studies.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply absentminded (vô cùng đãng trí, rất lơ đãng)
-
habitually habitually absentminded (thường xuyên đãng trí, quen thói lơ đãng)
-
hopelessly hopelessly absentminded (đãng trí đến mức vô phương cứu chữa)
-
absentminded absentminded professor (giáo sư đãng trí (hình tượng phổ biến))
-
absentminded absentminded gesture (cử chỉ lơ đãng, động tác vô ý)
-
absentminded absentminded person (người đãng trí)
-
appear appear absentminded (có vẻ lơ đãng/đãng trí)
-
become become absentminded (trở nên đãng trí)
Idioms
-
To have one's head in the clouds
Đầu óc trên mây, mơ màng (đồng nghĩa với đãng trí và thiếu thực tế)
"She keeps forgetting appointments; she really has her head in the clouds."
(Cô ấy cứ quên các cuộc hẹn; cô ấy thực sự là đầu óc trên mây rồi.)
-
To be miles away
Tâm trí ở nơi rất xa (nghĩa là đang rất đãng trí, không chú ý đến cuộc trò chuyện hiện tại)
"I asked him a question, but he didn't answer. He was miles away."
(Tôi hỏi anh ấy một câu hỏi nhưng anh ấy không trả lời. Anh ấy đang lơ đãng/mải nghĩ chuyện đâu đâu rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Absentminded
AdjectiveĐãng trí, lơ đãng; quá bận tâm đến mức không nhận thức được môi trường xung quanh hoặc hành động của mình.
"My professor is so absentminded that he often forgets his keys."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he was so absentminded, he forgot his keys again. |
Vì anh ấy quá đãng trí, anh ấy lại quên chìa khóa. |
| Phủ định | Even though she is usually very organized, she wasn't absentminded when she misplaced her glasses. |
Mặc dù cô ấy thường rất ngăn nắp, cô ấy không đãng trí khi làm mất kính. |
| Nghi vấn | If he hadn't been so absentminded, would he have missed the deadline? |
Nếu anh ấy không đãng trí như vậy, liệu anh ấy có bỏ lỡ thời hạn không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My professor, often absentminded, forgot his notes for the lecture, and he had to improvise. |
Giáo sư của tôi, thường hay đãng trí, quên mất ghi chú cho bài giảng, và ông ấy phải ứng biến. |
| Phủ định | He wasn't absentminded, but rather preoccupied, and he simply forgot where he put his keys. |
Anh ấy không đãng trí, mà là quá bận tâm, và anh ấy chỉ đơn giản là quên mất đã để chìa khóa ở đâu. |
| Nghi vấn | Tell me, Sarah, is it true that your absentmindedness has caused you to miss important appointments, and have you tried setting reminders? |
Nói cho tôi biết, Sarah, có thật là sự đãng trí của bạn đã khiến bạn bỏ lỡ những cuộc hẹn quan trọng không, và bạn đã thử đặt lời nhắc chưa? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were more attentive, I wouldn't be so absentminded. |
Nếu tôi chu đáo hơn, tôi sẽ không đãng trí như vậy. |
| Phủ định | If she weren't so absentminded, she wouldn't lose her keys so often. |
Nếu cô ấy không đãng trí như vậy, cô ấy sẽ không làm mất chìa khóa thường xuyên như vậy. |
| Nghi vấn | Would he remember my birthday if he weren't so absentminded? |
Liệu anh ấy có nhớ sinh nhật của tôi nếu anh ấy không đãng trí như vậy không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had not been so absentminded, she would have remembered her keys. |
Nếu cô ấy không đãng trí như vậy, cô ấy đã nhớ chìa khóa của mình. |
| Phủ định | If he hadn't been so absentminded during the meeting, he wouldn't have missed the important announcement. |
Nếu anh ấy không đãng trí trong cuộc họp, anh ấy đã không bỏ lỡ thông báo quan trọng. |
| Nghi vấn | Would she have lost her phone if she hadn't been so absentminded yesterday? |
Liệu cô ấy có bị mất điện thoại nếu hôm qua cô ấy không đãng trí như vậy không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The absentminded professor's notes were scattered all over his desk. |
Ghi chú của vị giáo sư đãng trí nằm rải rác trên bàn làm việc của ông. |
| Phủ định | My boss and my colleague's absentminded mistakes aren't acceptable in this project. |
Những sai lầm đãng trí của sếp tôi và đồng nghiệp của tôi là không thể chấp nhận được trong dự án này. |
| Nghi vấn | Is it true that the students' absentminded errors caused them to fail the exam? |
Có đúng là những lỗi đãng trí của các học sinh khiến họ trượt kỳ thi không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't been so absentminded and forgotten my keys yesterday. |
Ước gì hôm qua tôi đã không đãng trí đến mức quên chìa khóa. |
| Phủ định | If only he weren't so absentminded; he would remember our anniversary. |
Giá mà anh ấy đừng đãng trí như vậy; anh ấy đã nhớ ngày kỷ niệm của chúng ta rồi. |
| Nghi vấn | If only she could be less absentminded, would she lose her phone so often? |
Giá mà cô ấy bớt đãng trí hơn, liệu cô ấy có thường xuyên làm mất điện thoại như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Absentminded".
