absorbing body
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance or object capable of absorbing something, such as light, radiation, or fluid.
Vietnamese Meaning
Một chất hoặc vật thể có khả năng hấp thụ một cái gì đó, chẳng hạn như ánh sáng, bức xạ hoặc chất lỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A black hole is an example of an absorbing body that absorbs all light and matter that comes near it."
"Lỗ đen là một ví dụ về một vật thể hấp thụ, hấp thụ tất cả ánh sáng và vật chất đến gần nó."
-
"The human body can act as an absorbing body for certain medications."
"Cơ thể người có thể hoạt động như một vật thể hấp thụ đối với một số loại thuốc nhất định."
-
"This special coating makes the surface an excellent absorbing body for sunlight, converting it to heat."
"Lớp phủ đặc biệt này làm cho bề mặt trở thành một vật thể hấp thụ ánh sáng mặt trời tuyệt vời, chuyển đổi nó thành nhiệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | absorb | Hấp thụ, thu hút |
| Noun | absorption | Sự hấp thụ, sự hút vào |
| Adjective | absorbent | Có khả năng hấp thụ, hút nước |
| Noun | absorber | Chất/thiết bị hấp thụ |
| Adjective | non-absorbing | Không hấp thụ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'absorbing body' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học để mô tả các vật thể có khả năng hấp thụ năng lượng hoặc vật chất. Trong vật lý và thiên văn học, nó có thể đề cập đến các thiên thể hoặc vật liệu hấp thụ ánh sáng hoặc bức xạ. Trong y học, nó có thể liên quan đến các mô hoặc cơ quan hấp thụ thuốc hoặc chất lỏng.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ vật chất hoặc năng lượng bị hấp thụ. Ví dụ: 'an absorbing body of radiation'. 'For' có thể dùng để chỉ mục đích hấp thụ. Ví dụ: 'an absorbing body for medical purposes'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfect perfect absorbing body (Vật thể hấp thụ hoàn hảo (Vật đen tuyệt đối))
-
efficient efficient absorbing body (Vật thể hấp thụ hiệu quả)
-
partial partial absorbing body (Vật thể hấp thụ một phần)
-
design design an absorbing body (Thiết kế một vật thể hấp thụ)
-
measure measure the absorbing body's characteristics (Đo đạc các đặc tính của vật thể hấp thụ)
-
radiation absorbing body for radiation shielding (Vật thể hấp thụ dùng để chắn bức xạ)
-
temperature the absorbing body's temperature increase (Sự gia tăng nhiệt độ của vật thể hấp thụ)
Idioms
-
A perfect absorbing body (Black Body)
Vật thể hấp thụ lý tưởng (một thuật ngữ vật lý chỉ vật hấp thụ 100% bức xạ điện từ rơi vào nó, không phản xạ gì)
"In thermodynamics, a black body is defined as a perfect absorbing body."
(Trong nhiệt động lực học, vật đen được định nghĩa là một vật thể hấp thụ hoàn hảo.)
-
Selective absorbing body
Vật thể hấp thụ có chọn lọc (chỉ hấp thụ một số bước sóng hoặc loại năng lượng nhất định)
"The material acts as a selective absorbing body, tuning out visible light but absorbing UV rays."
(Vật liệu này hoạt động như một vật thể hấp thụ có chọn lọc, nó bỏ qua ánh sáng nhìn thấy nhưng lại hấp thụ tia UV.)
-
Ideal absorbing body
Vật thể hấp thụ lý tưởng (giống Perfect absorbing body, dùng trong các mô hình lý thuyết)
"To simplify calculations, we modeled the target as an ideal absorbing body."
(Để đơn giản hóa phép tính, chúng tôi đã mô hình hóa mục tiêu như một vật thể hấp thụ lý tưởng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
absorbing body
Danh từMột chất hoặc vật thể có khả năng hấp thụ một cái gì đó, chẳng hạn như ánh sáng, bức xạ hoặc chất lỏng.
"A black hole is an example of an absorbing body that absorbs all light and matter that comes near it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absorbing body".
