(Top Banner Ad)
absorbing body
B2
Danh từ B2 Vật lý, Thiên văn học, Y học (tùy ngữ cảnh)

absorbing body

UK: /əbˈzɔːbɪŋ ˈbɒdi/ • US: /əbˈzɔːrbɪŋ ˈbɑːdi/

Nghĩa tiếng Việt

vật thể hấp thụ vật hấp thụ thân hấp thụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance or object capable of absorbing something, such as light, radiation, or fluid.

Vietnamese Meaning

Một chất hoặc vật thể có khả năng hấp thụ một cái gì đó, chẳng hạn như ánh sáng, bức xạ hoặc chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A black hole is an example of an absorbing body that absorbs all light and matter that comes near it."

    "Lỗ đen là một ví dụ về một vật thể hấp thụ, hấp thụ tất cả ánh sáng và vật chất đến gần nó."

  • "The human body can act as an absorbing body for certain medications."

    "Cơ thể người có thể hoạt động như một vật thể hấp thụ đối với một số loại thuốc nhất định."

  • "This special coating makes the surface an excellent absorbing body for sunlight, converting it to heat."

    "Lớp phủ đặc biệt này làm cho bề mặt trở thành một vật thể hấp thụ ánh sáng mặt trời tuyệt vời, chuyển đổi nó thành nhiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb absorb Hấp thụ, thu hút
Noun absorption Sự hấp thụ, sự hút vào
Adjective absorbent Có khả năng hấp thụ, hút nước
Noun absorber Chất/thiết bị hấp thụ
Adjective non-absorbing Không hấp thụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Thiên văn học, Y học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (for 'absorb')
absorbere (ab- 'away' + sorbere 'to suck in')
Proto-Germanic (for 'body')
*budkaz (container, mass)
Old English (for 'body')
bodig
Modern English
absorbing body (compound term)

Nguồn gốc của 'Absorb'

Phần 'absorbing' (hấp thụ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'absorbere'. Từ này là sự kết hợp của tiền tố 'ab-' (nghĩa là 'từ', 'rời khỏi') và động từ 'sorbere' (nghĩa là 'hút vào' hoặc 'nuốt chửng'). Vì vậy, một 'vật thể hấp thụ' theo nghĩa đen là một vật thể 'hút' vật chất hoặc năng lượng vào bên trong nó.

Nghĩa của 'Body'

Từ 'body' (vật thể) có nguồn gốc xa xưa từ các từ ngữ chỉ 'khung' hoặc 'khối lượng'. Trong cụm từ này, 'body' được dùng để chỉ một khối vật chất riêng biệt, có khả năng thực hiện chức năng hấp thụ (absorb), thường là hấp thụ nhiệt, ánh sáng, hoặc sóng âm.

Usage Note

Cụm từ 'absorbing body' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học để mô tả các vật thể có khả năng hấp thụ năng lượng hoặc vật chất. Trong vật lý và thiên văn học, nó có thể đề cập đến các thiên thể hoặc vật liệu hấp thụ ánh sáng hoặc bức xạ. Trong y học, nó có thể liên quan đến các mô hoặc cơ quan hấp thụ thuốc hoặc chất lỏng.

Prepositions

of for

'of' được sử dụng để chỉ vật chất hoặc năng lượng bị hấp thụ. Ví dụ: 'an absorbing body of radiation'. 'For' có thể dùng để chỉ mục đích hấp thụ. Ví dụ: 'an absorbing body for medical purposes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + absorbing body
  • perfect perfect absorbing body
    (Vật thể hấp thụ hoàn hảo (Vật đen tuyệt đối))
  • efficient efficient absorbing body
    (Vật thể hấp thụ hiệu quả)
  • partial partial absorbing body
    (Vật thể hấp thụ một phần)
Verb + absorbing body
  • design design an absorbing body
    (Thiết kế một vật thể hấp thụ)
  • measure measure the absorbing body's characteristics
    (Đo đạc các đặc tính của vật thể hấp thụ)
Absorbing body + Noun/Preposition
  • radiation absorbing body for radiation shielding
    (Vật thể hấp thụ dùng để chắn bức xạ)
  • temperature the absorbing body's temperature increase
    (Sự gia tăng nhiệt độ của vật thể hấp thụ)

Idioms

  • A perfect absorbing body (Black Body)

    Vật thể hấp thụ lý tưởng (một thuật ngữ vật lý chỉ vật hấp thụ 100% bức xạ điện từ rơi vào nó, không phản xạ gì)

    "In thermodynamics, a black body is defined as a perfect absorbing body."

    (Trong nhiệt động lực học, vật đen được định nghĩa là một vật thể hấp thụ hoàn hảo.)

  • Selective absorbing body

    Vật thể hấp thụ có chọn lọc (chỉ hấp thụ một số bước sóng hoặc loại năng lượng nhất định)

    "The material acts as a selective absorbing body, tuning out visible light but absorbing UV rays."

    (Vật liệu này hoạt động như một vật thể hấp thụ có chọn lọc, nó bỏ qua ánh sáng nhìn thấy nhưng lại hấp thụ tia UV.)

  • Ideal absorbing body

    Vật thể hấp thụ lý tưởng (giống Perfect absorbing body, dùng trong các mô hình lý thuyết)

    "To simplify calculations, we modeled the target as an ideal absorbing body."

    (Để đơn giản hóa phép tính, chúng tôi đã mô hình hóa mục tiêu như một vật thể hấp thụ lý tưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absorbing body

Danh từ
Lật mặt

Một chất hoặc vật thể có khả năng hấp thụ một cái gì đó, chẳng hạn như ánh sáng, bức xạ hoặc chất lỏng.

"A black hole is an example of an absorbing body that absorbs all light and matter that comes near it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absorbing body".

Vật đen và Vật lý lượng tử

Khái niệm 'perfect absorbing body' (vật thể hấp thụ hoàn hảo) là nền tảng cho lý thuyết về 'Vật đen' (Black Body). Việc nghiên cứu về cách các vật thể này phát xạ và hấp thụ năng lượng đã dẫn đến sự ra đời của cơ học lượng tử vào đầu thế kỷ 20, cách mạng hóa vật lý hiện đại.

Công nghệ Tàng hình (Stealth)

Ứng dụng thực tế của vật thể hấp thụ là trong công nghệ tàng hình. Các máy bay tàng hình sử dụng các vật liệu (RAM - Radar Absorbing Material) có chức năng như một 'absorbing body' để hấp thụ sóng radar thay vì phản xạ chúng, khiến máy bay trở nên vô hình trước hệ thống phát hiện của đối phương.