(Top Banner Ad)
abstract space
C1
noun phrase C1 Toán học, Vật lý, Triết học, Khoa học máy tính

abstract space

UK: /ˈæbstrækt speɪs/ • US: /ˈæbstrækt speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian trừu tượng không gian khái niệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conceptual space not defined by physical dimensions or concrete reality, often used in mathematics, physics, and philosophy to represent relationships or possibilities.

Vietnamese Meaning

Một không gian khái niệm không được xác định bởi các chiều vật lý hoặc thực tế cụ thể, thường được sử dụng trong toán học, vật lý và triết học để biểu diễn các mối quan hệ hoặc khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In abstract space, we can explore alternative geometries."

    "Trong không gian trừu tượng, chúng ta có thể khám phá các hình học thay thế."

  • "The model exists only in abstract space."

    "Mô hình chỉ tồn tại trong không gian trừu tượng."

  • "Scientists use abstract space to represent complex data."

    "Các nhà khoa học sử dụng không gian trừu tượng để biểu diễn dữ liệu phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abstraction Sự trừu tượng hóa, khái niệm trừu tượng
Adjective abstract Thuộc về trừu tượng, khó hiểu (không cụ thể)
Verb conceptualize Khái niệm hóa, hình thành ý niệm
Noun abstract art Nghệ thuật trừu tượng
Adverb abstractly Một cách trừu tượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Triết học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ab- (away) + trahere (to draw)
Latin
spatium (area, extent)
French (c. 1350)
abstrait
English (c. 1600)
abstract space

Nguồn gốc của Trừu Tượng

Cụm từ này kết hợp hai khái niệm. 'Abstract' (trừu tượng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'abstrahere', nghĩa là 'kéo ra' hoặc 'tách ra'. Nó ám chỉ việc tách một ý tưởng khỏi các vật thể vật lý cụ thể để xem xét nó. 'Space' (không gian) đến từ Latin 'spatium'. Do đó, 'abstract space' mô tả một 'không gian' được 'kéo ra' khỏi thế giới vật chất, chỉ tồn tại trong toán học, logic hoặc tâm trí.

Usage Note

Cụm từ 'abstract space' thường dùng để chỉ những không gian toán học hoặc khái niệm, nơi các đối tượng và quan hệ được định nghĩa một cách trừu tượng, không nhất thiết phải tương ứng với thế giới vật chất. Nó được sử dụng để mô hình hóa các hệ thống phức tạp, khám phá các khả năng lý thuyết và giải quyết các vấn đề mà không bị ràng buộc bởi các giới hạn thực tế.

Prepositions

in within

* **in:** Chỉ vị trí bên trong không gian trừu tượng (Ví dụ: 'In abstract space, the points are not necessarily defined by coordinates.'). * **within:** Tương tự như 'in', nhấn mạnh hơn về sự bao bọc hoặc chứa đựng (Ví dụ: 'The solution lies within the abstract space of possible configurations.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abstract space
  • Topological Topological abstract space
    (Không gian trừu tượng tô-pô (Toán học))
  • Conceptual Conceptual abstract space
    (Không gian trừu tượng khái niệm)
  • High-dimensional High-dimensional abstract space
    (Không gian trừu tượng đa chiều)
Verb + abstract space
  • Define Define an abstract space
    (Định nghĩa một không gian trừu tượng)
  • Map Map features onto an abstract space
    (Ánh xạ các đặc điểm vào một không gian trừu tượng)
  • Navigate Navigate the abstract space
    (Điều hướng (khám phá) không gian trừu tượng)

Idioms

  • Exploring the abstract space of possibilities

    Khám phá không gian trừu tượng của các khả năng

    "Researchers are exploring the abstract space of possibilities to find a novel solution."

    (Các nhà nghiên cứu đang khám phá không gian trừu tượng của các khả năng để tìm ra một giải pháp mới.)

  • The abstract space of human cognition

    Không gian trừu tượng của nhận thức con người

    "The philosopher focused on models within the abstract space of human cognition."

    (Nhà triết học tập trung vào các mô hình trong không gian trừu tượng của nhận thức con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abstract space

noun phrase
Lật mặt

Một không gian khái niệm không được xác định bởi các chiều vật lý hoặc thực tế cụ thể, thường được sử dụng trong toán học, vật lý và triết học để biểu diễn các mối quan hệ hoặc khả năng.

"In abstract space, we can explore alternative geometries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The concept exists in an abstract space beyond our immediate perception.
Khái niệm này tồn tại trong một không gian trừu tượng vượt ra ngoài nhận thức trực tiếp của chúng ta.
Phủ định
He does not believe that emotions can be quantified and placed within an abstract space.
Anh ấy không tin rằng cảm xúc có thể được định lượng và đặt trong một không gian trừu tượng.
Nghi vấn
Does this model accurately represent the data when projected into abstract space?
Mô hình này có thể hiện dữ liệu một cách chính xác khi được chiếu vào không gian trừu tượng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I understood the abstract space of quantum physics better.
Tôi ước tôi hiểu không gian trừu tượng của vật lý lượng tử tốt hơn.
Phủ định
If only I hadn't assumed that all mathematical concepts exist within a readily understandable abstract space.
Giá như tôi đã không cho rằng tất cả các khái niệm toán học đều tồn tại trong một không gian trừu tượng dễ hiểu.
Nghi vấn
Do you wish you could navigate the abstract space of theoretical mathematics with more confidence?
Bạn có ước mình có thể điều hướng không gian trừu tượng của toán học lý thuyết một cách tự tin hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstract space".

Toán học và sự Vượt Ra Ngoài Vật Lý

Trong lịch sử toán học, 'không gian trừu tượng' là một khái niệm mang tính cách mạng. Nó cho phép các nhà toán học thoát khỏi những giới hạn của hình học Euclid truyền thống (vốn chỉ mô tả không gian vật lý). Thay vào đó, họ có thể định nghĩa không gian chỉ dựa trên các tập hợp quy tắc (tiên đề), dẫn đến sự ra đời của hình học phi-Euclid và lý thuyết tô-pô hiện đại.

Không gian Tiềm ẩn (Latent Space) trong AI

Trong lĩnh vực Trí tuệ Nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning), 'không gian tiềm ẩn' (latent space) là một ứng dụng thực tế của không gian trừu tượng. Các thuật toán sử dụng không gian này để mã hóa thông tin phức tạp (như hình ảnh hoặc văn bản) thành các biểu diễn đơn giản hơn, cho phép máy tính tìm ra mối quan hệ ẩn giữa các dữ liệu một cách hiệu quả.