(Top Banner Ad)
thank-you speech
B1
noun B1 Giao tiếp, Xã hội

thank-you speech

UK: /ˈθæŋkjuː spiːtʃ/ • US: /ˈθæŋkjuː spiːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bài phát biểu cảm ơn lời cảm ơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A speech given to express gratitude, typically at an award ceremony or other formal occasion.

Vietnamese Meaning

Bài phát biểu cảm ơn, thường được đọc tại một buổi lễ trao giải hoặc một dịp trang trọng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave a moving thank-you speech after receiving the lifetime achievement award."

    "Cô ấy đã có một bài phát biểu cảm ơn đầy cảm động sau khi nhận được giải thưởng thành tựu trọn đời."

  • "His thank-you speech was short but heartfelt."

    "Bài phát biểu cảm ơn của anh ấy ngắn gọn nhưng chân thành."

  • "The audience applauded warmly after her thank-you speech."

    "Khán giả đã vỗ tay nồng nhiệt sau bài phát biểu cảm ơn của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb thank cảm ơn, biết ơn
Noun thank (s) lời cảm ơn, sự biết ơn
Adjective thankful biết ơn, cảm kích
Adverb thankfully may mắn thay, một cách biết ơn
Verb speak nói, phát biểu
Noun speech bài phát biểu, lời nói
Noun speaker diễn giả, người nói

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*teng- (to think, feel)
Proto-Germanic
*þankōną (to give thanks)
Old English
þancian (to thank)
Proto-Germanic
*sprēkaz (speech, discourse)
Old English
spræc / sprēc (speech)
Modern English
'thank you' + 'speech' = 'thank-you speech'

Nguồn gốc của 'Thank-You Speech'

Từ 'thank' (cảm ơn) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'þancian', liên quan đến ý nghĩa 'suy nghĩ' hoặc 'cảm nhận', thể hiện sự ghi nhớ và biết ơn. Từ 'speech' (bài phát biểu) cũng có gốc từ tiếng Anh cổ 'spræc', mang nghĩa 'lời nói' hoặc 'bài nói'. 'Thank-you speech' là một cấu trúc ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp cụm từ 'thank you' với danh từ 'speech' để tạo ra nghĩa 'bài phát biểu cảm ơn'. Đây là một cách trực tiếp để đặt tên cho một hành động trang trọng là bày tỏ lòng biết ơn trước công chúng.

Usage Note

Bài phát biểu này thường ngắn gọn, tập trung vào việc bày tỏ lòng biết ơn đối với những người đã hỗ trợ hoặc đóng góp vào thành công của người phát biểu. Nó có thể bao gồm việc công nhận những nỗ lực của người khác và bày tỏ sự khiêm tốn.

Prepositions

for after

'Thank-you speech for': Bày tỏ lòng biết ơn về điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'Thank-you speech for the award'. 'Thank-you speech after': Bày tỏ lòng biết ơn sau một sự kiện. Ví dụ: 'Thank-you speech after winning the competition'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + thank-you speech
  • give give a thank-you speech
    (phát biểu cảm ơn)
  • deliver deliver a thank-you speech
    (trình bày một bài phát biểu cảm ơn)
  • make make a thank-you speech
    (thực hiện một bài phát biểu cảm ơn)
  • prepare prepare a thank-you speech
    (chuẩn bị một bài phát biểu cảm ơn)
Adjective + thank-you speech
  • emotional an emotional thank-you speech
    (một bài phát biểu cảm ơn đầy xúc động)
  • heartfelt a heartfelt thank-you speech
    (một bài phát biểu cảm ơn chân thành)
  • short a short thank-you speech
    (một bài phát biểu cảm ơn ngắn gọn)
  • impromptu an impromptu thank-you speech
    (một bài phát biểu cảm ơn ngẫu hứng)

Idioms

  • deliver a powerful thank-you speech

    Đưa ra một bài phát biểu cảm ơn đầy ấn tượng/thuyết phục.

    "The award winner delivered a powerful thank-you speech that moved everyone in the audience."

    (Người thắng giải đã có một bài phát biểu cảm ơn đầy ấn tượng khiến tất cả khán giả xúc động.)

  • prepare an acceptance and thank-you speech

    Chuẩn bị một bài phát biểu nhận giải và cảm ơn.

    "Before the ceremony, she meticulously prepared her acceptance and thank-you speech."

    (Trước buổi lễ, cô ấy đã tỉ mỉ chuẩn bị bài phát biểu nhận giải và cảm ơn của mình.)

  • conclude with a thank-you speech

    Kết thúc bằng một bài phát biểu cảm ơn.

    "The event will conclude with a short thank-you speech from the organizers to all the volunteers."

    (Sự kiện sẽ kết thúc bằng một bài phát biểu cảm ơn ngắn gọn từ ban tổ chức gửi đến tất cả các tình nguyện viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thank-you speech

noun
Lật mặt

Bài phát biểu cảm ơn, thường được đọc tại một buổi lễ trao giải hoặc một dịp trang trọng khác.

"She gave a moving thank-you speech after receiving the lifetime achievement award."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thank-you speech".

Tầm quan trọng trong các sự kiện

Trong văn hóa phương Tây, 'thank-you speech' (bài phát biểu cảm ơn) là một phần không thể thiếu trong nhiều sự kiện quan trọng. Nó thường được thực hiện tại các lễ trao giải, lễ tốt nghiệp, tiệc cưới, hoặc các buổi tiệc chia tay để người được vinh danh hoặc người được tri ân thể hiện lòng biết ơn chân thành đối với những cá nhân, tổ chức đã hỗ trợ, công nhận hoặc trao tặng vinh dự cho họ. Đây là một nghi thức xã hội quan trọng, thể hiện sự tôn trọng và tri ân.

Những yếu tố của một bài phát biểu cảm ơn hiệu quả

Một bài phát biểu cảm ơn thành công thường mang tính cá nhân, chân thành và không quá dài dòng. Người phát biểu cần tập trung vào việc thể hiện rõ ràng mình đang cảm ơn ai và vì điều gì, đôi khi có thể kể một câu chuyện ngắn gọn hoặc chia sẻ cảm xúc cá nhân để tăng thêm tính kết nối. Sự khiêm tốn, biết ơn và sự tôn trọng đối với người nghe là những yếu tố then chốt giúp bài phát biểu trở nên đáng nhớ.