thank-you speech
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A speech given to express gratitude, typically at an award ceremony or other formal occasion.
Vietnamese Meaning
Bài phát biểu cảm ơn, thường được đọc tại một buổi lễ trao giải hoặc một dịp trang trọng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gave a moving thank-you speech after receiving the lifetime achievement award."
"Cô ấy đã có một bài phát biểu cảm ơn đầy cảm động sau khi nhận được giải thưởng thành tựu trọn đời."
-
"His thank-you speech was short but heartfelt."
"Bài phát biểu cảm ơn của anh ấy ngắn gọn nhưng chân thành."
-
"The audience applauded warmly after her thank-you speech."
"Khán giả đã vỗ tay nồng nhiệt sau bài phát biểu cảm ơn của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | thank | cảm ơn, biết ơn |
| Noun | thank (s) | lời cảm ơn, sự biết ơn |
| Adjective | thankful | biết ơn, cảm kích |
| Adverb | thankfully | may mắn thay, một cách biết ơn |
| Verb | speak | nói, phát biểu |
| Noun | speech | bài phát biểu, lời nói |
| Noun | speaker | diễn giả, người nói |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bài phát biểu này thường ngắn gọn, tập trung vào việc bày tỏ lòng biết ơn đối với những người đã hỗ trợ hoặc đóng góp vào thành công của người phát biểu. Nó có thể bao gồm việc công nhận những nỗ lực của người khác và bày tỏ sự khiêm tốn.
Prepositions
'Thank-you speech for': Bày tỏ lòng biết ơn về điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'Thank-you speech for the award'. 'Thank-you speech after': Bày tỏ lòng biết ơn sau một sự kiện. Ví dụ: 'Thank-you speech after winning the competition'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give a thank-you speech (phát biểu cảm ơn)
-
deliver deliver a thank-you speech (trình bày một bài phát biểu cảm ơn)
-
make make a thank-you speech (thực hiện một bài phát biểu cảm ơn)
-
prepare prepare a thank-you speech (chuẩn bị một bài phát biểu cảm ơn)
-
emotional an emotional thank-you speech (một bài phát biểu cảm ơn đầy xúc động)
-
heartfelt a heartfelt thank-you speech (một bài phát biểu cảm ơn chân thành)
-
short a short thank-you speech (một bài phát biểu cảm ơn ngắn gọn)
-
impromptu an impromptu thank-you speech (một bài phát biểu cảm ơn ngẫu hứng)
Idioms
-
deliver a powerful thank-you speech
Đưa ra một bài phát biểu cảm ơn đầy ấn tượng/thuyết phục.
"The award winner delivered a powerful thank-you speech that moved everyone in the audience."
(Người thắng giải đã có một bài phát biểu cảm ơn đầy ấn tượng khiến tất cả khán giả xúc động.)
-
prepare an acceptance and thank-you speech
Chuẩn bị một bài phát biểu nhận giải và cảm ơn.
"Before the ceremony, she meticulously prepared her acceptance and thank-you speech."
(Trước buổi lễ, cô ấy đã tỉ mỉ chuẩn bị bài phát biểu nhận giải và cảm ơn của mình.)
-
conclude with a thank-you speech
Kết thúc bằng một bài phát biểu cảm ơn.
"The event will conclude with a short thank-you speech from the organizers to all the volunteers."
(Sự kiện sẽ kết thúc bằng một bài phát biểu cảm ơn ngắn gọn từ ban tổ chức gửi đến tất cả các tình nguyện viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thank-you speech
nounBài phát biểu cảm ơn, thường được đọc tại một buổi lễ trao giải hoặc một dịp trang trọng khác.
"She gave a moving thank-you speech after receiving the lifetime achievement award."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thank-you speech".
