denial of access
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of refusing to allow someone or something to enter a place, use a service, or obtain information.
Vietnamese Meaning
Hành động từ chối cho phép ai đó hoặc cái gì đó vào một địa điểm, sử dụng một dịch vụ hoặc lấy thông tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company faced legal repercussions after the denial of access to medical records."
"Công ty phải đối mặt với những hậu quả pháp lý sau khi từ chối quyền truy cập vào hồ sơ y tế."
-
"The denial of access to the confidential files raised serious concerns."
"Việc từ chối quyền truy cập vào các tệp tin mật đã làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng."
-
"The user experienced denial of access after entering the wrong password multiple times."
"Người dùng đã bị từ chối quyền truy cập sau khi nhập sai mật khẩu nhiều lần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deny | từ chối, phủ nhận |
| Noun | denial | sự từ chối, sự phủ nhận |
| Verb | access | truy cập, tiếp cận |
| Noun | access | quyền truy cập, sự tiếp cận |
| Adjective | accessible | có thể truy cập được, dễ tiếp cận |
| Adjective | inaccessible | không thể truy cập được, khó tiếp cận |
| Adjective | deniable | có thể bị từ chối/phủ nhận |
| Adjective | undeniable | không thể phủ nhận, rõ ràng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'denial of access' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, công nghệ thông tin, và an ninh để chỉ việc chặn quyền truy cập. Nó có thể liên quan đến các tài nguyên vật lý (ví dụ: tòa nhà) hoặc tài nguyên kỹ thuật số (ví dụ: cơ sở dữ liệu). So sánh với 'restriction of access' (hạn chế truy cập), 'denial' mang nghĩa tuyệt đối hơn, trong khi 'restriction' chỉ là một phần.
Prepositions
'Denial of access to' chỉ rõ đối tượng hoặc địa điểm mà quyền truy cập bị từ chối. Ví dụ: 'denial of access to the building'. 'Denial of access from' ít phổ biến hơn, nhưng có thể sử dụng để chỉ nguồn gốc của việc từ chối (ví dụ, 'denial of access from the administrator').
Collocations (Từ đi kèm)
-
face face denial of access (đối mặt với việc bị từ chối quyền truy cập)
-
result in result in denial of access (dẫn đến việc bị từ chối quyền truy cập)
-
constitute constitute denial of access (cấu thành hành vi từ chối quyền truy cập)
-
implement a implement a denial of access (thực hiện một biện pháp từ chối quyền truy cập)
-
complete complete denial of access (từ chối truy cập hoàn toàn)
-
unjustified unjustified denial of access (từ chối truy cập vô lý/phi lý)
-
prolonged prolonged denial of access (việc từ chối truy cập kéo dài)
-
deliberate deliberate denial of access (cố ý từ chối quyền truy cập)
-
denial of access to denial of access to information (từ chối quyền truy cập thông tin)
-
denial of access to denial of access to services (từ chối quyền truy cập dịch vụ)
Idioms
-
Denial of Service (DoS) attack
Tấn công từ chối dịch vụ (một loại tấn công mạng nhằm làm ngưng trệ hoạt động của một hệ thống hoặc website bằng cách làm quá tải nó, khiến người dùng hợp pháp không thể truy cập được)
"The website suffered a massive denial of service attack yesterday."
(Trang web đã hứng chịu một cuộc tấn công từ chối dịch vụ lớn vào ngày hôm qua.)
-
Denial of access to justice
Từ chối quyền tiếp cận công lý (tình trạng một người không thể tiếp cận các thủ tục pháp lý hoặc hệ thống tư pháp để đòi quyền lợi của mình)
"The high legal fees effectively led to a denial of access to justice for many low-income families."
(Mức phí pháp lý cao đã thực sự dẫn đến việc từ chối quyền tiếp cận công lý đối với nhiều gia đình có thu nhập thấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
denial of access
Danh từHành động từ chối cho phép ai đó hoặc cái gì đó vào một địa điểm, sử dụng một dịch vụ hoặc lấy thông tin.
"The company faced legal repercussions after the denial of access to medical records."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "denial of access".
