(Top Banner Ad)
denial of access
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Công nghệ thông tin, An ninh

denial of access

UK: /dɪˈnaɪəl əv ˈækses/ • US: /dɪˈnaɪəl əv ˈækses/

Nghĩa tiếng Việt

từ chối truy cập cấm truy cập không cho phép truy cập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of refusing to allow someone or something to enter a place, use a service, or obtain information.

Vietnamese Meaning

Hành động từ chối cho phép ai đó hoặc cái gì đó vào một địa điểm, sử dụng một dịch vụ hoặc lấy thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company faced legal repercussions after the denial of access to medical records."

    "Công ty phải đối mặt với những hậu quả pháp lý sau khi từ chối quyền truy cập vào hồ sơ y tế."

  • "The denial of access to the confidential files raised serious concerns."

    "Việc từ chối quyền truy cập vào các tệp tin mật đã làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng."

  • "The user experienced denial of access after entering the wrong password multiple times."

    "Người dùng đã bị từ chối quyền truy cập sau khi nhập sai mật khẩu nhiều lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deny từ chối, phủ nhận
Noun denial sự từ chối, sự phủ nhận
Verb access truy cập, tiếp cận
Noun access quyền truy cập, sự tiếp cận
Adjective accessible có thể truy cập được, dễ tiếp cận
Adjective inaccessible không thể truy cập được, khó tiếp cận
Adjective deniable có thể bị từ chối/phủ nhận
Adjective undeniable không thể phủ nhận, rõ ràng

Synonyms

refusal of access (từ chối truy cập)prohibition of access (cấm truy cập)exclusion (sự loại trừ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Công nghệ thông tin, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
denegare (to refuse, deny)
Old French
denier (to deny)
English
deny (verb)
English
denial (noun)

Nguồn gốc của 'Denial of Access'

Cụm từ 'denial of access' được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc sâu xa trong tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ. 'Denial' (sự từ chối) bắt nguồn từ động từ 'deny' trong tiếng Anh, vốn có gốc từ 'denier' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là 'denegare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'phủ nhận' hoặc 'từ chối'. Tương tự, 'access' (sự tiếp cận/truy cập) xuất phát từ 'accessus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một sự tiếp cận' hoặc 'lối vào', thông qua 'acces' trong tiếng Pháp cổ. 'Denial of access' là một cụm từ ghép hiện đại, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, kỹ thuật hoặc hành chính để mô tả hành động ngăn cản hoặc không cho phép ai đó truy cập một địa điểm, dịch vụ hoặc thông tin cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'denial of access' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, công nghệ thông tin, và an ninh để chỉ việc chặn quyền truy cập. Nó có thể liên quan đến các tài nguyên vật lý (ví dụ: tòa nhà) hoặc tài nguyên kỹ thuật số (ví dụ: cơ sở dữ liệu). So sánh với 'restriction of access' (hạn chế truy cập), 'denial' mang nghĩa tuyệt đối hơn, trong khi 'restriction' chỉ là một phần.

Prepositions

to from

'Denial of access to' chỉ rõ đối tượng hoặc địa điểm mà quyền truy cập bị từ chối. Ví dụ: 'denial of access to the building'. 'Denial of access from' ít phổ biến hơn, nhưng có thể sử dụng để chỉ nguồn gốc của việc từ chối (ví dụ, 'denial of access from the administrator').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + denial of access
  • face face denial of access
    (đối mặt với việc bị từ chối quyền truy cập)
  • result in result in denial of access
    (dẫn đến việc bị từ chối quyền truy cập)
  • constitute constitute denial of access
    (cấu thành hành vi từ chối quyền truy cập)
  • implement a implement a denial of access
    (thực hiện một biện pháp từ chối quyền truy cập)
Adjective + denial of access
  • complete complete denial of access
    (từ chối truy cập hoàn toàn)
  • unjustified unjustified denial of access
    (từ chối truy cập vô lý/phi lý)
  • prolonged prolonged denial of access
    (việc từ chối truy cập kéo dài)
  • deliberate deliberate denial of access
    (cố ý từ chối quyền truy cập)
Common Noun Phrases
  • denial of access to denial of access to information
    (từ chối quyền truy cập thông tin)
  • denial of access to denial of access to services
    (từ chối quyền truy cập dịch vụ)

Idioms

  • Denial of Service (DoS) attack

    Tấn công từ chối dịch vụ (một loại tấn công mạng nhằm làm ngưng trệ hoạt động của một hệ thống hoặc website bằng cách làm quá tải nó, khiến người dùng hợp pháp không thể truy cập được)

    "The website suffered a massive denial of service attack yesterday."

    (Trang web đã hứng chịu một cuộc tấn công từ chối dịch vụ lớn vào ngày hôm qua.)

  • Denial of access to justice

    Từ chối quyền tiếp cận công lý (tình trạng một người không thể tiếp cận các thủ tục pháp lý hoặc hệ thống tư pháp để đòi quyền lợi của mình)

    "The high legal fees effectively led to a denial of access to justice for many low-income families."

    (Mức phí pháp lý cao đã thực sự dẫn đến việc từ chối quyền tiếp cận công lý đối với nhiều gia đình có thu nhập thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

denial of access

Danh từ
Lật mặt

Hành động từ chối cho phép ai đó hoặc cái gì đó vào một địa điểm, sử dụng một dịch vụ hoặc lấy thông tin.

"The company faced legal repercussions after the denial of access to medical records."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "denial of access".

Quyền truy cập và ranh giới riêng tư

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'quyền truy cập' thường xuyên được cân bằng với 'quyền riêng tư' và 'an ninh'. Ví dụ, trong khi có các luật về tự do thông tin cho phép công chúng tiếp cận hồ sơ chính phủ, thì cũng tồn tại những quy định nghiêm ngặt bảo vệ dữ liệu cá nhân (như GDPR ở châu Âu) và thông tin nhạy cảm liên quan đến an ninh quốc gia. Việc 'từ chối quyền truy cập' trong các trường hợp này là cần thiết để bảo vệ các lợi ích hợp pháp và duy trì sự cân bằng giữa các quyền và nghĩa vụ.

Phân hóa số và tiếp cận thông tin

Sự 'từ chối quyền truy cập' vào công nghệ và internet có thể tạo ra một 'phân hóa số' rõ rệt trong xã hội. Những người không có khả năng hoặc điều kiện tiếp cận các công cụ và thông tin kỹ thuật số (do nghèo đói, thiếu cơ sở hạ tầng hoặc rào cản giáo dục) thường bị tụt lại phía sau trong giáo dục, việc làm và các cơ hội xã hội khác. Đây là một vấn đề toàn cầu đang được nhiều chính phủ và tổ chức nỗ lực giải quyết nhằm đảm bảo sự bình đẳng trong việc tiếp cận thông tin và công nghệ.