(Top Banner Ad)
accidental comment
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

accidental comment

UK: /ˌæk.sɪˈden.təl ˈkɒm.ent/ • US: /ˌæk.sɪˈden.təl ˈkɑː.ment/

Nghĩa tiếng Việt

lời bình luận vô tình lời nhận xét vô ý lỡ lời buột miệng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unplanned or unintentional remark or statement.

Vietnamese Meaning

Một lời nhận xét hoặc phát biểu không có kế hoạch hoặc vô tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her accidental comment about his weight made him feel insecure."

    "Lời bình luận vô tình của cô ấy về cân nặng của anh ấy khiến anh ấy cảm thấy bất an."

  • "The politician's accidental comment caused a major scandal."

    "Lời bình luận vô tình của chính trị gia đã gây ra một vụ bê bối lớn."

  • "I made an accidental comment about her age, and she got very upset."

    "Tôi đã vô tình buột miệng nói về tuổi của cô ấy, và cô ấy đã rất buồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accident tai nạn, sự tình cờ
Adjective accidental tình cờ, ngẫu nhiên, vô ý
Adverb accidentally một cách tình cờ, vô tình
Noun comment lời bình luận, lời nhận xét
Verb comment bình luận, nhận xét
Noun commentator bình luận viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accidere (to happen) + commentari (to consider)
Old French
accident + comment
Middle English
accidental + comment
Modern English
accidental comment

Từ 'Sự việc xảy ra' đến 'Bình luận tình cờ'

Từ 'accidental' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accidere', nghĩa là 'xảy ra, rơi vào'. Trong khi đó, 'comment' đến từ 'commentari', nghĩa là 'suy ngẫm kỹ, sáng tạo'. Thật thú vị khi kết hợp lại, 'accidental comment' lại mang nghĩa một lời nhận xét 'xảy ra' một cách tình cờ, thường là không được suy nghĩ kỹ, trái ngược với gốc từ của 'comment'.

Usage Note

Cụm từ 'accidental comment' thường dùng để chỉ những lời nói buột miệng, không cố ý, hoặc những bình luận không được cân nhắc kỹ lưỡng trước khi nói ra. Nó khác với 'intentional comment' (lời nhận xét có chủ ý) ở mục đích và mức độ cân nhắc của người nói. Thường mang sắc thái hối tiếc, ngượng ngùng.

Prepositions

about on

Khi dùng 'about', nó chỉ chủ đề mà lời bình luận vô tình đề cập đến. Ví dụ: 'an accidental comment about the boss's new haircut'. Khi dùng 'on', nó nhấn mạnh lĩnh vực hoặc vấn đề mà bình luận vô tình liên quan. Ví dụ: 'an accidental comment on the company's financial situation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accidental comment
  • make an accidental comment
    (đưa ra một lời bình luận vô ý)
  • leave an accidental comment
    (để lại một bình luận vô tình (trên mạng))
  • overhear an accidental comment
    (tình cờ nghe được một lời bình luận)
  • delete an accidental comment
    (xóa một bình luận vô tình)
Describing the accidental comment
  • a seemingly accidental comment
    (một lời bình luận có vẻ như vô tình)
  • an unfortunate accidental comment
    (một lời bình luận vô tình và không may)
  • a truly accidental comment
    (một lời bình luận thực sự tình cờ)
  • a revealing accidental comment
    (một lời bình luận vô tình nhưng lại tiết lộ nhiều điều)

Idioms

  • an accidental comment that spoke volumes

    Một lời bình luận vô tình nhưng lại bộc lộ rất nhiều điều (về suy nghĩ hoặc cảm xúc thật).

    "Her accidental comment about 'finally being free' spoke volumes about her previous job."

    (Lời bình luận vô tình của cô ấy về việc 'cuối cùng cũng được tự do' đã nói lên rất nhiều điều về công việc trước đây của cô.)

  • chalk it up to an accidental comment

    Coi như đó chỉ là một lời bình luận vô tình thôi và bỏ qua, không để bụng.

    "I was upset at first, but I decided to just chalk it up to an accidental comment."

    (Lúc đầu tôi đã rất buồn, nhưng tôi quyết định cứ coi đó chỉ là một lời bình luận vô tình thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accidental comment

noun
Lật mặt

Một lời nhận xét hoặc phát biểu không có kế hoạch hoặc vô tình.

"Her accidental comment about his weight made him feel insecure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accidental comment".

Lỡ Lời Kiểu Freud (Freudian Slip)

Trong văn hóa phương Tây, một 'accidental comment' đôi khi được gọi là 'lỡ lời kiểu Freud' (Freudian slip). Đây là một lỗi vô ý trong lời nói nhưng được cho là tiết lộ những cảm xúc hoặc suy nghĩ trong tiềm thức. Khái niệm này rất phổ biến trong văn hóa đại chúng, từ phim ảnh đến các cuộc thảo luận hàng ngày.

Dấu chân kỹ thuật số và những bình luận 'lỡ tay'

Trong thời đại kỹ thuật số, một 'accidental comment' trên mạng xã hội (ví dụ: đăng nhầm tài khoản) có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Khái niệm 'dấu chân kỹ thuật số' (digital footprint) có nghĩa là ngay cả những bình luận đã xóa cũng có thể được lưu lại và xuất hiện trở lại, ảnh hưởng lớn đến danh tiếng cá nhân và nghề nghiệp.