accidental comment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unplanned or unintentional remark or statement.
Vietnamese Meaning
Một lời nhận xét hoặc phát biểu không có kế hoạch hoặc vô tình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her accidental comment about his weight made him feel insecure."
"Lời bình luận vô tình của cô ấy về cân nặng của anh ấy khiến anh ấy cảm thấy bất an."
-
"The politician's accidental comment caused a major scandal."
"Lời bình luận vô tình của chính trị gia đã gây ra một vụ bê bối lớn."
-
"I made an accidental comment about her age, and she got very upset."
"Tôi đã vô tình buột miệng nói về tuổi của cô ấy, và cô ấy đã rất buồn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | accident | tai nạn, sự tình cờ |
| Adjective | accidental | tình cờ, ngẫu nhiên, vô ý |
| Adverb | accidentally | một cách tình cờ, vô tình |
| Noun | comment | lời bình luận, lời nhận xét |
| Verb | comment | bình luận, nhận xét |
| Noun | commentator | bình luận viên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'accidental comment' thường dùng để chỉ những lời nói buột miệng, không cố ý, hoặc những bình luận không được cân nhắc kỹ lưỡng trước khi nói ra. Nó khác với 'intentional comment' (lời nhận xét có chủ ý) ở mục đích và mức độ cân nhắc của người nói. Thường mang sắc thái hối tiếc, ngượng ngùng.
Prepositions
Khi dùng 'about', nó chỉ chủ đề mà lời bình luận vô tình đề cập đến. Ví dụ: 'an accidental comment about the boss's new haircut'. Khi dùng 'on', nó nhấn mạnh lĩnh vực hoặc vấn đề mà bình luận vô tình liên quan. Ví dụ: 'an accidental comment on the company's financial situation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make an accidental comment (đưa ra một lời bình luận vô ý)
-
leave an accidental comment (để lại một bình luận vô tình (trên mạng))
-
overhear an accidental comment (tình cờ nghe được một lời bình luận)
-
delete an accidental comment (xóa một bình luận vô tình)
-
a seemingly accidental comment (một lời bình luận có vẻ như vô tình)
-
an unfortunate accidental comment (một lời bình luận vô tình và không may)
-
a truly accidental comment (một lời bình luận thực sự tình cờ)
-
a revealing accidental comment (một lời bình luận vô tình nhưng lại tiết lộ nhiều điều)
Idioms
-
an accidental comment that spoke volumes
Một lời bình luận vô tình nhưng lại bộc lộ rất nhiều điều (về suy nghĩ hoặc cảm xúc thật).
"Her accidental comment about 'finally being free' spoke volumes about her previous job."
(Lời bình luận vô tình của cô ấy về việc 'cuối cùng cũng được tự do' đã nói lên rất nhiều điều về công việc trước đây của cô.)
-
chalk it up to an accidental comment
Coi như đó chỉ là một lời bình luận vô tình thôi và bỏ qua, không để bụng.
"I was upset at first, but I decided to just chalk it up to an accidental comment."
(Lúc đầu tôi đã rất buồn, nhưng tôi quyết định cứ coi đó chỉ là một lời bình luận vô tình thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accidental comment
nounMột lời nhận xét hoặc phát biểu không có kế hoạch hoặc vô tình.
"Her accidental comment about his weight made him feel insecure."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accidental comment".
