(Top Banner Ad)
deliberate comment
B2
adjective B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

deliberate comment

UK: /dɪˈlɪbərət/ • US: /dəˈlɪbərət/

Nghĩa tiếng Việt

lời bình luận có chủ ý nhận xét cố ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done consciously and intentionally; carefully considered.

Vietnamese Meaning

Cố ý, có chủ ý; được cân nhắc kỹ lưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her remark was a deliberate attempt to provoke him."

    "Lời nhận xét của cô ấy là một nỗ lực có chủ ý để khiêu khích anh ta."

  • "That was a deliberate comment designed to hurt her feelings."

    "Đó là một lời nhận xét cố ý nhằm làm tổn thương cảm xúc của cô ấy."

  • "His deliberate comment sparked a heated debate."

    "Lời nhận xét có chủ ý của anh ấy đã gây ra một cuộc tranh luận gay gắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj. deliberate có chủ đích, cố ý, thận trọng
Adv. deliberately một cách cố ý, có chủ đích
N. deliberation sự cân nhắc kỹ lưỡng, sự thảo luận
V. deliberate cân nhắc kỹ, thảo luận
N. comment lời bình luận, lời nhận xét
V. comment bình luận, nhận xét
N. commentator bình luận viên
N. commentary bài bình luận, bản tường thuật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deliberare
Old French
délibérer
English
deliberate
Latin
commentari
Old French
comment
English
comment

Nguồn gốc của 'Deliberate'

Từ 'deliberate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'deliberare', có nghĩa là 'cân nhắc kỹ lưỡng', 'cân nhắc nặng nhẹ' hoặc 'xem xét'. Điều này gợi lên hình ảnh một người đang cân bằng một cái cân, thể hiện sự suy nghĩ thấu đáo trước khi đưa ra hành động hay lời nói. Vì vậy, 'deliberate' mang ý nghĩa 'có chủ đích', 'có tính toán', không phải ngẫu nhiên.

Nguồn gốc của 'Comment'

Từ 'comment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'commentari', ban đầu có nghĩa là 'ghi chú', 'giải thích' hoặc 'phiên dịch'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'comment' với nghĩa 'lời nhận xét, lời bình luận'. Khi kết hợp với 'deliberate', 'deliberate comment' mang ý nghĩa một lời nhận xét, bình luận đã được cân nhắc, suy tính kỹ lưỡng và có mục đích rõ ràng.

Usage Note

Tính từ 'deliberate' nhấn mạnh hành động có suy nghĩ trước, không phải ngẫu nhiên hay vô tình. Nó mang sắc thái của sự thận trọng và có thể cả sự cân nhắc về hậu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + deliberate comment
  • make make a deliberate comment
    (đưa ra một bình luận có chủ đích)
  • issue issue a deliberate comment
    (phát ngôn một bình luận có chủ đích (thường mang tính chính thức))
  • offer offer a deliberate comment
    (đưa ra một bình luận có chủ đích)
  • retract retract a deliberate comment
    (rút lại một bình luận có chủ đích)
  • interpret interpret a deliberate comment
    (diễn giải một bình luận có chủ đích)
Giới từ + deliberate comment
  • about a deliberate comment about the issue
    (một bình luận có chủ đích về vấn đề đó)
  • on a deliberate comment on a sensitive topic
    (một bình luận có chủ đích về một chủ đề nhạy cảm)

Idioms

  • make a deliberate comment about something

    Cố ý đưa ra nhận xét/bình luận về điều gì đó

    "The CEO made a deliberate comment about the company's future plans, signaling a new direction."

    (CEO đã cố ý đưa ra nhận xét về kế hoạch tương lai của công ty, báo hiệu một hướng đi mới.)

  • a deliberate comment designed to provoke

    Một bình luận có chủ đích được thiết kế để khiêu khích

    "His tweet was a deliberate comment designed to provoke a reaction from his critics."

    (Bài đăng của anh ta là một bình luận có chủ đích được thiết kế để khiêu khích phản ứng từ những người chỉ trích anh ta.)

  • take a deliberate comment out of context

    Bóp méo/hiểu sai một bình luận có chủ đích bằng cách tách nó ra khỏi ngữ cảnh

    "You shouldn't take her deliberate comment out of context; she meant it as a constructive criticism."

    (Bạn không nên tách bình luận có chủ đích của cô ấy ra khỏi ngữ cảnh; cô ấy có ý đó là một lời phê bình mang tính xây dựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deliberate comment

adjective
Lật mặt

Cố ý, có chủ ý; được cân nhắc kỹ lưỡng.

"Her remark was a deliberate attempt to provoke him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deliberate comment".

Tầm quan trọng của chủ đích trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực pháp lý và đạo đức, chủ đích (intentionality) là yếu tố then chốt để đánh giá hành vi và lời nói. Một 'deliberate comment' (bình luận có chủ đích) được coi trọng hơn và có thể mang ý nghĩa pháp lý hoặc xã hội khác biệt so với một lời nói vô tình. Việc hiểu rõ chủ đích giúp phân biệt giữa lỗi lầm và hành vi cố ý.

Sức nặng của lời nói trong không gian công cộng

Trong các cuộc tranh luận công khai, chính trị hoặc ngoại giao, mọi 'deliberate comment' đều được cân nhắc kỹ lưỡng và có thể có những hệ quả lớn. Điều này phản ánh giá trị của việc giao tiếp rõ ràng, có trách nhiệm và sự nhận thức về tác động của lời nói. Người ta kỳ vọng các cá nhân, đặc biệt là những người có ảnh hưởng, phải suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra bất kỳ bình luận nào có chủ đích.