deliberate comment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Done consciously and intentionally; carefully considered.
Vietnamese Meaning
Cố ý, có chủ ý; được cân nhắc kỹ lưỡng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her remark was a deliberate attempt to provoke him."
"Lời nhận xét của cô ấy là một nỗ lực có chủ ý để khiêu khích anh ta."
-
"That was a deliberate comment designed to hurt her feelings."
"Đó là một lời nhận xét cố ý nhằm làm tổn thương cảm xúc của cô ấy."
-
"His deliberate comment sparked a heated debate."
"Lời nhận xét có chủ ý của anh ấy đã gây ra một cuộc tranh luận gay gắt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj. | deliberate | có chủ đích, cố ý, thận trọng |
| Adv. | deliberately | một cách cố ý, có chủ đích |
| N. | deliberation | sự cân nhắc kỹ lưỡng, sự thảo luận |
| V. | deliberate | cân nhắc kỹ, thảo luận |
| N. | comment | lời bình luận, lời nhận xét |
| V. | comment | bình luận, nhận xét |
| N. | commentator | bình luận viên |
| N. | commentary | bài bình luận, bản tường thuật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'deliberate' nhấn mạnh hành động có suy nghĩ trước, không phải ngẫu nhiên hay vô tình. Nó mang sắc thái của sự thận trọng và có thể cả sự cân nhắc về hậu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a deliberate comment (đưa ra một bình luận có chủ đích)
-
issue issue a deliberate comment (phát ngôn một bình luận có chủ đích (thường mang tính chính thức))
-
offer offer a deliberate comment (đưa ra một bình luận có chủ đích)
-
retract retract a deliberate comment (rút lại một bình luận có chủ đích)
-
interpret interpret a deliberate comment (diễn giải một bình luận có chủ đích)
-
about a deliberate comment about the issue (một bình luận có chủ đích về vấn đề đó)
-
on a deliberate comment on a sensitive topic (một bình luận có chủ đích về một chủ đề nhạy cảm)
Idioms
-
make a deliberate comment about something
Cố ý đưa ra nhận xét/bình luận về điều gì đó
"The CEO made a deliberate comment about the company's future plans, signaling a new direction."
(CEO đã cố ý đưa ra nhận xét về kế hoạch tương lai của công ty, báo hiệu một hướng đi mới.)
-
a deliberate comment designed to provoke
Một bình luận có chủ đích được thiết kế để khiêu khích
"His tweet was a deliberate comment designed to provoke a reaction from his critics."
(Bài đăng của anh ta là một bình luận có chủ đích được thiết kế để khiêu khích phản ứng từ những người chỉ trích anh ta.)
-
take a deliberate comment out of context
Bóp méo/hiểu sai một bình luận có chủ đích bằng cách tách nó ra khỏi ngữ cảnh
"You shouldn't take her deliberate comment out of context; she meant it as a constructive criticism."
(Bạn không nên tách bình luận có chủ đích của cô ấy ra khỏi ngữ cảnh; cô ấy có ý đó là một lời phê bình mang tính xây dựng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deliberate comment
adjectiveCố ý, có chủ ý; được cân nhắc kỹ lưỡng.
"Her remark was a deliberate attempt to provoke him."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deliberate comment".
