(Top Banner Ad)
account statement
B1
Danh từ B1 Kinh tế - Tài chính

account statement

UK: /əˈkaʊnt ˈsteɪtmənt/ • US: /əˈkaʊnt ˈsteɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sao kê tài khoản bảng sao kê tài khoản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A record summarizing all transactions of an account during a specific period, typically a month.

Vietnamese Meaning

Bảng sao kê tài khoản; một bản ghi tóm tắt tất cả các giao dịch của một tài khoản trong một khoảng thời gian cụ thể, thường là một tháng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to review my account statement to check for any unauthorized transactions."

    "Tôi cần xem xét bảng sao kê tài khoản của mình để kiểm tra xem có giao dịch trái phép nào không."

  • "The account statement showed a significant increase in spending this month."

    "Bảng sao kê tài khoản cho thấy chi tiêu tăng đáng kể trong tháng này."

  • "You can access your account statement online."

    "Bạn có thể truy cập bảng sao kê tài khoản của mình trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun account tài khoản; bản báo cáo, bản kê khai
Noun accountant kế toán viên
Noun accounting ngành kế toán, công việc kế toán
Adjective accountable chịu trách nhiệm (cho việc gì)
Verb state phát biểu, tuyên bố, nêu rõ
Noun statement lời phát biểu, bản tuyên bố; bản sao kê

Synonyms

bank statement (sao kê ngân hàng)statement of account (bảng sao kê tài khoản)

Related Words

transaction history (lịch sử giao dịch)balance (số dư)credit (tín dụng)debit (ghi nợ)

Subject Area

Kinh tế - Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare ('to calculate')
Old French
aconter ('to count, reckon')
Middle English
accounten ('to count, give a report')
Latin
status ('position, condition')
Middle English
staten ('to declare')
Modern English
account statement

Từ 'đếm' đến 'kể chuyện'

Từ 'account' bắt nguồn từ tiếng Latin 'computare', nghĩa là 'tính toán'. Ban đầu, nó chỉ dùng để đếm số. Dần dần, nghĩa của từ được mở rộng thành 'giải trình' hoặc 'báo cáo' về các con số đó. Đây là lý do tại sao chúng ta có cụm từ 'give an account of something', nghĩa là 'kể lại một câu chuyện hoặc sự việc'.

Làm cho một điều gì đó 'đứng vững'

Từ 'statement' có gốc từ Latin 'stare', nghĩa là 'đứng'. Một 'statement' (tuyên bố) là một lời khẳng định được đưa ra một cách chính thức, làm cho một thông tin trở nên 'vững chắc' và được ghi nhận. Vì vậy, 'account statement' là một bản ghi chính thức và vững chắc về các giao dịch tài chính.

Usage Note

Bảng sao kê tài khoản cung cấp một cái nhìn tổng quan về các hoạt động tài chính của một tài khoản. Nó bao gồm thông tin như số dư đầu kỳ, các khoản tiền gửi, rút tiền, thanh toán, phí và số dư cuối kỳ. Đôi khi được gọi đơn giản là 'statement'. Thường được sử dụng để đối chiếu số liệu và phát hiện sai sót.

Prepositions

of for

* `statement of account`: nhấn mạnh bảng sao kê thuộc về một tài khoản cụ thể. * `statement for [tháng/quý]`: nhấn mạnh khoảng thời gian mà bảng sao kê bao gồm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + account statement
  • check your account statement
    (kiểm tra sao kê tài khoản của bạn)
  • receive an account statement
    (nhận một bản sao kê tài khoản)
  • review the account statement
    (xem xét lại bản sao kê tài khoản)
  • print an account statement
    (in một bản sao kê tài khoản)
Adjective + account statement
  • monthly account statement
    (sao kê tài khoản hàng tháng)
  • quarterly account statement
    (sao kê tài khoản hàng quý)
  • detailed account statement
    (sao kê tài khoản chi tiết)
  • final account statement
    (sao kê tài khoản cuối kỳ/cuối cùng)
Noun + account statement
  • bank account statement
    (sao kê tài khoản ngân hàng)
  • credit card account statement
    (sao kê thẻ tín dụng)
  • investment account statement
    (sao kê tài khoản đầu tư)

Idioms

  • The account statement doesn't add up.

    Bản sao kê tài khoản có điều gì đó không hợp lý/không khớp. (Dùng khi các con số có vẻ sai hoặc mâu thuẫn).

    "I've checked it twice, but the account statement just doesn't add up; there must be a mistake."

    (Tôi đã kiểm tra hai lần rồi, nhưng bản sao kê tài khoản có gì đó không khớp; chắc chắn phải có sai sót.)

  • Reconcile the account statement with your records.

    Đối chiếu bản sao kê tài khoản với sổ sách của bạn. (Đây là một cụm từ cố định trong lĩnh vực tài chính, kế toán).

    "At the end of each month, the accountant's first job is to reconcile the bank account statement with the company's cash book."

    (Vào cuối mỗi tháng, công việc đầu tiên của kế toán là đối chiếu sao kê tài khoản ngân hàng với sổ tiền mặt của công ty.)

  • The account statement tells a story.

    Bản sao kê tài khoản tiết lộ nhiều điều (về thói quen chi tiêu, tình hình tài chính...). (Cách nói mang tính hình tượng).

    "If you look closely, the account statement tells a story about their spending habits and financial priorities."

    (Nếu bạn xem xét kỹ, bản sao kê tài khoản sẽ cho thấy cả một câu chuyện về thói quen chi tiêu và các ưu tiên tài chính của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

account statement

Danh từ
Lật mặt

Bảng sao kê tài khoản; một bản ghi tóm tắt tất cả các giao dịch của một tài khoản trong một khoảng thời gian cụ thể, thường là một tháng.

"I need to review my account statement to check for any unauthorized transactions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "account statement".

Từ giấy đến kỹ thuật số

Ở các nước phương Tây, trước đây các ngân hàng thường gửi sao kê giấy qua đường bưu điện hàng tháng. Ngày nay, vì lý do môi trường và sự tiện lợi, hầu hết mọi người chuyển sang xem sao kê điện tử (e-statements) qua email hoặc ứng dụng ngân hàng. Việc chọn sao kê điện tử thường được khuyến khích.

Bảo vệ danh tính: Hãy xé nhỏ sao kê của bạn!

Sao kê tài khoản chứa thông tin cá nhân và tài chính nhạy cảm. Ở nhiều quốc gia, việc ăn cắp danh tính (identity theft) là một vấn đề nghiêm trọng. Vì vậy, người dân được khuyên nên dùng máy hủy tài liệu (shredder) để phá hủy các bản sao kê cũ trước khi vứt đi, tránh để kẻ xấu 'bới rác' (dumpster diving) và lấy cắp thông tin.