account statement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A record summarizing all transactions of an account during a specific period, typically a month.
Vietnamese Meaning
Bảng sao kê tài khoản; một bản ghi tóm tắt tất cả các giao dịch của một tài khoản trong một khoảng thời gian cụ thể, thường là một tháng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to review my account statement to check for any unauthorized transactions."
"Tôi cần xem xét bảng sao kê tài khoản của mình để kiểm tra xem có giao dịch trái phép nào không."
-
"The account statement showed a significant increase in spending this month."
"Bảng sao kê tài khoản cho thấy chi tiêu tăng đáng kể trong tháng này."
-
"You can access your account statement online."
"Bạn có thể truy cập bảng sao kê tài khoản của mình trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | account | tài khoản; bản báo cáo, bản kê khai |
| Noun | accountant | kế toán viên |
| Noun | accounting | ngành kế toán, công việc kế toán |
| Adjective | accountable | chịu trách nhiệm (cho việc gì) |
| Verb | state | phát biểu, tuyên bố, nêu rõ |
| Noun | statement | lời phát biểu, bản tuyên bố; bản sao kê |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bảng sao kê tài khoản cung cấp một cái nhìn tổng quan về các hoạt động tài chính của một tài khoản. Nó bao gồm thông tin như số dư đầu kỳ, các khoản tiền gửi, rút tiền, thanh toán, phí và số dư cuối kỳ. Đôi khi được gọi đơn giản là 'statement'. Thường được sử dụng để đối chiếu số liệu và phát hiện sai sót.
Prepositions
* `statement of account`: nhấn mạnh bảng sao kê thuộc về một tài khoản cụ thể. * `statement for [tháng/quý]`: nhấn mạnh khoảng thời gian mà bảng sao kê bao gồm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
check your account statement (kiểm tra sao kê tài khoản của bạn)
-
receive an account statement (nhận một bản sao kê tài khoản)
-
review the account statement (xem xét lại bản sao kê tài khoản)
-
print an account statement (in một bản sao kê tài khoản)
-
monthly account statement (sao kê tài khoản hàng tháng)
-
quarterly account statement (sao kê tài khoản hàng quý)
-
detailed account statement (sao kê tài khoản chi tiết)
-
final account statement (sao kê tài khoản cuối kỳ/cuối cùng)
-
bank account statement (sao kê tài khoản ngân hàng)
-
credit card account statement (sao kê thẻ tín dụng)
-
investment account statement (sao kê tài khoản đầu tư)
Idioms
-
The account statement doesn't add up.
Bản sao kê tài khoản có điều gì đó không hợp lý/không khớp. (Dùng khi các con số có vẻ sai hoặc mâu thuẫn).
"I've checked it twice, but the account statement just doesn't add up; there must be a mistake."
(Tôi đã kiểm tra hai lần rồi, nhưng bản sao kê tài khoản có gì đó không khớp; chắc chắn phải có sai sót.)
-
Reconcile the account statement with your records.
Đối chiếu bản sao kê tài khoản với sổ sách của bạn. (Đây là một cụm từ cố định trong lĩnh vực tài chính, kế toán).
"At the end of each month, the accountant's first job is to reconcile the bank account statement with the company's cash book."
(Vào cuối mỗi tháng, công việc đầu tiên của kế toán là đối chiếu sao kê tài khoản ngân hàng với sổ tiền mặt của công ty.)
-
The account statement tells a story.
Bản sao kê tài khoản tiết lộ nhiều điều (về thói quen chi tiêu, tình hình tài chính...). (Cách nói mang tính hình tượng).
"If you look closely, the account statement tells a story about their spending habits and financial priorities."
(Nếu bạn xem xét kỹ, bản sao kê tài khoản sẽ cho thấy cả một câu chuyện về thói quen chi tiêu và các ưu tiên tài chính của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
account statement
Danh từBảng sao kê tài khoản; một bản ghi tóm tắt tất cả các giao dịch của một tài khoản trong một khoảng thời gian cụ thể, thường là một tháng.
"I need to review my account statement to check for any unauthorized transactions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "account statement".
