(Top Banner Ad)
across borders
B2
Giới từ/Cụm giới từ B2 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

across borders

UK: /əˈkrɒs ˈbɔːdəz/ • US: /əˈkrɔːs ˈbɔːrdərz/

Nghĩa tiếng Việt

xuyên biên giới vượt biên giới vượt ra ngoài biên giới quốc gia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extending or reaching from one side of a border to the other; transcending national boundaries.

Vietnamese Meaning

Vượt qua biên giới, xuyên biên giới, vượt ra ngoài ranh giới quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company expanded its operations across borders."

    "Công ty đã mở rộng hoạt động kinh doanh ra ngoài biên giới quốc gia."

  • "The internet allows information to flow freely across borders."

    "Internet cho phép thông tin lưu thông tự do qua biên giới."

  • "Criminal organizations often operate across borders, making them difficult to track."

    "Các tổ chức tội phạm thường hoạt động xuyên biên giới, gây khó khăn cho việc theo dõi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun border biên giới, đường biên
Verb border giáp ranh, tiếp giáp (với)
Noun borderline ranh giới, đường ranh giới (giữa hai thứ)
Adjective borderless không biên giới, không giới hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on cros
Old French
bordeure
Modern English
across borders

Nguồn gốc của "across borders"

Cụm từ "across borders" được ghép lại từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'across' (xuyên qua) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'on cros' có nghĩa là 'trên cây thánh giá' hoặc 'ngang qua', ám chỉ sự di chuyển từ bên này sang bên kia. Từ 'border' (biên giới) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'bordeure', có nghĩa là 'mép, rìa' hoặc 'viền'. Khi kết hợp lại, "across borders" mang ý nghĩa là sự di chuyển, lan tỏa, hoặc kết nối 'từ quốc gia này sang quốc gia khác' hoặc 'qua các ranh giới địa lý, chính trị'.

Usage Note

Cụm từ 'across borders' thường được sử dụng để diễn tả sự di chuyển, giao thương, hoặc ảnh hưởng lan rộng từ quốc gia này sang quốc gia khác. Nó nhấn mạnh việc vượt qua các rào cản địa lý và chính trị. Khác với 'international' (quốc tế), 'across borders' tập trung vào hành động vượt qua ranh giới hơn là chỉ đơn thuần tồn tại giữa các quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Hành động (Verbs)
  • trade trade across borders
    (giao thương xuyên biên giới)
  • cooperate cooperate across borders
    (hợp tác xuyên biên giới)
  • move move across borders
    (di chuyển qua biên giới)
  • spread spread across borders
    (lan rộng xuyên biên giới)
  • operate operate across borders
    (vận hành/hoạt động xuyên biên giới)
Khái niệm (Nouns)
  • cooperation cooperation across borders
    (sự hợp tác xuyên biên giới)
  • challenges challenges across borders
    (những thách thức xuyên biên giới)
  • issues issues across borders
    (các vấn đề xuyên biên giới)
  • movement movement across borders
    (sự di chuyển xuyên biên giới)

Idioms

  • build bridges across borders

    xây dựng cầu nối xuyên biên giới (để tăng cường sự hiểu biết, hợp tác giữa các quốc gia/văn hóa)

    "Diplomats work tirelessly to build bridges across borders, promoting peace and understanding among nations."

    (Các nhà ngoại giao làm việc không mệt mỏi để xây dựng cầu nối xuyên biên giới, thúc đẩy hòa bình và sự hiểu biết giữa các quốc gia.)

  • break down barriers across borders

    phá bỏ các rào cản xuyên biên giới (để thúc đẩy tự do di chuyển, giao thương hoặc giao tiếp)

    "Technological advancements help to break down barriers across borders, making global communication easier."

    (Những tiến bộ công nghệ giúp phá bỏ các rào cản xuyên biên giới, khiến giao tiếp toàn cầu dễ dàng hơn.)

  • reach across borders

    vươn tới/tiếp cận xuyên biên giới (để mở rộng ảnh hưởng, giúp đỡ hoặc kết nối)

    "Many humanitarian organizations strive to reach across borders to deliver aid to those in need."

    (Nhiều tổ chức nhân đạo nỗ lực vươn tới xuyên biên giới để cung cấp viện trợ cho những người gặp khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

across borders

Giới từ/Cụm giới từ
Lật mặt

Vượt qua biên giới, xuyên biên giới, vượt ra ngoài ranh giới quốc gia.

"The company expanded its operations across borders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Trading across borders is essential for global economic growth.
Giao dịch qua biên giới là rất cần thiết cho sự tăng trưởng kinh tế toàn cầu.
Phủ định
Not cooperating across borders hinders the progress of scientific research.
Không hợp tác qua biên giới cản trở sự tiến bộ của nghiên cứu khoa học.
Nghi vấn
Is working across borders necessary to gain international experience?
Làm việc xuyên biên giới có cần thiết để có được kinh nghiệm quốc tế không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should collaborate across borders to solve global issues.
Chúng ta nên hợp tác xuyên biên giới để giải quyết các vấn đề toàn cầu.
Phủ định
They cannot simply ignore the flow of information across borders.
Họ không thể chỉ đơn giản là phớt lờ dòng chảy thông tin xuyên biên giới.
Nghi vấn
Could the company expand its operations across borders next year?
Liệu công ty có thể mở rộng hoạt động xuyên biên giới vào năm tới không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If governments were more cooperative, businesses would easily expand across borders.
Nếu các chính phủ hợp tác hơn, các doanh nghiệp sẽ dễ dàng mở rộng ra nước ngoài.
Phủ định
If there weren't so many trade barriers, the company wouldn't struggle to sell its products across borders.
Nếu không có quá nhiều rào cản thương mại, công ty sẽ không gặp khó khăn trong việc bán sản phẩm của mình ra nước ngoài.
Nghi vấn
Would global understanding improve if more people traveled across borders?
Liệu sự hiểu biết toàn cầu có được cải thiện nếu nhiều người đi du lịch xuyên biên giới hơn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to travel across borders more freely before the new regulations.
Mọi người từng đi lại qua biên giới tự do hơn trước khi có những quy định mới.
Phủ định
She didn't use to conduct business across borders due to the high tariffs.
Cô ấy đã không từng kinh doanh xuyên biên giới vì thuế quan cao.
Nghi vấn
Did they use to smuggle goods across borders?
Họ đã từng buôn lậu hàng hóa qua biên giới phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "across borders".

Khu vực Schengen ở Châu Âu

Khu vực Schengen là một ví dụ nổi bật về cách các quốc gia có thể gỡ bỏ kiểm soát biên giới nội bộ. Trong khu vực này, công dân các nước thành viên có thể di chuyển tự do giữa các quốc gia mà không cần kiểm tra hộ chiếu, thể hiện lợi ích kinh tế và xã hội to lớn của việc hợp tác 'xuyên biên giới'.

Toàn cầu hóa và Vấn đề chung

Trong thời đại toàn cầu hóa, nhiều vấn đề cấp bách như biến đổi khí hậu, đại dịch toàn cầu hay tội phạm mạng không thể được giải quyết chỉ trong phạm vi một quốc gia. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng của việc hợp tác 'across borders' giữa các chính phủ, tổ chức và cá nhân để cùng nhau tìm ra giải pháp chung.