across borders
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extending or reaching from one side of a border to the other; transcending national boundaries.
Vietnamese Meaning
Vượt qua biên giới, xuyên biên giới, vượt ra ngoài ranh giới quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company expanded its operations across borders."
"Công ty đã mở rộng hoạt động kinh doanh ra ngoài biên giới quốc gia."
-
"The internet allows information to flow freely across borders."
"Internet cho phép thông tin lưu thông tự do qua biên giới."
-
"Criminal organizations often operate across borders, making them difficult to track."
"Các tổ chức tội phạm thường hoạt động xuyên biên giới, gây khó khăn cho việc theo dõi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | border | biên giới, đường biên |
| Verb | border | giáp ranh, tiếp giáp (với) |
| Noun | borderline | ranh giới, đường ranh giới (giữa hai thứ) |
| Adjective | borderless | không biên giới, không giới hạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'across borders' thường được sử dụng để diễn tả sự di chuyển, giao thương, hoặc ảnh hưởng lan rộng từ quốc gia này sang quốc gia khác. Nó nhấn mạnh việc vượt qua các rào cản địa lý và chính trị. Khác với 'international' (quốc tế), 'across borders' tập trung vào hành động vượt qua ranh giới hơn là chỉ đơn thuần tồn tại giữa các quốc gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
trade trade across borders (giao thương xuyên biên giới)
-
cooperate cooperate across borders (hợp tác xuyên biên giới)
-
move move across borders (di chuyển qua biên giới)
-
spread spread across borders (lan rộng xuyên biên giới)
-
operate operate across borders (vận hành/hoạt động xuyên biên giới)
-
cooperation cooperation across borders (sự hợp tác xuyên biên giới)
-
challenges challenges across borders (những thách thức xuyên biên giới)
-
issues issues across borders (các vấn đề xuyên biên giới)
-
movement movement across borders (sự di chuyển xuyên biên giới)
Idioms
-
build bridges across borders
xây dựng cầu nối xuyên biên giới (để tăng cường sự hiểu biết, hợp tác giữa các quốc gia/văn hóa)
"Diplomats work tirelessly to build bridges across borders, promoting peace and understanding among nations."
(Các nhà ngoại giao làm việc không mệt mỏi để xây dựng cầu nối xuyên biên giới, thúc đẩy hòa bình và sự hiểu biết giữa các quốc gia.)
-
break down barriers across borders
phá bỏ các rào cản xuyên biên giới (để thúc đẩy tự do di chuyển, giao thương hoặc giao tiếp)
"Technological advancements help to break down barriers across borders, making global communication easier."
(Những tiến bộ công nghệ giúp phá bỏ các rào cản xuyên biên giới, khiến giao tiếp toàn cầu dễ dàng hơn.)
-
reach across borders
vươn tới/tiếp cận xuyên biên giới (để mở rộng ảnh hưởng, giúp đỡ hoặc kết nối)
"Many humanitarian organizations strive to reach across borders to deliver aid to those in need."
(Nhiều tổ chức nhân đạo nỗ lực vươn tới xuyên biên giới để cung cấp viện trợ cho những người gặp khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
across borders
Giới từ/Cụm giới từVượt qua biên giới, xuyên biên giới, vượt ra ngoài ranh giới quốc gia.
"The company expanded its operations across borders."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Trading across borders is essential for global economic growth. |
Giao dịch qua biên giới là rất cần thiết cho sự tăng trưởng kinh tế toàn cầu. |
| Phủ định | Not cooperating across borders hinders the progress of scientific research. |
Không hợp tác qua biên giới cản trở sự tiến bộ của nghiên cứu khoa học. |
| Nghi vấn | Is working across borders necessary to gain international experience? |
Làm việc xuyên biên giới có cần thiết để có được kinh nghiệm quốc tế không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should collaborate across borders to solve global issues. |
Chúng ta nên hợp tác xuyên biên giới để giải quyết các vấn đề toàn cầu. |
| Phủ định | They cannot simply ignore the flow of information across borders. |
Họ không thể chỉ đơn giản là phớt lờ dòng chảy thông tin xuyên biên giới. |
| Nghi vấn | Could the company expand its operations across borders next year? |
Liệu công ty có thể mở rộng hoạt động xuyên biên giới vào năm tới không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If governments were more cooperative, businesses would easily expand across borders. |
Nếu các chính phủ hợp tác hơn, các doanh nghiệp sẽ dễ dàng mở rộng ra nước ngoài. |
| Phủ định | If there weren't so many trade barriers, the company wouldn't struggle to sell its products across borders. |
Nếu không có quá nhiều rào cản thương mại, công ty sẽ không gặp khó khăn trong việc bán sản phẩm của mình ra nước ngoài. |
| Nghi vấn | Would global understanding improve if more people traveled across borders? |
Liệu sự hiểu biết toàn cầu có được cải thiện nếu nhiều người đi du lịch xuyên biên giới hơn không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People used to travel across borders more freely before the new regulations. |
Mọi người từng đi lại qua biên giới tự do hơn trước khi có những quy định mới. |
| Phủ định | She didn't use to conduct business across borders due to the high tariffs. |
Cô ấy đã không từng kinh doanh xuyên biên giới vì thuế quan cao. |
| Nghi vấn | Did they use to smuggle goods across borders? |
Họ đã từng buôn lậu hàng hóa qua biên giới phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "across borders".
