(Top Banner Ad)
act cautiously
B2
Cụm động từ B2 Hành vi, thái độ

act cautiously

UK: /ækt ˈkɔːʃəsli/ • US: /ækt ˈkɔːʃəsli/

Nghĩa tiếng Việt

hành động thận trọng cẩn trọng trong hành động hành xử cẩn thận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a careful and prudent manner, especially to avoid potential danger or risk.

Vietnamese Meaning

Hành xử một cách cẩn thận và thận trọng, đặc biệt là để tránh nguy hiểm hoặc rủi ro tiềm ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Given the company's financial instability, we must act cautiously when considering new investments."

    "Do tình hình tài chính bất ổn của công ty, chúng ta phải hành động thận trọng khi xem xét các khoản đầu tư mới."

  • "The police are advising residents to act cautiously if approached by strangers."

    "Cảnh sát khuyên người dân nên hành động thận trọng nếu bị người lạ tiếp cận."

  • "Act cautiously when sharing personal information online."

    "Hãy hành động thận trọng khi chia sẻ thông tin cá nhân trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb act hành động, đóng vai
Noun act hành động, đạo luật, màn kịch
Noun action hành động, sự hoạt động
Adjective active năng động, chủ động
Noun activity hoạt động
Verb caution cảnh báo, nhắc nhở
Noun caution sự thận trọng, lời cảnh báo
Adjective cautious thận trọng, cẩn thận
Noun cautiousness sự thận trọng
Noun precaution biện pháp phòng ngừa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere
Old French
acte
Middle English
acten
English
act
Latin
cavere
Latin
cautio
English
caution
English
cautiously

Nguồn gốc của 'act' và 'cautiously'

'Act' (hành động, thực hiện) bắt nguồn từ tiếng Latin 'agere', có nghĩa là 'làm, thúc đẩy, hành động'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ('acte') rồi tiếng Anh Trung Cổ ('acten') trước khi trở thành 'act' như ngày nay. 'Cautiously' (một cách thận trọng) lại có gốc từ tiếng Latin 'cavere' (cảnh giác, đề phòng), sau đó hình thành 'cautio' (sự đề phòng) và cuối cùng là 'caution' trong tiếng Anh. Từ 'caution' thêm hậu tố '-ous' thành 'cautious' (thận trọng) và thêm '-ly' thành 'cautiously'. Khi kết hợp, 'act cautiously' có nghĩa là thực hiện một hành động nào đó với sự cân nhắc, cẩn trọng để tránh rủi ro hoặc hậu quả không mong muốn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động, thường liên quan đến các tình huống có thể gây ra hậu quả tiêu cực. 'Cautiously' biểu thị sự cẩn trọng và dè dặt, khác với việc hành động 'bravely' (dũng cảm) hoặc 'recklessly' (liều lĩnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'act cautiously'
  • always act cautiously
    (luôn luôn hành động thận trọng)
  • wisely act cautiously
    (hành động thận trọng một cách khôn ngoan)
  • unduly act cautiously
    (hành động thận trọng quá mức/không cần thiết)
Động từ đi trước 'act cautiously'
  • need to act cautiously
    (cần phải hành động thận trọng)
  • decide to act cautiously
    (quyết định hành động thận trọng)
  • advise to act cautiously
    (khuyên nên hành động thận trọng)

Idioms

  • When in doubt, act cautiously.

    Khi còn nghi ngờ, hãy hành động thận trọng.

    "I wasn't sure if the ice was thick enough, so when in doubt, I acted cautiously and walked around the pond instead."

    (Tôi không chắc băng đủ dày không, nên khi còn nghi ngờ, tôi đã hành động thận trọng và đi vòng quanh ao thay vì đi qua.)

  • It's always best to act cautiously.

    Luôn luôn tốt nhất là hành động thận trọng.

    "Before investing a large sum of money, remember, it's always best to act cautiously and do thorough research."

    (Trước khi đầu tư một khoản tiền lớn, hãy nhớ rằng, luôn luôn tốt nhất là hành động thận trọng và nghiên cứu kỹ lưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act cautiously

Cụm động từ
Lật mặt

Hành xử một cách cẩn thận và thận trọng, đặc biệt là để tránh nguy hiểm hoặc rủi ro tiềm ẩn.

"Given the company's financial instability, we must act cautiously when considering new investments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act cautiously".

Nhìn trước khi nhảy (Look Before You Leap)

Thành ngữ phương Tây 'Look before you leap' (Hãy nhìn trước khi nhảy) là một lời khuyên cổ điển, khuyến khích mọi người suy nghĩ kỹ càng và cẩn trọng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định hay hành động quan trọng nào. Nó phản ánh tầm quan trọng của việc đánh giá rủi ro và hậu quả tiềm ẩn, tương tự như ý nghĩa của việc 'act cautiously'.

An toàn là trên hết (Safety First)

Khái niệm 'Safety First' (An toàn là trên hết) là một nguyên tắc phổ biến trong nhiều lĩnh vực, từ an toàn lao động, giao thông đến cuộc sống hàng ngày ở các nước phương Tây. Nó nhấn mạnh việc ưu tiên sự an toàn và phòng ngừa rủi ro lên hàng đầu, điều này trực tiếp liên quan đến việc 'act cautiously' để đảm bảo không có tổn hại hay tai nạn nào xảy ra.