(Top Banner Ad)
act silly
A2
Động từ + Tính từ A2 Giao tiếp hàng ngày

act silly

UK: /ækt ˈsɪli/ • US: /ækt ˈsɪli/

Nghĩa tiếng Việt

làm trò ngớ ngẩn giở trò hề cư xử ngớ ngẩn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a foolish or playful way, often for amusement.

Vietnamese Meaning

Cư xử một cách ngớ ngẩn hoặc vui tươi, thường là để giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kids were acting silly in the playground."

    "Bọn trẻ đang làm trò ngớ ngẩn ở sân chơi."

  • "Don't act silly during the presentation."

    "Đừng làm trò ngớ ngẩn trong buổi thuyết trình."

  • "She started acting silly after a couple of drinks."

    "Cô ấy bắt đầu làm trò ngớ ngẩn sau vài ly rượu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silliness sự ngớ ngẩn, sự khờ dại
Verb act hành động, hành xử, diễn
Noun action hành động
Noun actor / actress nam/nữ diễn viên
Adjective active năng động, chủ động

Synonyms

act foolish (cư xử ngốc nghếch)act goofy (cư xử ngớ ngẩn)clown around (làm trò hề)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sǣliġ (blessed, happy)
Middle English
sely (innocent, pitiable)
Late Middle English
silly (foolish)
Latin
actus (a doing, performance)
Late Middle English
act (an action, a deed)

Sự trượt nghĩa thú vị của 'Silly'

Từ 'silly' có một lịch sử rất đáng ngạc nhiên! Ban đầu, trong tiếng Anh cổ, 'sǣliġ' có nghĩa là 'may mắn' hoặc 'được ban phước'. Theo thời gian, nó chuyển nghĩa thành 'ngây thơ, vô tội' (như một đứa trẻ được Chúa ban phước). Vì những người ngây thơ có thể bị coi là yếu đuối hoặc đáng thương, nghĩa của từ này lại chuyển thành 'yếu đuối, đáng thương'. Cuối cùng, nó mang nghĩa hiện đại là 'ngu ngốc, ngớ ngẩn' – một sự thay đổi ý nghĩa hoàn toàn so với ban đầu!

Nguồn gốc sân khấu của 'Act'

Từ 'act' bắt nguồn từ tiếng Latin 'actus', nghĩa là 'một hành động' hoặc 'một màn trình diễn'. Gốc từ này liên quan mật thiết đến sân khấu và kịch nghệ, nơi các diễn viên 'hành động' (act) để thể hiện một vai diễn. Vì vậy, khi bạn 'act silly' (hành xử ngớ ngẩn), bạn giống như đang 'diễn' vai một người ngớ ngẩn, dù là cố ý hay không.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa hài hước hoặc vô tư. Nó khác với 'act foolish' ở chỗ 'act silly' thường mang tính chất vui đùa hơn, trong khi 'act foolish' có thể ám chỉ sự thiếu suy nghĩ hoặc ngu ngốc thực sự. 'Act goofy' là một từ đồng nghĩa gần gũi, cũng mang nghĩa cư xử ngốc nghếch một cách hài hước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + act silly
  • deliberately act silly
    (cố tình làm trò ngớ ngẩn)
  • just acting silly
    (chỉ đang làm trò ngốc thôi)
  • completely act silly
    (hành xử hoàn toàn ngớ ngẩn)
Verb + act silly
  • stop acting silly
    (ngừng làm trò ngớ ngẩn)
  • start to act silly
    (bắt đầu hành xử ngớ ngẩn)
  • tend to act silly
    (có xu hướng hành xử ngớ ngẩn)

Idioms

  • Stop acting silly and get serious.

    Thôi làm trò ngớ ngẩn đi và nghiêm túc nào.

    "The manager told them to stop acting silly and focus on the deadline."

    (Người quản lý bảo họ thôi làm trò ngớ ngẩn và tập trung vào hạn chót.)

  • Don't act silly, you know what I mean.

    Đừng có giả ngây giả ngô, bạn biết tôi đang nói gì mà.

    "Come on, don't act silly. You knew about the surprise party all along."

    (Thôi nào, đừng giả ngây. Bạn đã biết về bữa tiệc bất ngờ ngay từ đầu rồi.)

  • to act the silly billy

    Hành động như một tên ngốc, làm trò hề (thường để gây cười).

    "My uncle always acts the silly billy at family gatherings to entertain the children."

    (Chú tôi luôn làm trò hề trong các buổi họp mặt gia đình để mua vui cho bọn trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act silly

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Cư xử một cách ngớ ngẩn hoặc vui tươi, thường là để giải trí.

"The kids were acting silly in the playground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act silly".

Ngày Cá tháng Tư (April Fools' Day)

Ở nhiều nước phương Tây, ngày 1 tháng 4 là Ngày Cá tháng Tư. Đây là một ngày mà mọi người được phép 'act silly' bằng cách chơi khăm, nói đùa và lừa nhau một cách vô hại. Truyền thống này cho phép người lớn và trẻ em có một ngày vui vẻ và phá vỡ các quy tắc xã hội thông thường.

Chú hề và Sự ngớ ngẩn có chủ đích

Hình tượng chú hề (clown) hoặc anh hề (jester) trong văn hóa phương Tây là một ví dụ điển hình của việc 'hành xử ngớ ngẩn' một cách chuyên nghiệp. Họ làm trò hề, té ngã, và hành động ngốc nghếch để giải trí. Tuy nhiên, trong lịch sử, các anh hề trong cung điện vua chúa thường dùng sự ngớ ngẩn của mình như một vỏ bọc để nói lên sự thật hoặc chỉ trích những người có quyền lực mà không bị trừng phạt.