act silly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cư xử một cách ngớ ngẩn hoặc vui tươi, thường là để giải trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The kids were acting silly in the playground."
"Bọn trẻ đang làm trò ngớ ngẩn ở sân chơi."
-
"Don't act silly during the presentation."
"Đừng làm trò ngớ ngẩn trong buổi thuyết trình."
-
"She started acting silly after a couple of drinks."
"Cô ấy bắt đầu làm trò ngớ ngẩn sau vài ly rượu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa hài hước hoặc vô tư. Nó khác với 'act foolish' ở chỗ 'act silly' thường mang tính chất vui đùa hơn, trong khi 'act foolish' có thể ám chỉ sự thiếu suy nghĩ hoặc ngu ngốc thực sự. 'Act goofy' là một từ đồng nghĩa gần gũi, cũng mang nghĩa cư xử ngốc nghếch một cách hài hước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately act silly (cố tình làm trò ngớ ngẩn)
-
just acting silly (chỉ đang làm trò ngốc thôi)
-
completely act silly (hành xử hoàn toàn ngớ ngẩn)
-
stop acting silly (ngừng làm trò ngớ ngẩn)
-
start to act silly (bắt đầu hành xử ngớ ngẩn)
-
tend to act silly (có xu hướng hành xử ngớ ngẩn)
Idioms
-
Stop acting silly and get serious.
Thôi làm trò ngớ ngẩn đi và nghiêm túc nào.
"The manager told them to stop acting silly and focus on the deadline."
(Người quản lý bảo họ thôi làm trò ngớ ngẩn và tập trung vào hạn chót.)
-
Don't act silly, you know what I mean.
Đừng có giả ngây giả ngô, bạn biết tôi đang nói gì mà.
"Come on, don't act silly. You knew about the surprise party all along."
(Thôi nào, đừng giả ngây. Bạn đã biết về bữa tiệc bất ngờ ngay từ đầu rồi.)
-
to act the silly billy
Hành động như một tên ngốc, làm trò hề (thường để gây cười).
"My uncle always acts the silly billy at family gatherings to entertain the children."
(Chú tôi luôn làm trò hề trong các buổi họp mặt gia đình để mua vui cho bọn trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
act silly
Động từ + Tính từCư xử một cách ngớ ngẩn hoặc vui tươi, thường là để giải trí.
"The kids were acting silly in the playground."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act silly".
