(Top Banner Ad)
act without thinking
B1
Verb Phrase B1 Hành vi, Tâm lý học

act without thinking

UK: /ækt wɪˈðaʊt ˈθɪŋkɪŋ/ • US: /ækt wɪˈðaʊt ˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hành động thiếu suy nghĩ hành động không suy xét hành động bốc đồng vội vàng hành động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something impulsively, without considering the consequences.

Vietnamese Meaning

Hành động một cách bốc đồng, không suy nghĩ đến hậu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He often acts without thinking, which gets him into trouble."

    "Anh ấy thường hành động mà không suy nghĩ, điều này khiến anh ấy gặp rắc rối."

  • "It's important to consider the consequences before you act without thinking."

    "Điều quan trọng là phải xem xét hậu quả trước khi bạn hành động mà không suy nghĩ."

  • "Acting without thinking can lead to regret."

    "Hành động mà không suy nghĩ có thể dẫn đến hối tiếc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective impulsive bốc đồng, hấp tấp
Noun impulsiveness sự bốc đồng, tính hấp tấp
Adjective rash liều lĩnh, thiếu suy nghĩ
Noun rashness sự liều lĩnh, sự cẩu thả
Adjective spontaneous tự phát, ngẫu hứng (thường mang nghĩa tích cực hơn)
Noun spontaneity sự tự phát, tính ngẫu hứng
Adjective thoughtless thiếu suy nghĩ, vô tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
actus (a doing, an act)
Old English
wiþūtan (without, outside)
Old English
þencan (to think, to conceive in the mind)
Modern English
act without thinking

Sự kết hợp trực tiếp

Cụm từ 'act without thinking' không có một nguồn gốc cổ xưa duy nhất mà là sự kết hợp rõ ràng của các từ riêng lẻ. 'Act' (hành động) đến từ tiếng Latin 'actus', nghĩa là 'một việc đã làm'. 'Without' (mà không có) và 'thinking' (suy nghĩ) đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Sự kết hợp của chúng tạo ra một cụm từ mô tả theo nghĩa đen: thực hiện một hành động mà không thông qua quá trình suy nghĩ trước. Sự đơn giản này làm cho nó trở nên dễ hiểu và được sử dụng rộng rãi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trích hoặc cảnh báo về việc đưa ra quyết định hoặc hành động vội vàng. Nó nhấn mạnh sự thiếu thận trọng và khả năng gây ra sai lầm hoặc vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + act without thinking
  • often act without thinking
    (thường xuyên hành động thiếu suy nghĩ)
  • tend to act without thinking
    (có xu hướng hành động thiếu suy nghĩ)
  • never act without thinking
    (không bao giờ hành động thiếu suy nghĩ)
Reason / Context
  • in anger act without thinking in anger
    (hành động thiếu suy nghĩ trong cơn tức giận)
  • out of fear act without thinking out of fear
    (hành động thiếu suy nghĩ vì sợ hãi)
  • on impulse act without thinking on impulse
    (hành động thiếu suy nghĩ một cách bốc đồng)

Idioms

  • leap before you look

    hành động vội vàng, không suy nghĩ kỹ; cầm đèn chạy trước ô tô.

    "He quit his job before finding a new one. He always leaps before he looks."

    (Anh ấy đã nghỉ việc trước khi tìm được việc mới. Anh ấy luôn hành động quá vội vàng.)

  • shoot from the hip

    nói hoặc hành động một cách thẳng thừng, bộc trực, không cân nhắc kỹ lưỡng.

    "My boss has a tendency to shoot from the hip during meetings, which sometimes offends people."

    (Sếp của tôi có xu hướng nói năng bộc trực trong các cuộc họp, điều này đôi khi làm mất lòng mọi người.)

  • jump the gun

    hành động quá sớm, vội vàng trước thời điểm thích hợp.

    "They jumped the gun by announcing the party before confirming the venue."

    (Họ đã quá vội vàng khi thông báo về bữa tiệc trước khi xác nhận địa điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act without thinking

Verb Phrase
Lật mặt

Hành động một cách bốc đồng, không suy nghĩ đến hậu quả.

"He often acts without thinking, which gets him into trouble."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often acts without thinking, which leads to trouble.
Anh ấy thường hành động thiếu suy nghĩ, điều này dẫn đến rắc rối.
Phủ định
She does not act without thinking; she always considers the consequences.
Cô ấy không hành động thiếu suy nghĩ; cô ấy luôn cân nhắc hậu quả.
Nghi vấn
Do they act without thinking when making important decisions?
Họ có hành động thiếu suy nghĩ khi đưa ra những quyết định quan trọng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has acted without thinking and now regrets her decision.
Cô ấy đã hành động thiếu suy nghĩ và bây giờ hối hận về quyết định của mình.
Phủ định
They haven't acted without thinking; they always consider the consequences.
Họ đã không hành động thiếu suy nghĩ; họ luôn cân nhắc hậu quả.
Nghi vấn
Has he ever acted without thinking and caused trouble?
Anh ấy đã bao giờ hành động thiếu suy nghĩ và gây ra rắc rối chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act without thinking".

Sự bốc đồng (Impulsiveness) vs. Sự tự phát (Spontaneity)

Trong văn hóa phương Tây, có một sự khác biệt tinh tế giữa hai khái niệm này. 'Spontaneity' (sự tự phát) thường được xem là tích cực, gắn liền với sự vui vẻ, phiêu lưu và sống trọn vẹn từng khoảnh khắc (ví dụ: một chuyến đi chơi ngẫu hứng). Ngược lại, 'impulsiveness' (sự bốc đồng) thường mang hàm ý tiêu cực, liên quan đến việc thiếu kiểm soát và có thể dẫn đến hậu quả xấu (ví dụ: mua sắm bốc đồng, quyết định liều lĩnh).

Lời khuyên 'Đếm đến Mười'

Một lời khuyên phổ biến trong văn hóa nói tiếng Anh để tránh 'hành động thiếu suy nghĩ' khi tức giận là 'count to ten' (đếm đến mười). Ý tưởng là việc dừng lại một chút để đếm sẽ cho bạn thời gian để bình tĩnh và suy nghĩ rõ ràng hơn, thay vì phản ứng ngay lập tức bằng lời nói hoặc hành động mà sau này bạn có thể hối tiếc.