(Top Banner Ad)
react without thinking
B2
Động từ + Trạng từ B2 Tâm lý học, Hành vi

react without thinking

UK: /riˈækt wɪˈðaʊt ˈθɪŋkɪŋ/ • US: /riˈækt wɪˈðaʊt ˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng thiếu suy nghĩ hành động không suy nghĩ phản ứng bốc đồng nói năng không suy nghĩ hành động theo cảm tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To respond or behave in a particular way without considering the consequences or implications; to act impulsively.

Vietnamese Meaning

Phản ứng hoặc hành xử theo một cách cụ thể mà không suy nghĩ về hậu quả hoặc ý nghĩa; hành động bốc đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tends to react without thinking, which often gets him into trouble."

    "Anh ta có xu hướng phản ứng mà không suy nghĩ, điều này thường khiến anh ta gặp rắc rối."

  • "She reacted without thinking and said something she immediately regretted."

    "Cô ấy phản ứng không suy nghĩ và nói điều gì đó mà cô ấy hối hận ngay lập tức."

  • "It's important not to react without thinking when you're angry."

    "Điều quan trọng là không nên phản ứng mà không suy nghĩ khi bạn đang tức giận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb react phản ứng
Noun reaction sự phản ứng
Adjective reactive dễ phản ứng, phản ứng nhanh
Verb think suy nghĩ, nghĩ
Noun thought ý nghĩ, suy nghĩ
Adjective thoughtless thiếu suy nghĩ, vô tâm
Noun impulse sự bốc đồng, xung động
Adjective impulsive bốc đồng, hấp tấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-agere
French
réagir
English
react

Nguồn gốc của hành động và sự thiếu cân nhắc

Từ 'react' (phản ứng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 're-agere', nghĩa là 'làm lại' hoặc 'phản ứng lại'. Khi kết hợp với cụm 'without thinking' (không suy nghĩ), nó tạo thành một cụm từ mô tả hành động bộc phát, không qua cân nhắc kỹ lưỡng, giống như một phản xạ tự nhiên. Cụm từ này làm nổi bật sự đối lập giữa hành động có chủ ý và hành động tức thì, thiếu suy xét.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu cẩn trọng và có thể dẫn đến những hành động sai lầm hoặc hối tiếc. Nó khác với 'react quickly' (phản ứng nhanh chóng) ở chỗ không chú trọng đến tốc độ mà là sự thiếu suy nghĩ. So sánh với 'act on impulse' (hành động theo bản năng) gần nghĩa, nhưng 'react without thinking' nhấn mạnh quá trình phản ứng hơn là động cơ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + react without thinking
  • instantly instantly react without thinking
    (phản ứng ngay lập tức mà không suy nghĩ)
  • spontaneously spontaneously react without thinking
    (phản ứng một cách tự phát mà không suy nghĩ)
  • quickly quickly react without thinking
    (phản ứng nhanh chóng mà không suy nghĩ)
Verb + react without thinking
  • tend to tend to react without thinking
    (có xu hướng phản ứng mà không suy nghĩ)
  • learn to avoid learn to avoid reacting without thinking
    (học cách tránh phản ứng mà không suy nghĩ)
  • make someone make someone react without thinking
    (khiến ai đó phản ứng mà không suy nghĩ)

Idioms

  • knee-jerk reaction

    phản ứng tự động, phản ứng theo bản năng (không qua suy nghĩ)

    "His initial response was a knee-jerk reaction, but he later reconsidered."

    (Phản ứng ban đầu của anh ấy là một phản ứng theo bản năng, nhưng sau đó anh ấy đã suy nghĩ lại.)

  • act on impulse

    hành động bốc đồng, làm theo cảm tính

    "She tends to act on impulse, often regretting her decisions later."

    (Cô ấy có xu hướng hành động bốc đồng, thường hối hận về quyết định của mình sau đó.)

  • jump the gun

    hành động quá vội vàng, chưa đến lúc đã làm

    "We jumped the gun by announcing the project before all the details were finalized."

    (Chúng tôi đã hành động quá vội vàng khi công bố dự án trước khi tất cả các chi tiết được hoàn tất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

react without thinking

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Phản ứng hoặc hành xử theo một cách cụ thể mà không suy nghĩ về hậu quả hoặc ý nghĩa; hành động bốc đồng.

"He tends to react without thinking, which often gets him into trouble."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "react without thinking".

Giá trị của sự cân nhắc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'react without thinking' thường được xem là thiếu chín chắn hoặc thiếu chuyên nghiệp, đặc biệt trong các tình huống quan trọng. Người ta thường khuyến khích 'look before you leap' (nhìn trước khi nhảy), tức là phải suy nghĩ kỹ càng trước khi hành động để tránh những hậu quả không mong muốn.

Kiểm soát cảm xúc và sự bốc đồng

Trong tâm lý học và phát triển cá nhân, khả năng kiểm soát sự bốc đồng (impulse control) là một kỹ năng sống quan trọng. Việc 'react without thinking' có thể dẫn đến những quyết định sai lầm hoặc làm tổn thương người khác. Vì vậy, việc rèn luyện khả năng tạm dừng và suy nghĩ trước khi phản ứng được đánh giá rất cao.