action novel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cuốn tiểu thuyết mà cốt truyện tập trung vào các sự kiện ly kỳ và thường là bạo lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He enjoys reading action novels with strong protagonists."
"Anh ấy thích đọc những cuốn tiểu thuyết hành động với những nhân vật chính mạnh mẽ."
-
"The bookstore had a large section dedicated to action novels."
"Hiệu sách có một khu vực lớn dành riêng cho tiểu thuyết hành động."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'action novel' nhấn mạnh sự tập trung vào các pha hành động, hồi hộp và nhịp độ nhanh. Nó thường bao gồm các yếu tố như đánh nhau, rượt đuổi, gián điệp, hoặc các nhiệm vụ nguy hiểm. So với các thể loại khác, action novel ít tập trung hơn vào sự phát triển nhân vật sâu sắc hoặc khám phá chủ đề phức tạp, mà chú trọng vào việc tạo ra trải nghiệm đọc giải trí và kích thích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gripping action novel (tiểu thuyết hành động hấp dẫn, lôi cuốn)
-
fast-paced action novel (tiểu thuyết hành động có nhịp độ nhanh)
-
classic action novel (tiểu thuyết hành động kinh điển)
-
thrilling action novel (tiểu thuyết hành động giật gân, ly kỳ)
-
read an action novel (đọc một cuốn tiểu thuyết hành động)
-
write an action novel (viết một cuốn tiểu thuyết hành động)
-
enjoy an action novel (thích một cuốn tiểu thuyết hành động)
-
publish an action novel (xuất bản một cuốn tiểu thuyết hành động)
-
action novel series (loạt/series tiểu thuyết hành động)
-
action novel author (tác giả tiểu thuyết hành động)
-
action novel protagonist (nhân vật chính trong tiểu thuyết hành động)
Idioms
-
like something out of an action novel
Giống như trong một cuốn tiểu thuyết hành động (miêu tả một sự kiện rất kịch tính, khó tin và đầy nguy hiểm trong đời thực).
"The high-speed car chase through the city streets was like something out of an action novel."
(Cuộc rượt đuổi ô tô tốc độ cao qua các con phố trong thành phố cứ như bước ra từ một cuốn tiểu thuyết hành động.)
-
a real-life action novel hero
Một anh hùng tiểu thuyết hành động ngoài đời thực (chỉ một người bình thường nhưng hành động cực kỳ dũng cảm trong một tình huống nguy hiểm).
"The firefighter who rescued the family from the burning building is a real-life action novel hero."
(Người lính cứu hỏa đã giải cứu cả gia đình khỏi tòa nhà đang cháy là một anh hùng tiểu thuyết hành động ngoài đời thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
action novel
nounMột cuốn tiểu thuyết mà cốt truyện tập trung vào các sự kiện ly kỳ và thường là bạo lực.
"He enjoys reading action novels with strong protagonists."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been reading action novels all day. |
Cô ấy đã đọc tiểu thuyết hành động cả ngày. |
| Phủ định | They haven't been writing action novels recently. |
Gần đây họ đã không viết tiểu thuyết hành động. |
| Nghi vấn | Has he been planning an actionable strategy based on the novel? |
Có phải anh ấy đã lên kế hoạch cho một chiến lược khả thi dựa trên cuốn tiểu thuyết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "action novel".
