(Top Banner Ad)
action novel
B1
noun B1 Văn học

action novel

UK: /ˈækʃən ˈnɒvəl/ • US: /ˈækʃən ˈnɑːvəl/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu thuyết hành động truyện hành động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A novel whose plot centers on exciting and usually violent events.

Vietnamese Meaning

Một cuốn tiểu thuyết mà cốt truyện tập trung vào các sự kiện ly kỳ và thường là bạo lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He enjoys reading action novels with strong protagonists."

    "Anh ấy thích đọc những cuốn tiểu thuyết hành động với những nhân vật chính mạnh mẽ."

  • "The bookstore had a large section dedicated to action novels."

    "Hiệu sách có một khu vực lớn dành riêng cho tiểu thuyết hành động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb act hành động, diễn xuất
Adjective active năng động, tích cực
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động
Noun actor / actress diễn viên (nam/nữ)
Adverb actively một cách tích cực, chủ động
Noun reaction sự phản ứng, phản xạ
Noun interaction sự tương tác

Synonyms

Antonyms

romance novel (tiểu thuyết lãng mạn)literary novel (tiểu thuyết văn học)

Related Words

spy novel (tiểu thuyết gián điệp)war novel (tiểu thuyết chiến tranh)

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
actio (a doing) + novellus (new)
Old French / Italian
accion + novella (a new story)
Middle/Modern English
action + novel
Modern English Compound
action novel

Nguồn gốc của 'Action'

Từ 'action' (hành động) bắt nguồn từ tiếng Latin 'actio', nghĩa là 'một việc làm' hoặc 'sự thực hiện'. Nó nhấn mạnh sự chuyển động, các sự kiện diễn ra, và hoạt động thể chất, đó là lý do tại sao 'tiểu thuyết hành động' luôn tràn đầy các cảnh rượt đuổi, chiến đấu và phiêu lưu.

Nguồn gốc của 'Novel'

Từ 'novel' (tiểu thuyết) đến từ tiếng Ý 'novella', có nghĩa là 'câu chuyện mới' hoặc 'tin tức'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những câu chuyện ngắn, mới lạ. Khi kết hợp với 'action', nó tạo ra một thể loại kể về những 'câu chuyện mới' đầy kịch tính và sôi nổi.

Usage Note

Thuật ngữ 'action novel' nhấn mạnh sự tập trung vào các pha hành động, hồi hộp và nhịp độ nhanh. Nó thường bao gồm các yếu tố như đánh nhau, rượt đuổi, gián điệp, hoặc các nhiệm vụ nguy hiểm. So với các thể loại khác, action novel ít tập trung hơn vào sự phát triển nhân vật sâu sắc hoặc khám phá chủ đề phức tạp, mà chú trọng vào việc tạo ra trải nghiệm đọc giải trí và kích thích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + action novel
  • gripping action novel
    (tiểu thuyết hành động hấp dẫn, lôi cuốn)
  • fast-paced action novel
    (tiểu thuyết hành động có nhịp độ nhanh)
  • classic action novel
    (tiểu thuyết hành động kinh điển)
  • thrilling action novel
    (tiểu thuyết hành động giật gân, ly kỳ)
Verb + action novel
  • read an action novel
    (đọc một cuốn tiểu thuyết hành động)
  • write an action novel
    (viết một cuốn tiểu thuyết hành động)
  • enjoy an action novel
    (thích một cuốn tiểu thuyết hành động)
  • publish an action novel
    (xuất bản một cuốn tiểu thuyết hành động)
Noun + action novel
  • action novel series
    (loạt/series tiểu thuyết hành động)
  • action novel author
    (tác giả tiểu thuyết hành động)
  • action novel protagonist
    (nhân vật chính trong tiểu thuyết hành động)

Idioms

  • like something out of an action novel

    Giống như trong một cuốn tiểu thuyết hành động (miêu tả một sự kiện rất kịch tính, khó tin và đầy nguy hiểm trong đời thực).

    "The high-speed car chase through the city streets was like something out of an action novel."

    (Cuộc rượt đuổi ô tô tốc độ cao qua các con phố trong thành phố cứ như bước ra từ một cuốn tiểu thuyết hành động.)

  • a real-life action novel hero

    Một anh hùng tiểu thuyết hành động ngoài đời thực (chỉ một người bình thường nhưng hành động cực kỳ dũng cảm trong một tình huống nguy hiểm).

    "The firefighter who rescued the family from the burning building is a real-life action novel hero."

    (Người lính cứu hỏa đã giải cứu cả gia đình khỏi tòa nhà đang cháy là một anh hùng tiểu thuyết hành động ngoài đời thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

action novel

noun
Lật mặt

Một cuốn tiểu thuyết mà cốt truyện tập trung vào các sự kiện ly kỳ và thường là bạo lực.

"He enjoys reading action novels with strong protagonists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been reading action novels all day.
Cô ấy đã đọc tiểu thuyết hành động cả ngày.
Phủ định
They haven't been writing action novels recently.
Gần đây họ đã không viết tiểu thuyết hành động.
Nghi vấn
Has he been planning an actionable strategy based on the novel?
Có phải anh ấy đã lên kế hoạch cho một chiến lược khả thi dựa trên cuốn tiểu thuyết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "action novel".

Từ trang sách đến màn ảnh rộng

Tiểu thuyết hành động có mối liên hệ mật thiết với điện ảnh. Rất nhiều series tiểu thuyết hành động nổi tiếng đã được chuyển thể thành phim bom tấn, ví dụ như các truyện về James Bond của Ian Fleming, Jason Bourne của Robert Ludlum, hay Jack Reacher của Lee Child. Thể loại này thường làm mờ ranh giới giữa văn học và phim ảnh, tập trung vào cốt truyện hấp dẫn và các cảnh quay ngoạn mục.

Hành trình của người hùng (The Hero's Journey)

Nhiều tiểu thuyết hành động phương Tây tuân theo một cấu trúc kể chuyện kinh điển gọi là 'Hành trình của người hùng'. Trong đó, nhân vật chính rời bỏ thế giới quen thuộc, đối mặt với thử thách, chiến thắng một cuộc khủng hoảng lớn, và trở về với sự thay đổi, trưởng thành hơn. Mô-típ này tạo ra những câu chuyện quen thuộc nhưng vẫn đầy cuốn hút về lòng dũng cảm và sự hy sinh.