(Top Banner Ad)
action sports
B1
Danh từ B1 Thể thao

action sports

UK: /ˈækʃən spɔːts/ • US: /ˈækʃən spɔːrts/

Nghĩa tiếng Việt

thể thao mạo hiểm thể thao hành động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sports involving a high degree of risk and physical exertion, such as skateboarding, snowboarding, surfing, and rock climbing.

Vietnamese Meaning

Các môn thể thao mạo hiểm liên quan đến mức độ rủi ro cao và gắng sức thể chất, chẳng hạn như trượt ván, trượt tuyết, lướt sóng và leo núi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Action sports are becoming increasingly popular among young people."

    "Các môn thể thao mạo hiểm ngày càng trở nên phổ biến trong giới trẻ."

  • "He is passionate about action sports like skydiving and base jumping."

    "Anh ấy đam mê các môn thể thao mạo hiểm như nhảy dù và nhảy base."

  • "The action sports industry is a multi-billion dollar market."

    "Ngành công nghiệp thể thao mạo hiểm là một thị trường trị giá hàng tỷ đô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase action sports athlete vận động viên thể thao hành động/mạo hiểm
Synonym (Noun) extreme sports thể thao mạo hiểm (một từ đồng nghĩa rất phổ biến)
Noun Phrase adrenaline junkie người nghiện cảm giác mạnh (ám chỉ người đam mê các hoạt động mạo hiểm)
Adjective action-packed dồn dập, đầy ắp hành động (thường dùng để mô tả một sự kiện hoặc bộ phim)
Adjective sporty khỏe khoắn, yêu thể thao, có dáng thể thao

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
actio (a doing)
Old French
accion
English
action
Old French
desport (leisure, recreation)
English
sport
Modern English
action sports (compound noun, circa 1990s)

Sự ra đời của một thuật ngữ

Thuật ngữ 'action sports' trở nên phổ biến vào những năm 1990, đặc biệt là với sự ra đời của sự kiện X Games do ESPN tổ chức. Nó được dùng để mô tả các môn thể thao có tính cá nhân cao, mạo hiểm và mang đậm tính thể hiện bản thân như trượt ván, xe đạp BMX, và trượt tuyết, phân biệt chúng với các môn thể thao đồng đội truyền thống.

Usage Note

Cụm từ 'action sports' nhấn mạnh tính chất năng động, mạo hiểm và đòi hỏi kỹ năng cao của các môn thể thao này. Khác với các môn thể thao truyền thống có tính cạnh tranh và tuân thủ luật lệ chặt chẽ hơn, action sports thường mang tính tự do, sáng tạo và biểu diễn cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + action sports
  • extreme action sports
    (các môn thể thao hành động cực kỳ mạo hiểm)
  • popular action sports
    (các môn thể thao hành động phổ biến)
  • professional action sports
    (thể thao hành động chuyên nghiệp)
Verb + action sports
  • participate in action sports
    (tham gia vào các môn thể thao hành động)
  • watch action sports
    (xem các môn thể thao hành động)
  • promote action sports
    (quảng bá, thúc đẩy các môn thể thao hành động)
Noun + of + action sports
  • world of action sports
    (thế giới của thể thao hành động)
  • thrill of action sports
    (sự hồi hộp/kích thích của thể thao hành động)
  • pioneer of action sports
    (người tiên phong trong lĩnh vực thể thao hành động)

Idioms

  • Go big or go home

    Chơi lớn hoặc về nhà. (Phương châm sống thể hiện tinh thần phải làm điều gì đó một cách hết mình, ấn tượng nhất có thể, nếu không thì thà không làm còn hơn.)

    "With his final jump, the skier decided to go big or go home, attempting a trick no one had ever done in competition before."

    (Với cú nhảy cuối cùng, vận động viên trượt tuyết đã quyết định 'chơi lớn hoặc về nhà', thử một kỹ thuật chưa ai từng thực hiện trong thi đấu trước đây.)

  • Live on the edge

    Sống một cuộc sống táo bạo, đầy rủi ro và nguy hiểm.

    "As a professional base jumper, he truly lives on the edge, finding excitement in moments of extreme danger."

    (Là một vận động viên nhảy dù chuyên nghiệp, anh ấy thực sự sống một cuộc sống táo bạo, tìm thấy sự phấn khích trong những khoảnh khắc cực kỳ nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

action sports

Danh từ
Lật mặt

Các môn thể thao mạo hiểm liên quan đến mức độ rủi ro cao và gắng sức thể chất, chẳng hạn như trượt ván, trượt tuyết, lướt sóng và leo núi.

"Action sports are becoming increasingly popular among young people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "action sports".

X Games và văn hóa đại chúng

X Games, một sự kiện thể thao do ESPN khởi xướng vào năm 1995, đã đóng vai trò quan trọng trong việc đưa các môn thể thao hành động như trượt ván và xe đạp BMX từ các tiểu văn hóa (subculture) ra ngoài ánh sáng của văn hóa đại chúng toàn cầu. Nó đã biến các vận động viên thành những ngôi sao và tạo ra một ngành công nghiệp trị giá hàng tỷ đô la.

Không chỉ là thi đấu: Một phong cách sống

Đối với nhiều người tham gia, thể thao hành động không chỉ là về việc thắng thua. Nó là một lối sống đề cao sự tự do, sáng tạo, thể hiện bản thân và tinh thần cộng đồng. Trọng tâm thường là vượt qua giới hạn của chính mình hơn là đánh bại đối thủ, điều này tạo nên sự khác biệt so với nhiều môn thể thao truyền thống.