action sports
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sports involving a high degree of risk and physical exertion, such as skateboarding, snowboarding, surfing, and rock climbing.
Vietnamese Meaning
Các môn thể thao mạo hiểm liên quan đến mức độ rủi ro cao và gắng sức thể chất, chẳng hạn như trượt ván, trượt tuyết, lướt sóng và leo núi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Action sports are becoming increasingly popular among young people."
"Các môn thể thao mạo hiểm ngày càng trở nên phổ biến trong giới trẻ."
-
"He is passionate about action sports like skydiving and base jumping."
"Anh ấy đam mê các môn thể thao mạo hiểm như nhảy dù và nhảy base."
-
"The action sports industry is a multi-billion dollar market."
"Ngành công nghiệp thể thao mạo hiểm là một thị trường trị giá hàng tỷ đô la."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | action sports athlete | vận động viên thể thao hành động/mạo hiểm |
| Synonym (Noun) | extreme sports | thể thao mạo hiểm (một từ đồng nghĩa rất phổ biến) |
| Noun Phrase | adrenaline junkie | người nghiện cảm giác mạnh (ám chỉ người đam mê các hoạt động mạo hiểm) |
| Adjective | action-packed | dồn dập, đầy ắp hành động (thường dùng để mô tả một sự kiện hoặc bộ phim) |
| Adjective | sporty | khỏe khoắn, yêu thể thao, có dáng thể thao |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'action sports' nhấn mạnh tính chất năng động, mạo hiểm và đòi hỏi kỹ năng cao của các môn thể thao này. Khác với các môn thể thao truyền thống có tính cạnh tranh và tuân thủ luật lệ chặt chẽ hơn, action sports thường mang tính tự do, sáng tạo và biểu diễn cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extreme action sports (các môn thể thao hành động cực kỳ mạo hiểm)
-
popular action sports (các môn thể thao hành động phổ biến)
-
professional action sports (thể thao hành động chuyên nghiệp)
-
participate in action sports (tham gia vào các môn thể thao hành động)
-
watch action sports (xem các môn thể thao hành động)
-
promote action sports (quảng bá, thúc đẩy các môn thể thao hành động)
-
world of action sports (thế giới của thể thao hành động)
-
thrill of action sports (sự hồi hộp/kích thích của thể thao hành động)
-
pioneer of action sports (người tiên phong trong lĩnh vực thể thao hành động)
Idioms
-
Go big or go home
Chơi lớn hoặc về nhà. (Phương châm sống thể hiện tinh thần phải làm điều gì đó một cách hết mình, ấn tượng nhất có thể, nếu không thì thà không làm còn hơn.)
"With his final jump, the skier decided to go big or go home, attempting a trick no one had ever done in competition before."
(Với cú nhảy cuối cùng, vận động viên trượt tuyết đã quyết định 'chơi lớn hoặc về nhà', thử một kỹ thuật chưa ai từng thực hiện trong thi đấu trước đây.)
-
Live on the edge
Sống một cuộc sống táo bạo, đầy rủi ro và nguy hiểm.
"As a professional base jumper, he truly lives on the edge, finding excitement in moments of extreme danger."
(Là một vận động viên nhảy dù chuyên nghiệp, anh ấy thực sự sống một cuộc sống táo bạo, tìm thấy sự phấn khích trong những khoảnh khắc cực kỳ nguy hiểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
action sports
Danh từCác môn thể thao mạo hiểm liên quan đến mức độ rủi ro cao và gắng sức thể chất, chẳng hạn như trượt ván, trượt tuyết, lướt sóng và leo núi.
"Action sports are becoming increasingly popular among young people."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "action sports".
