(Top Banner Ad)
active mode
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Điện tử, Tâm lý học

active mode

UK: /ˈæktɪv məʊd/ • US: /ˈæktɪv moʊd/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ hoạt động trạng thái hoạt động chế độ tích cực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state or condition of being operational, functional, or engaged.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái hoặc điều kiện hoạt động, có chức năng hoặc tham gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The phone switches to active mode when you unlock the screen."

    "Điện thoại chuyển sang chế độ hoạt động khi bạn mở khóa màn hình."

  • "The security system remains in active mode throughout the night."

    "Hệ thống an ninh duy trì ở chế độ hoạt động suốt đêm."

  • "The brain is in active mode when you are solving a problem."

    "Bộ não ở trong trạng thái hoạt động khi bạn đang giải quyết một vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động
Noun activity hoạt động
Noun action hành động
Adverb actively một cách tích cực, chủ động
Noun activation sự kích hoạt

Synonyms

operational mode (chế độ vận hành)functional state (trạng thái chức năng)engaged state (trạng thái tham gia)

Antonyms

inactive mode (chế độ không hoạt động)standby mode (chế độ chờ)sleep mode (chế độ ngủ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eǵ- (to drive, draw out)
Latin
agere (to do, to act) -> activus
Old French
actif
Middle English
active
Latin
modus (manner, way)
Old French
mode
Modern English
active mode

Từ La-tinh đến Kỷ nguyên Số

Cụm từ 'active mode' là sự kết hợp của hai từ gốc La-tinh. 'Active' bắt nguồn từ 'activus', nghĩa là 'năng động, đang hành động'. 'Mode' đến từ 'modus', nghĩa là 'phương thức, cách thức'. Ban đầu được dùng riêng lẻ, chúng được kết hợp lại trong thời đại máy tính để chỉ trạng thái một thiết bị hoặc chương trình đang chạy, sẵn sàng thực hiện lệnh, trái ngược với chế độ chờ (standby mode) hoặc chế độ ngủ (sleep mode).

Usage Note

"Active mode" thường được dùng để mô tả trạng thái mà một thiết bị, hệ thống, hoặc thậm chí một người đang trong trạng thái hoạt động, sẵn sàng thực hiện các chức năng hoặc nhiệm vụ. Nó đối lập với các trạng thái như "inactive mode" (chế độ không hoạt động), "standby mode" (chế độ chờ), hoặc "sleep mode" (chế độ ngủ). Sự khác biệt nằm ở mức độ tiêu thụ năng lượng và khả năng phản hồi với các kích thích bên ngoài. Ví dụ, một thiết bị ở "active mode" sẽ tiêu thụ nhiều năng lượng hơn và phản hồi nhanh hơn so với khi ở "standby mode". Trong lĩnh vực tâm lý, nó có thể ám chỉ trạng thái tinh thần tỉnh táo và tập trung.

Prepositions

in

"In active mode": Biểu thị rằng một thiết bị hoặc hệ thống đang hoạt động ở trạng thái active. Ví dụ: "The device is in active mode, ready to receive commands."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + active mode
  • enter active mode
    (chuyển vào chế độ hoạt động)
  • switch to active mode
    (chuyển sang chế độ hoạt động)
  • put (something) into active mode
    (đặt (cái gì đó) vào chế độ hoạt động)
  • remain in active mode
    (duy trì ở chế độ hoạt động)
Adverb/Adjective + active mode
  • fully active mode
    (chế độ hoạt động hoàn toàn)
  • always in active mode
    (luôn ở trong chế độ hoạt động)
  • default active mode
    (chế độ hoạt động mặc định)

Idioms

  • to go into active mode

    Bắt đầu hành động hoặc trở nên bận rộn, năng nổ sau một thời gian chuẩn bị hoặc im ắng. Thường dùng để miêu tả người hoặc một nhóm người.

    "After weeks of planning, the team finally went into active mode to launch the new product."

    (Sau nhiều tuần lên kế hoạch, đội ngũ cuối cùng đã bắt tay vào hành động để ra mắt sản phẩm mới.)

  • to be in full active mode

    Đang hoạt động hết công suất, hoàn toàn tập trung và năng nổ.

    "During the holiday season, our customer service department is in full active mode."

    (Trong mùa lễ, bộ phận dịch vụ khách hàng của chúng tôi hoạt động hết công suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

active mode

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái hoặc điều kiện hoạt động, có chức năng hoặc tham gia.

"The phone switches to active mode when you unlock the screen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During the presentation, the software remained in active mode, ensuring a seamless demonstration.
Trong suốt buổi thuyết trình, phần mềm vẫn ở chế độ hoạt động, đảm bảo một buổi trình diễn liền mạch.
Phủ định
Despite repeated attempts, the phone, unfortunately, didn't switch to active mode, resulting in a missed call.
Mặc dù đã thử nhiều lần, điện thoại, không may thay, đã không chuyển sang chế độ hoạt động, dẫn đến cuộc gọi nhỡ.
Nghi vấn
After the update, will the device automatically enter active mode, or will manual activation be required?
Sau khi cập nhật, thiết bị sẽ tự động chuyển sang chế độ hoạt động hay cần phải kích hoạt thủ công?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "active mode".

Văn hóa 'Luôn kết nối' (Always-On Culture)

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, có một kỳ vọng ngầm rằng mọi người phải luôn sẵn sàng và phản hồi nhanh chóng, như thể bộ não của họ luôn ở 'chế độ hoạt động'. Điều này được thúc đẩy bởi công nghệ như điện thoại thông minh và email, nhưng cũng có thể dẫn đến tình trạng kiệt sức (burnout).

Cân bằng Công việc-Cuộc sống và việc 'Tắt chế độ hoạt động'

Để đối phó với văn hóa 'luôn kết nối', một phong trào nhấn mạnh sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống đang ngày càng phát triển ở phương Tây. Điều này bao gồm việc chủ động 'ngắt kết nối' khỏi công việc, tương tự như việc đặt một thiết bị vào chế độ chờ, để nghỉ ngơi và nạp lại năng lượng. Các khái niệm như 'cai nghiện kỹ thuật số' (digital detox) là một phần của xu hướng này.