active mode
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state or condition of being operational, functional, or engaged.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái hoặc điều kiện hoạt động, có chức năng hoặc tham gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The phone switches to active mode when you unlock the screen."
"Điện thoại chuyển sang chế độ hoạt động khi bạn mở khóa màn hình."
-
"The security system remains in active mode throughout the night."
"Hệ thống an ninh duy trì ở chế độ hoạt động suốt đêm."
-
"The brain is in active mode when you are solving a problem."
"Bộ não ở trong trạng thái hoạt động khi bạn đang giải quyết một vấn đề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | activate | kích hoạt, làm cho hoạt động |
| Noun | activity | hoạt động |
| Noun | action | hành động |
| Adverb | actively | một cách tích cực, chủ động |
| Noun | activation | sự kích hoạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Active mode" thường được dùng để mô tả trạng thái mà một thiết bị, hệ thống, hoặc thậm chí một người đang trong trạng thái hoạt động, sẵn sàng thực hiện các chức năng hoặc nhiệm vụ. Nó đối lập với các trạng thái như "inactive mode" (chế độ không hoạt động), "standby mode" (chế độ chờ), hoặc "sleep mode" (chế độ ngủ). Sự khác biệt nằm ở mức độ tiêu thụ năng lượng và khả năng phản hồi với các kích thích bên ngoài. Ví dụ, một thiết bị ở "active mode" sẽ tiêu thụ nhiều năng lượng hơn và phản hồi nhanh hơn so với khi ở "standby mode". Trong lĩnh vực tâm lý, nó có thể ám chỉ trạng thái tinh thần tỉnh táo và tập trung.
Prepositions
"In active mode": Biểu thị rằng một thiết bị hoặc hệ thống đang hoạt động ở trạng thái active. Ví dụ: "The device is in active mode, ready to receive commands."
Collocations (Từ đi kèm)
-
enter active mode (chuyển vào chế độ hoạt động)
-
switch to active mode (chuyển sang chế độ hoạt động)
-
put (something) into active mode (đặt (cái gì đó) vào chế độ hoạt động)
-
remain in active mode (duy trì ở chế độ hoạt động)
-
fully active mode (chế độ hoạt động hoàn toàn)
-
always in active mode (luôn ở trong chế độ hoạt động)
-
default active mode (chế độ hoạt động mặc định)
Idioms
-
to go into active mode
Bắt đầu hành động hoặc trở nên bận rộn, năng nổ sau một thời gian chuẩn bị hoặc im ắng. Thường dùng để miêu tả người hoặc một nhóm người.
"After weeks of planning, the team finally went into active mode to launch the new product."
(Sau nhiều tuần lên kế hoạch, đội ngũ cuối cùng đã bắt tay vào hành động để ra mắt sản phẩm mới.)
-
to be in full active mode
Đang hoạt động hết công suất, hoàn toàn tập trung và năng nổ.
"During the holiday season, our customer service department is in full active mode."
(Trong mùa lễ, bộ phận dịch vụ khách hàng của chúng tôi hoạt động hết công suất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
active mode
Danh từMột trạng thái hoặc điều kiện hoạt động, có chức năng hoặc tham gia.
"The phone switches to active mode when you unlock the screen."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | During the presentation, the software remained in active mode, ensuring a seamless demonstration. |
Trong suốt buổi thuyết trình, phần mềm vẫn ở chế độ hoạt động, đảm bảo một buổi trình diễn liền mạch. |
| Phủ định | Despite repeated attempts, the phone, unfortunately, didn't switch to active mode, resulting in a missed call. |
Mặc dù đã thử nhiều lần, điện thoại, không may thay, đã không chuyển sang chế độ hoạt động, dẫn đến cuộc gọi nhỡ. |
| Nghi vấn | After the update, will the device automatically enter active mode, or will manual activation be required? |
Sau khi cập nhật, thiết bị sẽ tự động chuyển sang chế độ hoạt động hay cần phải kích hoạt thủ công? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "active mode".
