(Top Banner Ad)
power saving mode
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

power saving mode

UK: /ˈpaʊər ˈseɪvɪŋ məʊd/ • US: /ˈpaʊər ˈseɪvɪŋ moʊd/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ tiết kiệm pin chế độ tiết kiệm năng lượng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A setting or feature that reduces the amount of power a device uses, typically by dimming the screen, limiting processing speed, or turning off certain functions.

Vietnamese Meaning

Một cài đặt hoặc tính năng làm giảm lượng điện mà một thiết bị sử dụng, thường bằng cách làm mờ màn hình, giới hạn tốc độ xử lý hoặc tắt một số chức năng nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "When the battery is low, the phone automatically switches to power saving mode."

    "Khi pin yếu, điện thoại sẽ tự động chuyển sang chế độ tiết kiệm pin."

  • "To conserve battery life, enable power saving mode."

    "Để tiết kiệm pin, hãy bật chế độ tiết kiệm pin."

  • "Power saving mode reduces the screen brightness."

    "Chế độ tiết kiệm pin làm giảm độ sáng màn hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective power-saving tiết kiệm năng lượng (dùng làm tính từ mô tả một tính năng hoặc thiết bị, ví dụ: power-saving feature)
Noun power saver thiết bị hoặc tính năng giúp tiết kiệm điện năng
Noun energy-saving mode chế độ tiết kiệm năng lượng (tên gọi chung hơn hoặc đồng nghĩa)

Synonyms

energy saving mode (chế độ tiết kiệm năng lượng)battery saver (tiết kiệm pin)

Antonyms

performance mode (chế độ hiệu năng cao)

Related Words

low power mode (chế độ năng lượng thấp)eco mode (chế độ eco (sinh thái))

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
poeir
Old French
sauver
Latin
modus

Nguồn gốc hiện đại của cụm từ

Cụm từ "power saving mode" (chế độ tiết kiệm năng lượng) là một thuật ngữ ghép hiện đại, không có lịch sử lâu đời như nhiều từ đơn lẻ. Nó được hình thành từ ba từ chính: "power" (năng lượng/sức mạnh, từ tiếng Pháp cổ 'poeir'), "saving" (tiết kiệm, từ động từ 'save' có gốc tiếng Pháp cổ 'sauver') và "mode" (chế độ/kiểu, từ tiếng Latin 'modus'). Sự kết hợp này xuất hiện và trở nên phổ biến cùng với sự phát triển nhanh chóng của các thiết bị điện tử di động và nhu cầu tối ưu hóa thời lượng pin, cũng như giảm thiểu tiêu thụ năng lượng. Đây là một thuật ngữ mô tả trực tiếp chức năng, dễ hiểu và được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh công nghệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các thiết bị điện tử như điện thoại thông minh, máy tính xách tay và máy tính bảng. Nó đề cập đến một chế độ hoạt động được thiết kế để kéo dài thời lượng pin hoặc giảm mức tiêu thụ năng lượng.

Prepositions

in on

"in power saving mode" - chỉ trạng thái thiết bị đang ở chế độ tiết kiệm pin. Ví dụ: The phone is in power saving mode.
"on power saving mode" - ít phổ biến hơn, cũng chỉ trạng thái thiết bị đang bật chế độ tiết kiệm pin, nhưng có thể nhấn mạnh vào hành động kích hoạt. Ví dụ: I turned on power saving mode.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power saving mode
  • efficient efficient power saving mode
    (chế độ tiết kiệm năng lượng hiệu quả)
  • ultra ultra power saving mode
    (chế độ siêu tiết kiệm năng lượng)
  • maximum maximum power saving mode
    (chế độ tiết kiệm năng lượng tối đa)
  • custom custom power saving mode
    (chế độ tiết kiệm năng lượng tùy chỉnh)
Verb + power saving mode
  • activate activate power saving mode
    (kích hoạt chế độ tiết kiệm năng lượng)
  • enable enable power saving mode
    (bật/cho phép chế độ tiết kiệm năng lượng)
  • enter enter power saving mode
    (vào chế độ tiết kiệm năng lượng)
  • exit exit power saving mode
    (thoát chế độ tiết kiệm năng lượng)
  • disable disable power saving mode
    (tắt/vô hiệu hóa chế độ tiết kiệm năng lượng)
  • switch to switch to power saving mode
    (chuyển sang chế độ tiết kiệm năng lượng)

Idioms

  • go into power saving mode

    chuyển sang chế độ tiết kiệm năng lượng (cho thiết bị hoặc dùng ẩn dụ cho người)

    "My phone automatically goes into power saving mode when the battery is critically low."

    (Điện thoại của tôi tự động chuyển sang chế độ tiết kiệm năng lượng khi pin còn rất ít.)

  • run in power saving mode

    hoạt động/chạy ở chế độ tiết kiệm năng lượng

    "To extend its battery life, the laptop can run in power saving mode."

    (Để kéo dài thời lượng pin, máy tính xách tay có thể hoạt động ở chế độ tiết kiệm năng lượng.)

  • keep in power saving mode

    giữ ở chế độ tiết kiệm năng lượng

    "I usually keep my smartwatch in power saving mode to make the battery last longer."

    (Tôi thường giữ đồng hồ thông minh của mình ở chế độ tiết kiệm năng lượng để pin dùng được lâu hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power saving mode

Danh từ
Lật mặt

Một cài đặt hoặc tính năng làm giảm lượng điện mà một thiết bị sử dụng, thường bằng cách làm mờ màn hình, giới hạn tốc độ xử lý hoặc tắt một số chức năng nhất định.

"When the battery is low, the phone automatically switches to power saving mode."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this phone's power saving mode is incredibly efficient!
Ồ, chế độ tiết kiệm pin của điện thoại này thực sự hiệu quả!
Phủ định
Oh no, even with power saving mode, the battery is still draining fast!
Ôi không, ngay cả với chế độ tiết kiệm pin, pin vẫn đang hết rất nhanh!
Nghi vấn
Hey, does turning on power saving mode really extend the battery life?
Này, bật chế độ tiết kiệm pin có thực sự kéo dài tuổi thọ pin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power saving mode".

Ý thức về bảo vệ môi trường và công nghệ xanh

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây và toàn cầu, việc sử dụng "chế độ tiết kiệm năng lượng" không chỉ là tính năng kỹ thuật mà còn phản ánh ý thức ngày càng cao về bảo vệ môi trường và sử dụng năng lượng bền vững. Người tiêu dùng và các nhà sản xuất đều quan tâm đến việc giảm dấu chân carbon và tối ưu hóa hiệu quả năng lượng của thiết bị để góp phần chống lại biến đổi khí hậu. Việc kích hoạt chế độ này là một hành động nhỏ nhưng thể hiện trách nhiệm cá nhân đối với môi trường.

Ẩn dụ về sự nghỉ ngơi và phục hồi

Trong giao tiếp không chính thức, cụm từ "go into power saving mode" đôi khi được dùng như một phép ẩn dụ hài hước hoặc thông tục để chỉ việc một người đang cảm thấy mệt mỏi, cần nghỉ ngơi, hoặc giảm bớt hoạt động để "tái tạo năng lượng" cho bản thân. Ví dụ, một người có thể nói "I'm going into power saving mode for the weekend" (Tôi sẽ "vào chế độ tiết kiệm năng lượng" vào cuối tuần) để ngụ ý rằng họ sẽ dành thời gian để thư giãn, tránh các hoạt động căng thẳng và phục hồi sức lực.