(Top Banner Ad)
standby mode
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Điện tử

standby mode

UK: /ˈstændˌbaɪ məʊd/ • US: /ˈstændˌbaɪ moʊd/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ chờ trạng thái chờ chế độ tiết kiệm năng lượng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A low-power mode in electronic devices, especially computers, that allows them to be quickly reactivated.

Vietnamese Meaning

Một chế độ tiết kiệm năng lượng trong các thiết bị điện tử, đặc biệt là máy tính, cho phép chúng được kích hoạt lại một cách nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The laptop automatically goes into standby mode after 10 minutes of inactivity."

    "Máy tính xách tay tự động chuyển sang chế độ chờ sau 10 phút không hoạt động."

  • "To save battery life, put your phone in standby mode when you're not using it."

    "Để tiết kiệm pin, hãy đặt điện thoại của bạn ở chế độ chờ khi bạn không sử dụng nó."

  • "The device consumes very little power when in standby mode."

    "Thiết bị tiêu thụ rất ít năng lượng khi ở chế độ chờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stand by ủng hộ, giúp đỡ; sẵn sàng
Noun standby người hoặc vật dự phòng
Noun mode chế độ, phương thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
standan
Old English
English
standby
English
mode
English
standby mode

Nguồn Gốc của 'Standby Mode'

Cụm từ 'standby mode' bắt nguồn từ việc giữ một người hoặc thiết bị ở trạng thái sẵn sàng hoạt động ngay lập tức. Nó tương tự như việc một người lính 'đứng gần' (stand by) để sẵn sàng nhận lệnh. Khi công nghệ phát triển, ý nghĩa này được áp dụng cho các thiết bị điện tử để chỉ trạng thái tiết kiệm năng lượng nhưng vẫn có thể nhanh chóng bật lại.

Usage Note

Chế độ chờ (standby mode) là trạng thái mà thiết bị vẫn được bật nhưng tiêu thụ rất ít điện năng. Nó khác với chế độ tắt hoàn toàn (power off) vì thiết bị có thể nhanh chóng trở lại trạng thái hoạt động đầy đủ. Khác với 'sleep mode' (chế độ ngủ) ở một số thiết bị; 'standby mode' có thể ngụ ý tiết kiệm năng lượng hơn hoặc mất nhiều thời gian hơn để thức dậy.

Prepositions

in on

'in standby mode': chỉ trạng thái đang ở trong chế độ chờ. Ví dụ: The computer is in standby mode.
'on standby mode': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ thiết bị đã được đặt vào chế độ chờ (đang chờ để sử dụng).
Lưu ý rằng 'on' thường dùng với 'standby' để chỉ trạng thái sẵn sàng (ví dụ: 'The emergency generator is on standby').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Standby Mode
  • low-power low-power standby mode
    (chế độ chờ tiết kiệm năng lượng)
  • deep deep standby mode
    (chế độ chờ sâu (tiết kiệm năng lượng tối đa))
Verb + Standby Mode
  • enter enter standby mode
    (vào chế độ chờ)
  • put into put the device into standby mode
    (đặt thiết bị vào chế độ chờ)
  • switch to switch to standby mode
    (chuyển sang chế độ chờ)

Idioms

  • to be on standby

    sẵn sàng, trong tư thế sẵn sàng

    "The medical team is on standby in case of emergencies."

    (Đội ngũ y tế đang trong tư thế sẵn sàng trong trường hợp khẩn cấp.)

  • put something on standby

    đặt cái gì đó ở chế độ chờ, tạm ngưng hoạt động

    "We've put the project on standby until we get more funding."

    (Chúng tôi đã tạm ngưng dự án cho đến khi có thêm kinh phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standby mode

Danh từ
Lật mặt

Một chế độ tiết kiệm năng lượng trong các thiết bị điện tử, đặc biệt là máy tính, cho phép chúng được kích hoạt lại một cách nhanh chóng.

"The laptop automatically goes into standby mode after 10 minutes of inactivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standby mode".

Tiết Kiệm Năng Lượng

Ở nhiều nước phương Tây, việc sử dụng 'standby mode' được khuyến khích để tiết kiệm năng lượng và giảm lượng khí thải carbon. Mặc dù tiện lợi, nhưng nhiều người cũng nhận thức được rằng 'standby mode' vẫn tiêu thụ một lượng nhỏ điện năng.