sleep mode
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A low-power state in electronic devices, such as computers, that allows them to quickly resume full operation when needed.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái năng lượng thấp trong các thiết bị điện tử, chẳng hạn như máy tính, cho phép chúng nhanh chóng tiếp tục hoạt động đầy đủ khi cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My laptop automatically goes into sleep mode after 10 minutes of inactivity."
"Máy tính xách tay của tôi tự động chuyển sang chế độ ngủ sau 10 phút không hoạt động."
-
"Putting your computer into sleep mode can save energy."
"Đưa máy tính của bạn vào chế độ ngủ có thể tiết kiệm năng lượng."
-
"The device automatically exits sleep mode when you press a button."
"Thiết bị tự động thoát khỏi chế độ ngủ khi bạn nhấn một nút."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chế độ ngủ được sử dụng để tiết kiệm năng lượng khi thiết bị không hoạt động trong một khoảng thời gian. Nó khác với chế độ tắt hoàn toàn (power off) vì thiết bị vẫn duy trì một số hoạt động để có thể khởi động lại nhanh chóng. So sánh với 'hibernate' (ngủ đông) là chế độ tiêu thụ ít năng lượng hơn nhưng khởi động lại chậm hơn.
Prepositions
‘Into sleep mode’ chỉ hành động chuyển sang chế độ ngủ. ‘Out of sleep mode’ chỉ hành động thoát khỏi chế độ ngủ.
Ví dụ: 'The computer went into sleep mode after 15 minutes of inactivity.' (Máy tính chuyển sang chế độ ngủ sau 15 phút không hoạt động.)
'Press any key to wake the computer out of sleep mode.' (Nhấn bất kỳ phím nào để đánh thức máy tính khỏi chế độ ngủ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
enter enter sleep mode (vào chế độ ngủ)
-
go into go into sleep mode (chuyển sang chế độ ngủ)
-
put put (a device) into sleep mode (đặt (một thiết bị) vào chế độ ngủ)
-
wake (up) wake (up) from sleep mode (đánh thức (thiết bị) khỏi chế độ ngủ)
-
exit exit sleep mode (thoát chế độ ngủ)
-
automatic automatic sleep mode (chế độ ngủ tự động)
-
low-power low-power sleep mode (chế độ ngủ tiết kiệm năng lượng)
Idioms
-
enter sleep mode
Thiết bị chuyển sang trạng thái tiêu thụ ít điện năng, tạm ngừng hoạt động để tiết kiệm pin hoặc điện.
"If you leave your laptop idle for too long, it will automatically enter sleep mode."
(Nếu bạn để máy tính xách tay không hoạt động quá lâu, nó sẽ tự động chuyển sang chế độ ngủ.)
-
put (something) into sleep mode
Đặt một thiết bị điện tử vào chế độ ngủ để tạm ngừng hoạt động và tiết kiệm năng lượng.
"Remember to put your computer into sleep mode before you leave the office to save power."
(Hãy nhớ đưa máy tính của bạn vào chế độ ngủ trước khi bạn rời văn phòng để tiết kiệm điện.)
-
wake (something) from sleep mode
Kích hoạt lại một thiết bị điện tử đang ở chế độ ngủ để nó hoạt động trở lại.
"Just press any key to wake the monitor from sleep mode."
(Chỉ cần nhấn bất kỳ phím nào để đánh thức màn hình khỏi chế độ ngủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sleep mode
danh từMột trạng thái năng lượng thấp trong các thiết bị điện tử, chẳng hạn như máy tính, cho phép chúng nhanh chóng tiếp tục hoạt động đầy đủ khi cần thiết.
"My laptop automatically goes into sleep mode after 10 minutes of inactivity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep mode".
