(Top Banner Ad)
sleep mode
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin, Điện tử

sleep mode

UK: /ˈsliːp məʊd/ • US: /ˈsliːp moʊd/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ ngủ trạng thái ngủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A low-power state in electronic devices, such as computers, that allows them to quickly resume full operation when needed.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái năng lượng thấp trong các thiết bị điện tử, chẳng hạn như máy tính, cho phép chúng nhanh chóng tiếp tục hoạt động đầy đủ khi cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My laptop automatically goes into sleep mode after 10 minutes of inactivity."

    "Máy tính xách tay của tôi tự động chuyển sang chế độ ngủ sau 10 phút không hoạt động."

  • "Putting your computer into sleep mode can save energy."

    "Đưa máy tính của bạn vào chế độ ngủ có thể tiết kiệm năng lượng."

  • "The device automatically exits sleep mode when you press a button."

    "Thiết bị tự động thoát khỏi chế độ ngủ khi bạn nhấn một nút."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sleep ngủ
Noun sleep giấc ngủ
Noun mode chế độ, phương thức
Adjective sleeping đang ngủ, dùng để ngủ
Noun sleeper người ngủ, toa ngủ
Noun standby mode chế độ chờ (tương tự sleep mode)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

English
sleep
English
mode
English
sleep mode

Sự ra đời của khái niệm 'Chế độ ngủ'

Thuật ngữ 'sleep mode' (chế độ ngủ) bắt đầu trở nên phổ biến vào những năm 1990 cùng với sự phát triển của máy tính cá nhân. Mục đích chính là giúp người dùng tiết kiệm năng lượng khi không sử dụng thiết bị trong một thời gian ngắn, đồng thời cho phép máy tính khởi động lại nhanh chóng từ trạng thái tạm dừng, tiện lợi hơn nhiều so với việc tắt máy hoàn toàn.

Usage Note

Chế độ ngủ được sử dụng để tiết kiệm năng lượng khi thiết bị không hoạt động trong một khoảng thời gian. Nó khác với chế độ tắt hoàn toàn (power off) vì thiết bị vẫn duy trì một số hoạt động để có thể khởi động lại nhanh chóng. So sánh với 'hibernate' (ngủ đông) là chế độ tiêu thụ ít năng lượng hơn nhưng khởi động lại chậm hơn.

Prepositions

into out of

‘Into sleep mode’ chỉ hành động chuyển sang chế độ ngủ. ‘Out of sleep mode’ chỉ hành động thoát khỏi chế độ ngủ.
Ví dụ: 'The computer went into sleep mode after 15 minutes of inactivity.' (Máy tính chuyển sang chế độ ngủ sau 15 phút không hoạt động.)
'Press any key to wake the computer out of sleep mode.' (Nhấn bất kỳ phím nào để đánh thức máy tính khỏi chế độ ngủ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sleep mode
  • enter enter sleep mode
    (vào chế độ ngủ)
  • go into go into sleep mode
    (chuyển sang chế độ ngủ)
  • put put (a device) into sleep mode
    (đặt (một thiết bị) vào chế độ ngủ)
  • wake (up) wake (up) from sleep mode
    (đánh thức (thiết bị) khỏi chế độ ngủ)
  • exit exit sleep mode
    (thoát chế độ ngủ)
Adjective + sleep mode
  • automatic automatic sleep mode
    (chế độ ngủ tự động)
  • low-power low-power sleep mode
    (chế độ ngủ tiết kiệm năng lượng)

Idioms

  • enter sleep mode

    Thiết bị chuyển sang trạng thái tiêu thụ ít điện năng, tạm ngừng hoạt động để tiết kiệm pin hoặc điện.

    "If you leave your laptop idle for too long, it will automatically enter sleep mode."

    (Nếu bạn để máy tính xách tay không hoạt động quá lâu, nó sẽ tự động chuyển sang chế độ ngủ.)

  • put (something) into sleep mode

    Đặt một thiết bị điện tử vào chế độ ngủ để tạm ngừng hoạt động và tiết kiệm năng lượng.

    "Remember to put your computer into sleep mode before you leave the office to save power."

    (Hãy nhớ đưa máy tính của bạn vào chế độ ngủ trước khi bạn rời văn phòng để tiết kiệm điện.)

  • wake (something) from sleep mode

    Kích hoạt lại một thiết bị điện tử đang ở chế độ ngủ để nó hoạt động trở lại.

    "Just press any key to wake the monitor from sleep mode."

    (Chỉ cần nhấn bất kỳ phím nào để đánh thức màn hình khỏi chế độ ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleep mode

danh từ
Lật mặt

Một trạng thái năng lượng thấp trong các thiết bị điện tử, chẳng hạn như máy tính, cho phép chúng nhanh chóng tiếp tục hoạt động đầy đủ khi cần thiết.

"My laptop automatically goes into sleep mode after 10 minutes of inactivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep mode".

Tiết kiệm năng lượng và tiện ích hiện đại

Chế độ ngủ phản ánh nhu cầu của xã hội hiện đại về việc vừa tiết kiệm năng lượng vừa duy trì sự tiện lợi. Nó cho phép người dùng 'tạm dừng' thiết bị của mình mà không cần tắt hoàn toàn, giúp truy cập nhanh chóng trở lại công việc hoặc giải trí mà không tốn thời gian khởi động lại, đồng thời giảm lượng điện tiêu thụ.

Thói quen kỹ thuật số

Với sự phổ biến của laptop, điện thoại thông minh và máy tính bảng, 'sleep mode' đã trở thành một thói quen kỹ thuật số phổ biến. Nhiều người dùng hiếm khi tắt hoàn toàn thiết bị của mình, thay vào đó chọn chế độ ngủ để đảm bảo thiết bị luôn sẵn sàng hoạt động ngay lập tức, phản ánh sự phụ thuộc ngày càng tăng vào công nghệ trong cuộc sống hàng ngày.