adhere to instructions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To follow instructions closely; to act according to a rule or code.
Vietnamese Meaning
Tuân thủ chặt chẽ các hướng dẫn; hành động theo một quy tắc hoặc quy định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Employees must adhere to safety instructions at all times."
"Nhân viên phải tuân thủ các hướng dẫn an toàn mọi lúc."
-
"The patient did not adhere to the doctor's instructions regarding medication."
"Bệnh nhân đã không tuân thủ các hướng dẫn của bác sĩ về thuốc men."
-
"Students are expected to adhere to the university's code of conduct."
"Sinh viên được yêu cầu tuân thủ quy tắc ứng xử của trường đại học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | adhere | tuân thủ, dính vào |
| Noun | adherence | sự tuân thủ, sự tuân theo |
| Noun | adherent | người ủng hộ, tín đồ (nghĩa bóng); chất dính (nghĩa đen) |
| Noun | instruction | sự hướng dẫn, chỉ dẫn |
| Verb | instruct | hướng dẫn, chỉ dẫn |
| Adj | instructional | thuộc về hướng dẫn, có tính hướng dẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'adhere to' nhấn mạnh sự tuân thủ nghiêm ngặt và chính xác. Nó thường được dùng trong các bối cảnh mà việc tuân thủ là rất quan trọng, ví dụ như trong công việc, y tế, hoặc luật pháp. Khác với 'follow instructions' (làm theo hướng dẫn) mang tính tổng quát hơn, 'adhere to instructions' nhấn mạnh việc không được phép sai sót hoặc bỏ qua bất kỳ chi tiết nào.
Prepositions
Giới từ 'to' đi sau 'adhere' để chỉ đối tượng được tuân thủ (ví dụ: instructions, rules, guidelines). Nó cho biết rằng hành động tuân thủ được hướng đến một mục tiêu cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strictly strictly adhere to instructions (tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn)
-
fully fully adhere to instructions (tuân thủ đầy đủ các hướng dẫn)
-
closely closely adhere to instructions (tuân thủ sát sao các hướng dẫn)
-
carefully carefully adhere to instructions (tuân thủ cẩn thận các hướng dẫn)
-
fail to fail to adhere to instructions (không tuân thủ các hướng dẫn)
-
refuse to refuse to adhere to instructions (từ chối tuân thủ các hướng dẫn)
-
struggle to struggle to adhere to instructions (gặp khó khăn khi tuân thủ các hướng dẫn)
-
importance of the importance of adhering to instructions (tầm quan trọng của việc tuân thủ các hướng dẫn)
-
consequences of not the consequences of not adhering to instructions (những hậu quả của việc không tuân thủ các hướng dẫn)
Idioms
-
Adhere to the letter of the instructions
Tuân thủ từng chữ, từng câu một cách nghiêm ngặt theo hướng dẫn (không sai một ly, không có sự diễn giải)
"The manager told us to adhere to the letter of the instructions, leaving no room for interpretation."
(Người quản lý bảo chúng tôi phải tuân thủ nghiêm ngặt từng chữ trong hướng dẫn, không được phép diễn giải theo ý riêng.)
-
Adhere to the spirit of the instructions
Tuân thủ theo tinh thần, ý nghĩa tổng thể của hướng dẫn (linh hoạt hơn, hiểu được mục đích chính)
"Even if you can't follow every single step, try to adhere to the spirit of the instructions."
(Ngay cả khi bạn không thể làm theo từng bước một, hãy cố gắng tuân thủ theo tinh thần của hướng dẫn.)
-
Failure to adhere to instructions
Sự không tuân thủ hướng dẫn (một cụm từ thông dụng trong văn bản chính thức, pháp lý để chỉ việc không làm theo)
"Failure to adhere to safety instructions will result in disciplinary action."
(Việc không tuân thủ các hướng dẫn an toàn sẽ dẫn đến hành động kỷ luật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adhere to instructions
Verb (phrase)Tuân thủ chặt chẽ các hướng dẫn; hành động theo một quy tắc hoặc quy định.
"Employees must adhere to safety instructions at all times."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always adheres to the instructions given by his teacher. |
Anh ấy luôn tuân thủ các hướng dẫn được đưa ra bởi giáo viên của mình. |
| Phủ định | She does not adhere to the rules of the game. |
Cô ấy không tuân thủ các quy tắc của trò chơi. |
| Nghi vấn | Do you adhere to the company's safety guidelines? |
Bạn có tuân thủ các hướng dẫn an toàn của công ty không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' ability to adhere to instructions is crucial for success in the exam. |
Khả năng tuân thủ hướng dẫn của học sinh là rất quan trọng để thành công trong kỳ thi. |
| Phủ định | The company's failure to adhere to instructions led to significant losses. |
Việc công ty không tuân thủ hướng dẫn đã dẫn đến những tổn thất đáng kể. |
| Nghi vấn | Is the team's adherence to instructions the reason for their consistent high performance? |
Có phải việc tuân thủ hướng dẫn của nhóm là lý do cho hiệu suất cao ổn định của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adhere to instructions".
