(Top Banner Ad)
adjustable policy
B2
Tính từ (Adjective) B2 Kinh tế, Quản lý, Chính trị

adjustable policy

UK: /əˈdʒʌstəbl ˈpɒləsi/ • US: /əˈdʒʌstəbl ˈpɑːləsi/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách có thể điều chỉnh chính sách linh hoạt chính sách uyển chuyển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being changed or adjusted; adaptable.

Vietnamese Meaning

Có khả năng được thay đổi hoặc điều chỉnh; có thể thích ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government announced an adjustable policy on immigration."

    "Chính phủ đã công bố một chính sách có thể điều chỉnh về vấn đề nhập cư."

  • "The government adopted an adjustable policy to stimulate economic growth."

    "Chính phủ đã thông qua một chính sách có thể điều chỉnh để kích thích tăng trưởng kinh tế."

  • "The adjustable policy allowed the company to respond quickly to changing market demands."

    "Chính sách có thể điều chỉnh cho phép công ty phản ứng nhanh chóng với những thay đổi của nhu cầu thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adjust điều chỉnh, sửa lại cho đúng
Noun adjustment sự điều chỉnh, sự chỉnh sửa
Adjective adjusted đã được điều chỉnh, đã được sửa lại
Noun policyholder người mua bảo hiểm, người giữ hợp đồng bảo hiểm
Noun policymaker nhà hoạch định chính sách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adiustāre
Old French
ajuster
English
adjust
Ancient Greek
πολιτεία (politeia)
Latin
politia
Old French
police
English
policy

Nguồn Gốc Của 'Adjust' (Điều chỉnh)

Từ 'adjust' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adiustāre', có nghĩa là 'làm cho vừa vặn, làm cho đúng'. Tiền tố 'ad-' có nghĩa là 'đến, hướng tới', và 'iustus' nghĩa là 'công bằng, đúng đắn'. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ việc làm cho cân bằng hoặc phù hợp, ví dụ, điều chỉnh một cái cân để nó cho ra kết quả chính xác.

Nguồn Gốc Của 'Policy' (Chính sách)

Từ 'policy' có một lịch sử thú vị, xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'politeia', chỉ về 'quyền công dân' hoặc 'chính quyền' của một thành phố (polis). Nó đi qua tiếng Latin 'politia' và tiếng Pháp cổ 'police' để trở thành 'policy' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là một kế hoạch hoặc một tập hợp các quy tắc được chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân thông qua.

Sự Kết Hợp 'Adjustable Policy'

Khi hai từ này kết hợp, 'adjustable policy' mô tả một loại chính sách hoặc hợp đồng có thể được thay đổi hoặc điều chỉnh để phù hợp với các điều kiện hoặc nhu cầu khác nhau theo thời gian. Đây là một khái niệm hiện đại, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực tài chính và bảo hiểm, nơi sự linh hoạt là yếu tố quan trọng.

Usage Note

Tính từ 'adjustable' mô tả khả năng thay đổi hoặc điều chỉnh để phù hợp với các điều kiện khác nhau. Trong ngữ cảnh 'adjustable policy', nó nhấn mạnh rằng chính sách này không cứng nhắc mà linh hoạt, có thể điều chỉnh khi cần thiết. So sánh với 'flexible policy' (chính sách linh hoạt), 'adjustable' thường ám chỉ một quá trình điều chỉnh có mục tiêu cụ thể, trong khi 'flexible' có thể mang ý nghĩa rộng hơn về khả năng thích ứng.
Ở đây 'policy' chỉ một hệ thống các nguyên tắc, quy tắc hướng dẫn hành động của một tổ chức hoặc chính phủ. Nó bao gồm các quy trình và giao thức được thiết lập để đạt được các mục tiêu cụ thể. 'Policy' khác với 'strategy' (chiến lược) ở chỗ, 'strategy' là kế hoạch tổng thể để đạt được mục tiêu, trong khi 'policy' là tập hợp các quy tắc và hướng dẫn cụ thể để thực hiện chiến lược đó.

Prepositions

to

Giới từ 'to' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà chính sách được điều chỉnh hướng đến. Ví dụ: 'The policy is adjustable to changing market conditions.' (Chính sách có thể điều chỉnh để phù hợp với các điều kiện thị trường thay đổi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adjustable policy
  • flexible flexible adjustable policy
    (chính sách điều chỉnh linh hoạt)
  • comprehensive comprehensive adjustable policy
    (chính sách điều chỉnh toàn diện)
  • existing existing adjustable policy
    (chính sách điều chỉnh hiện có)
  • new new adjustable policy
    (chính sách điều chỉnh mới)
Verb + adjustable policy
  • offer offer an adjustable policy
    (cung cấp một chính sách điều chỉnh)
  • implement implement an adjustable policy
    (thực hiện một chính sách điều chỉnh)
  • review review an adjustable policy
    (xem xét một chính sách điều chỉnh)
  • choose choose an adjustable policy
    (chọn một chính sách điều chỉnh)
Prepositional phrase
  • under under an adjustable policy
    (theo một chính sách có thể điều chỉnh)
  • with with an adjustable policy
    (với một chính sách có thể điều chỉnh)

Idioms

  • adjustable policy loan

    khoản vay theo chính sách có thể điều chỉnh (cho phép người vay điều chỉnh các điều khoản)

    "Many insurers offer an adjustable policy loan to help policyholders manage their finances."

    (Nhiều công ty bảo hiểm cung cấp khoản vay theo chính sách có thể điều chỉnh để giúp người giữ hợp đồng quản lý tài chính của họ.)

  • convertible adjustable policy

    chính sách có thể điều chỉnh chuyển đổi được (có thể chuyển đổi sang loại khác)

    "A convertible adjustable policy provides flexibility to switch to a different type of coverage later."

    (Chính sách có thể điều chỉnh chuyển đổi được mang lại sự linh hoạt để chuyển đổi sang loại bảo hiểm khác sau này.)

  • premium adjustment on a policy

    điều chỉnh phí bảo hiểm trên một chính sách

    "The company announced a premium adjustment on an adjustable policy due to market changes."

    (Công ty đã công bố điều chỉnh phí bảo hiểm đối với một chính sách có thể điều chỉnh do những thay đổi của thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adjustable policy

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Có khả năng được thay đổi hoặc điều chỉnh; có thể thích ứng.

"The government announced an adjustable policy on immigration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's adjustable policy helped employees adapt to the changing market conditions.
Chính sách có thể điều chỉnh của công ty đã giúp nhân viên thích nghi với điều kiện thị trường đang thay đổi.
Phủ định
The employees' union does not support the director's adjustable policy concerning working hours.
Công đoàn nhân viên không ủng hộ chính sách làm việc có thể điều chỉnh của giám đốc về giờ làm việc.
Nghi vấn
Is it the government's adjustable policy that is causing these economic fluctuations?
Có phải chính sách điều chỉnh của chính phủ đang gây ra những biến động kinh tế này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adjustable policy".

Tầm quan trọng của tính linh hoạt tài chính

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính cá nhân và kinh doanh, tính linh hoạt là một giá trị cốt lõi. 'Adjustable policy' phản ánh nhu cầu này, cho phép các cá nhân và tổ chức thích ứng với những thay đổi trong cuộc sống, thị trường hoặc quy định mà không cần phải hủy bỏ hoàn toàn hoặc ký kết các hợp đồng mới. Nó giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường sự ổn định lâu dài.

Quản lý rủi ro và Kế hoạch dài hạn

Khái niệm về 'adjustable policy' cũng gắn liền với văn hóa quản lý rủi ro và lập kế hoạch dài hạn. Các chính sách này thường được thiết kế để bảo vệ cá nhân khỏi những biến động không lường trước được, chẳng hạn như thay đổi lãi suất, thu nhập, hoặc nhu cầu bảo hiểm. Bằng cách cho phép điều chỉnh, các chính sách này hỗ trợ một cách tiếp cận chủ động đối với sự không chắc chắn của tương lai.