adaptable policy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có khả năng điều chỉnh để phù hợp với các điều kiện hoặc mục đích khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"An adaptable policy is essential for navigating unpredictable economic climates."
"Một chính sách có khả năng thích ứng là rất cần thiết để điều hướng các môi trường kinh tế khó lường."
-
"The company needs an adaptable policy to respond to market changes."
"Công ty cần một chính sách có khả năng thích ứng để ứng phó với những thay đổi của thị trường."
-
"An adaptable policy framework can promote sustainable development."
"Một khuôn khổ chính sách có khả năng thích ứng có thể thúc đẩy phát triển bền vững."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | adapt | thích nghi, điều chỉnh |
| Noun | adaptation | sự thích nghi, sự điều chỉnh |
| Adjective | adaptive | có tính thích nghi, thích ứng |
| Noun | adapter | bộ chuyển đổi, người thích nghi |
| Noun | politics | chính trị |
| Adjective | politic | khôn ngoan, thận trọng (trong chính trị) |
| Noun | politician | chính trị gia |
| Adverb | politically | về mặt chính trị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'adaptable' nhấn mạnh khả năng dễ dàng thay đổi để phù hợp với hoàn cảnh mới. Nó thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, kế hoạch hoặc cá nhân linh hoạt và phản ứng tốt với những thay đổi bất ngờ. Khác với 'flexible' (linh hoạt), 'adaptable' mang ý nghĩa chủ động hơn trong việc thay đổi để thích nghi, trong khi 'flexible' thường chỉ đơn giản là có thể uốn cong hoặc thay đổi hình dạng mà không gãy.
Trong cụm 'adaptable policy', 'policy' đề cập đến một kế hoạch hành động hoặc tập hợp các quy tắc được thiết lập để hướng dẫn các quyết định và đạt được các kết quả hợp lý. Nó có thể là chính sách của chính phủ, công ty, hoặc bất kỳ tổ chức nào. Ý nghĩa của 'adaptable' bổ sung thêm tính linh hoạt, cho thấy chính sách này có thể thay đổi để phù hợp với các tình huống khác nhau.
Prepositions
'Adaptable to': Thường được sử dụng để chỉ sự thích nghi với một điều kiện, môi trường hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'The policy is adaptable to changing economic conditions.' ('Adaptable for': Thường được sử dụng để chỉ sự phù hợp cho một mục đích hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The policy is adaptable for small businesses.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
flexible flexible adaptable policy (chính sách linh hoạt có thể thích nghi)
-
robust robust adaptable policy (chính sách mạnh mẽ có thể thích nghi)
-
effective effective adaptable policy (chính sách hiệu quả có thể thích nghi)
-
proactive proactive adaptable policy (chính sách chủ động có thể thích nghi)
-
implement implement an adaptable policy (thực hiện một chính sách có thể thích nghi)
-
develop develop an adaptable policy (phát triển một chính sách có thể thích nghi)
-
formulate formulate an adaptable policy (xây dựng một chính sách có thể thích nghi)
-
require require an adaptable policy (đòi hỏi một chính sách có thể thích nghi)
Idioms
-
Embrace an adaptable policy
Áp dụng/Đón nhận một chính sách linh hoạt
"Governments must embrace an adaptable policy to navigate global economic changes."
(Các chính phủ phải áp dụng một chính sách linh hoạt để điều hướng những thay đổi kinh tế toàn cầu.)
-
The need for an adaptable policy
Sự cần thiết của một chính sách linh hoạt
"The rapid pace of technological innovation highlights the need for an adaptable policy in education."
(Tốc độ đổi mới công nghệ nhanh chóng làm nổi bật sự cần thiết của một chính sách linh hoạt trong giáo dục.)
-
Designing an adaptable policy framework
Thiết kế một khuôn khổ chính sách có thể thích nghi
"Many organizations are focused on designing an adaptable policy framework that can withstand future disruptions."
(Nhiều tổ chức đang tập trung vào việc thiết kế một khuôn khổ chính sách có thể thích nghi để chống chịu những gián đoạn trong tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adaptable policy
tính từCó khả năng điều chỉnh để phù hợp với các điều kiện hoặc mục đích khác nhau.
"An adaptable policy is essential for navigating unpredictable economic climates."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adaptable policy".
