advance warily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move forward cautiously and carefully, typically because of a potential danger or uncertain situation.
Vietnamese Meaning
Tiến lên một cách thận trọng và cẩn thận, thường là do nguy cơ tiềm ẩn hoặc tình huống không chắc chắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The climbers advanced warily across the icy slope."
"Những người leo núi tiến lên một cách thận trọng trên sườn dốc băng giá."
-
"The company is advancing warily into new markets."
"Công ty đang tiến vào các thị trường mới một cách thận trọng."
-
"The detective advanced warily down the dark alley."
"Thám tử tiến một cách thận trọng xuống con hẻm tối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | advance | tiến lên, tiến bộ |
| Adjective | wary | thận trọng, cảnh giác |
| Noun | advancement | sự thăng tiến, sự tiến bộ |
| Noun | wariness | sự thận trọng, sự dè chừng |
| Adverb | warily | một cách thận trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Advance" chỉ hành động di chuyển về phía trước. "Warily" bổ nghĩa cho "advance", nhấn mạnh cách thức thực hiện hành động đó, đó là một cách cẩn trọng, dè dặt, có ý thức về nguy cơ. Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự thận trọng khi đối mặt với điều gì đó không quen thuộc, nguy hiểm hoặc không chắc chắn.
Prepositions
"Advance into": Di chuyển một cách thận trọng vào một khu vực cụ thể nào đó. Ví dụ: 'The soldiers advanced warily into the forest.' (Những người lính tiến vào khu rừng một cách thận trọng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Soldiers Soldiers advance warily through the jungle (Các binh sĩ tiến quân một cách thận trọng băng qua rừng rậm)
-
Investors Investors advance warily in the volatile market (Các nhà đầu tư tiến bước một cách dè chừng trong thị trường đầy biến động)
-
Towards advance warily towards the goal (tiến tới mục tiêu một cách thận trọng)
-
Into advance warily into unknown territory (dấn thân vào vùng đất lạ một cách dè chừng)
Idioms
-
Proceed with caution
Tiến hành một cách cẩn trọng (tương đương nghĩa của advance warily)
"The negotiations are at a sensitive stage, so we must proceed with caution."
(Các cuộc đàm phán đang ở giai đoạn nhạy cảm, vì vậy chúng ta phải tiến hành một cách cẩn trọng.)
-
Tread carefully
Đi đứng cẩn thận / Hành xử khéo léo để tránh rắc rối
"You need to tread carefully when dealing with the new boss."
(Bạn cần hành xử khéo léo khi làm việc với sếp mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
advance warily
Verb + AdverbTiến lên một cách thận trọng và cẩn thận, thường là do nguy cơ tiềm ẩn hoặc tình huống không chắc chắn.
"The climbers advanced warily across the icy slope."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advance warily".
