(Top Banner Ad)
advance warily
B2
Verb + Adverb B2 Chung

advance warily

UK: /ədˈvɑːns ˈweərɪli/ • US: /ədˈvæns ˈwerɪli/

Nghĩa tiếng Việt

tiến lên một cách thận trọng dè dặt tiến lên cẩn trọng bước tới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move forward cautiously and carefully, typically because of a potential danger or uncertain situation.

Vietnamese Meaning

Tiến lên một cách thận trọng và cẩn thận, thường là do nguy cơ tiềm ẩn hoặc tình huống không chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The climbers advanced warily across the icy slope."

    "Những người leo núi tiến lên một cách thận trọng trên sườn dốc băng giá."

  • "The company is advancing warily into new markets."

    "Công ty đang tiến vào các thị trường mới một cách thận trọng."

  • "The detective advanced warily down the dark alley."

    "Thám tử tiến một cách thận trọng xuống con hẻm tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advance tiến lên, tiến bộ
Adjective wary thận trọng, cảnh giác
Noun advancement sự thăng tiến, sự tiến bộ
Noun wariness sự thận trọng, sự dè chừng
Adverb warily một cách thận trọng

Synonyms

Antonyms

advance recklessly (tiến lên một cách liều lĩnh)move boldly (di chuyển táo bạo)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
anti (before) / wer- (perceive)
Latin/Proto-Germanic
abante / waraz
Old French/Old English
avancer / wær
Middle English
avancen / wary

Nguồn gốc sự thận trọng

Từ 'advance' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'avancer' (tiến về phía trước). Trong khi đó, 'warily' có gốc rễ từ từ 'wary' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa là 'cảnh giác' hoặc 'biết điều'. Khi kết hợp lại, cụm từ này gợi lên hình ảnh một người lính hoặc thợ săn đang tiến bước nhưng luôn sẵn sàng phản ứng trước nguy hiểm rình rập.

Sự phát triển của nghĩa bóng

Ban đầu được dùng chủ yếu trong bối cảnh quân sự để mô tả việc di chuyển vào lãnh thổ kẻ thù, ngày nay 'advance warily' được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh và chính trị để chỉ việc triển khai các kế hoạch một cách tính toán và dè chừng.

Usage Note

"Advance" chỉ hành động di chuyển về phía trước. "Warily" bổ nghĩa cho "advance", nhấn mạnh cách thức thực hiện hành động đó, đó là một cách cẩn trọng, dè dặt, có ý thức về nguy cơ. Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự thận trọng khi đối mặt với điều gì đó không quen thuộc, nguy hiểm hoặc không chắc chắn.

Prepositions

into towards

"Advance into": Di chuyển một cách thận trọng vào một khu vực cụ thể nào đó. Ví dụ: 'The soldiers advanced warily into the forest.' (Những người lính tiến vào khu rừng một cách thận trọng).

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + advance warily
  • Soldiers Soldiers advance warily through the jungle
    (Các binh sĩ tiến quân một cách thận trọng băng qua rừng rậm)
  • Investors Investors advance warily in the volatile market
    (Các nhà đầu tư tiến bước một cách dè chừng trong thị trường đầy biến động)
Advance warily + Preposition
  • Towards advance warily towards the goal
    (tiến tới mục tiêu một cách thận trọng)
  • Into advance warily into unknown territory
    (dấn thân vào vùng đất lạ một cách dè chừng)

Idioms

  • Proceed with caution

    Tiến hành một cách cẩn trọng (tương đương nghĩa của advance warily)

    "The negotiations are at a sensitive stage, so we must proceed with caution."

    (Các cuộc đàm phán đang ở giai đoạn nhạy cảm, vì vậy chúng ta phải tiến hành một cách cẩn trọng.)

  • Tread carefully

    Đi đứng cẩn thận / Hành xử khéo léo để tránh rắc rối

    "You need to tread carefully when dealing with the new boss."

    (Bạn cần hành xử khéo léo khi làm việc với sếp mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advance warily

Verb + Adverb
Lật mặt

Tiến lên một cách thận trọng và cẩn thận, thường là do nguy cơ tiềm ẩn hoặc tình huống không chắc chắn.

"The climbers advanced warily across the icy slope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advance warily".

Tư duy quản trị rủi ro phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc 'advance warily' không bị coi là nhút nhát mà được xem là biểu hiện của sự chuyên nghiệp trong quản trị rủi ro (risk management). Nó phản ánh tư duy phân tích kỹ lưỡng trước khi hành động.

Chiến thuật quân sự cổ điển

Khái niệm này gắn liền với nghệ thuật trinh sát trong quân sự, nơi việc bảo toàn lực lượng quan trọng hơn tốc độ khi tiến vào những khu vực chưa được thăm dò.