(Top Banner Ad)
adventure diving
B2
Danh từ ghép B2 Thể thao dưới nước, Du lịch

adventure diving

UK: /ədˈven.tʃər ˈdaɪ.vɪŋ/ • US: /ədˈven.tʃɚ ˈdaɪ.vɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lặn mạo hiểm lặn thám hiểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of diving, often scuba diving, that involves exploring underwater environments in a spirit of adventure, often involving elements of risk or unusual locations.

Vietnamese Meaning

Hoạt động lặn, thường là lặn biển bình khí (scuba diving), bao gồm việc khám phá môi trường dưới nước với tinh thần phiêu lưu, thường liên quan đến các yếu tố rủi ro hoặc các địa điểm khác thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Adventure diving offers the chance to explore hidden underwater caves and discover unique marine life."

    "Lặn mạo hiểm mang đến cơ hội khám phá những hang động dưới nước ẩn mình và khám phá hệ sinh vật biển độc đáo."

  • "Many experienced divers enjoy adventure diving to challenge their skills."

    "Nhiều thợ lặn có kinh nghiệm thích lặn mạo hiểm để thử thách kỹ năng của họ."

  • "Adventure diving requires specialized training and equipment."

    "Lặn mạo hiểm đòi hỏi đào tạo và thiết bị chuyên dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adventure cuộc phiêu lưu, sự mạo hiểm
Adjective adventurous thích phiêu lưu, mạo hiểm
Noun adventurer nhà thám hiểm, người phiêu lưu
Verb dive lặn
Noun diver thợ lặn, người lặn
Noun diving môn lặn, hoạt động lặn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao dưới nước, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adventura ('a thing about to happen')
Old French
aventure ('chance, event')
Middle English
adventure
Proto-Germanic
*dūbaną ('to sink')
Old English
dȳfan ('to dip, submerge')
Modern English
adventure diving (compound noun)

Nguồn Gốc Của 'Adventure Diving'

Cụm từ 'adventure diving' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Adventure' (cuộc phiêu lưu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'adventura', nghĩa là 'một điều sắp xảy ra', ban đầu mang ý nghĩa về sự tình cờ. Qua nhiều thế kỷ, nó dần mang nghĩa một hành trình thú vị và có phần rủi ro. 'Diving' (lặn) xuất phát từ một từ German cổ có nghĩa là 'chìm' hoặc 'nhấn chìm'. Cụm từ 'adventure diving' là một sáng tạo hiện đại, ra đời vào cuối thế kỷ 20 khi môn lặn bình khí (scuba diving) trở nên phổ biến. Nó được dùng để chỉ loại hình lặn vượt ra ngoài việc ngắm cảnh thông thường, bao gồm các thử thách như khám phá xác tàu đắm, hang động dưới nước, hay lặn ở vùng nước sâu, thể hiện tinh thần tìm kiếm trải nghiệm mạnh mẽ của con người hiện đại.

Usage Note

Khác với lặn giải trí thông thường (recreational diving), adventure diving nhấn mạnh vào yếu tố khám phá, mạo hiểm và vượt qua những giới hạn. Thường bao gồm lặn ở những địa điểm có dòng chảy mạnh, hang động dưới nước, xác tàu đắm hoặc lặn đêm.

Prepositions

in into

'in' được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc môi trường. Ví dụ: 'adventure diving in caves'. 'into' được sử dụng khi chỉ sự thâm nhập hoặc khám phá một địa điểm mới. Ví dụ: 'adventure diving into unexplored wrecks'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + adventure diving
  • go adventure diving
    (đi lặn thám hiểm)
  • experience adventure diving in a new location
    (trải nghiệm lặn thám hiểm ở một địa điểm mới)
  • get into adventure diving
    (bắt đầu tham gia/đam mê lặn thám hiểm)
Adjective + adventure diving
  • extreme adventure diving
    (lặn thám hiểm cực độ/mạo hiểm)
  • technical adventure diving
    (lặn thám hiểm kỹ thuật (yêu cầu kỹ năng và thiết bị chuyên sâu))
  • guided adventure diving tour
    (chuyến du lịch lặn thám hiểm có hướng dẫn viên)
Noun + adventure diving
  • adventure diving course
    (khóa học lặn thám hiểm)
  • adventure diving equipment
    (thiết bị lặn thám hiểm)
  • adventure diving destination
    (điểm đến cho lặn thám hiểm)

Idioms

  • get your fins wet with adventure diving

    Bắt đầu trải nghiệm hoặc thử sức với bộ môn lặn thám hiểm. (Cách nói ẩn dụ dựa trên thành ngữ 'get your feet wet').

    "After getting my basic certification, I'm excited to finally get my fins wet with adventure diving next month."

    (Sau khi có chứng chỉ cơ bản, tôi rất háo hức để cuối cùng cũng được thử sức với lặn thám hiểm vào tháng tới.)

  • take the plunge into adventure diving

    Quyết định dấn thân một cách nghiêm túc vào lặn thám hiểm, thường sau một thời gian cân nhắc. (Cách nói ẩn dụ dựa trên thành ngữ 'take the plunge').

    "She decided to take the plunge into adventure diving and signed up for a cave diving course."

    (Cô ấy đã quyết định dấn thân vào lặn thám hiểm và đăng ký một khóa học lặn hang động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adventure diving

Danh từ ghép
Lật mặt

Hoạt động lặn, thường là lặn biển bình khí (scuba diving), bao gồm việc khám phá môi trường dưới nước với tinh thần phiêu lưu, thường liên quan đến các yếu tố rủi ro hoặc các địa điểm khác thường.

"Adventure diving offers the chance to explore hidden underwater caves and discover unique marine life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adventure diving".

Hệ Thống Chứng Chỉ: Cửa Ngõ An Toàn Tới Mạo Hiểm

Trong văn hóa phương Tây, lặn thám hiểm không phải là một hoạt động liều lĩnh mà được tiếp cận một cách có hệ thống. Các tổ chức uy tín như PADI (Hiệp hội Hướng dẫn viên Lặn Chuyên nghiệp) cung cấp các khóa học theo từng cấp độ. Khóa học 'Advanced Open Water Diver' thường được coi là bước đầu tiên vào thế giới 'adventure diving', nơi học viên được trải nghiệm các loại hình lặn chuyên biệt như lặn sâu, lặn đêm, hay định vị dưới nước. Cách tiếp cận này đảm bảo người tham gia có đủ kỹ năng và kiến thức để phiêu lưu một cách an toàn.

Văn Hóa Bảo Tồn: 'Chỉ Để Lại Bong Bóng'

Cộng đồng lặn thám hiểm quốc tế rất coi trọng việc bảo vệ môi trường biển. Một nguyên tắc vàng là 'Take only pictures, leave only bubbles' (Chỉ lấy đi những bức ảnh, chỉ để lại những bong bóng). Điều này có nghĩa là thợ lặn có trách nhiệm không chạm vào san hô hay sinh vật biển, không làm xáo trộn môi trường sống dưới nước, và kiểm soát độ nổi của mình để không gây tổn hại cho hệ sinh thái mong manh. Cuộc phiêu lưu luôn đi kèm với trách nhiệm bảo tồn.