(Top Banner Ad)
outdoor tourism
B1
noun B1 Du lịch

outdoor tourism

UK: /ˈaʊtdɔː ˈtʊərɪzəm/ • US: /ˈaʊtdɔːr ˈtʊrɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch ngoài trời du lịch sinh thái du lịch thiên nhiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tourism that involves activities taking place in the natural environment, such as hiking, camping, or wildlife viewing.

Vietnamese Meaning

Du lịch liên quan đến các hoạt động diễn ra trong môi trường tự nhiên, chẳng hạn như đi bộ đường dài, cắm trại hoặc ngắm động vật hoang dã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Outdoor tourism is a growing sector in many countries."

    "Du lịch ngoài trời là một lĩnh vực đang phát triển ở nhiều quốc gia."

  • "The government is promoting outdoor tourism to boost the local economy."

    "Chính phủ đang thúc đẩy du lịch ngoài trời để thúc đẩy nền kinh tế địa phương."

  • "Outdoor tourism can have both positive and negative impacts on the environment."

    "Du lịch ngoài trời có thể có cả tác động tích cực và tiêu cực đến môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tour Chuyến đi, cuộc du lịch
Verb tour Đi du lịch, tham quan
Noun tourist Du khách, khách du lịch
Adjective touring Đi du lịch, tham quan (dùng để mô tả)
Adjective outdoor Ngoài trời, ở ngoài
Adverb outdoors Ở ngoài trời
Noun outdoors Không gian ngoài trời
Noun tourism Ngành du lịch, sự đi du lịch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
duru
Old French
tour
French
-isme
English
outdoor tourism

Sự kết hợp giữa thiên nhiên và lữ hành

Cụm từ 'outdoor tourism' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Outdoor' (ngoài trời) bắt nguồn từ các từ tiếng Anh cổ chỉ không gian bên ngoài. 'Tourism' (du lịch) có nguồn gốc từ tiếng Pháp, chỉ hành trình đi xa để giải trí. Khi ghép lại, chúng tạo nên ý nghĩa rõ ràng: du lịch khám phá và tận hưởng các hoạt động diễn ra trong môi trường tự nhiên, ngoài không gian đô thị.

Usage Note

"Outdoor tourism" nhấn mạnh vào trải nghiệm du lịch trong môi trường tự nhiên, khác với các loại hình du lịch khác như du lịch văn hóa, du lịch thành phố, hay du lịch mua sắm. Nó thường liên quan đến các hoạt động thể chất và khám phá thiên nhiên.

Prepositions

in for

- 'in': Dùng để chỉ địa điểm hoặc môi trường diễn ra hoạt động du lịch. Ví dụ: 'He is interested in outdoor tourism in mountainous regions.'
- 'for': Dùng để chỉ mục đích của chuyến du lịch. Ví dụ: 'She is planning a trip for outdoor tourism and relaxation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outdoor tourism
  • sustainable sustainable outdoor tourism
    (du lịch ngoài trời bền vững)
  • responsible responsible outdoor tourism
    (du lịch ngoài trời có trách nhiệm)
  • adventure adventure outdoor tourism
    (du lịch mạo hiểm ngoài trời)
  • eco eco outdoor tourism
    (du lịch sinh thái ngoài trời)
Verb + outdoor tourism
  • promote promote outdoor tourism
    (thúc đẩy du lịch ngoài trời)
  • develop develop outdoor tourism
    (phát triển du lịch ngoài trời)
  • experience experience outdoor tourism
    (trải nghiệm du lịch ngoài trời)
  • engage in engage in outdoor tourism
    (tham gia du lịch ngoài trời)
Noun + outdoor tourism
  • growth of the growth of outdoor tourism
    (sự phát triển của du lịch ngoài trời)
  • impact of the impact of outdoor tourism
    (tác động của du lịch ngoài trời)

Idioms

  • boost outdoor tourism

    thúc đẩy du lịch ngoài trời

    "The government launched campaigns to boost outdoor tourism in national parks."

    (Chính phủ đã phát động các chiến dịch để thúc đẩy du lịch ngoài trời tại các công viên quốc gia.)

  • sustainable outdoor tourism

    du lịch ngoài trời bền vững

    "Many organizations advocate for sustainable outdoor tourism to protect natural environments."

    (Nhiều tổ chức ủng hộ du lịch ngoài trời bền vững để bảo vệ môi trường tự nhiên.)

  • the rise of outdoor tourism

    sự trỗi dậy của du lịch ngoài trời

    "The pandemic accelerated the rise of outdoor tourism as people sought safe activities."

    (Đại dịch đã thúc đẩy sự trỗi dậy của du lịch ngoài trời khi mọi người tìm kiếm các hoạt động an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outdoor tourism

noun
Lật mặt

Du lịch liên quan đến các hoạt động diễn ra trong môi trường tự nhiên, chẳng hạn như đi bộ đường dài, cắm trại hoặc ngắm động vật hoang dã.

"Outdoor tourism is a growing sector in many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Outdoor tourism is becoming increasingly popular among young people.
Du lịch ngoài trời ngày càng trở nên phổ biến đối với giới trẻ.
Phủ định
Isn't outdoor tourism a good choice for those who love nature?
Du lịch ngoài trời không phải là một lựa chọn tốt cho những người yêu thiên nhiên sao?
Nghi vấn
Is outdoor tourism a sustainable way to travel?
Du lịch ngoài trời có phải là một cách du lịch bền vững không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdoor tourism".

Sức khỏe và thiên nhiên

Trong văn hóa phương Tây, du lịch ngoài trời thường được liên kết chặt chẽ với lợi ích sức khỏe thể chất và tinh thần. Các hoạt động như đi bộ đường dài, cắm trại hay đạp xe không chỉ giúp rèn luyện cơ thể mà còn là cách để con người kết nối lại với thiên nhiên, giảm căng thẳng và cải thiện tâm trạng. Xu hướng này ngày càng phổ biến, đặc biệt sau đại dịch, khi mọi người tìm kiếm không gian mở và an toàn.

Bảo tồn và trách nhiệm

Du lịch ngoài trời ở nhiều nước phát triển không chỉ là giải trí mà còn đi kèm với ý thức bảo tồn và trách nhiệm môi trường cao. Các nguyên tắc như 'Leave No Trace' (Không để lại dấu vết) được khuyến khích mạnh mẽ, nhằm đảm bảo du khách tôn trọng hệ sinh thái, không gây hại cho động vật hoang dã và giữ gìn vẻ đẹp tự nhiên cho thế hệ tương lai. Đây là một phần quan trọng của văn hóa du lịch ngoài trời hiện đại.