(Top Banner Ad)
extreme tourism
B2
noun B2 Du lịch

extreme tourism

UK: /ɪkˈstriːm ˈtʊərɪzəm/ • US: /ɪkˈstriːm ˈtʊrɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch mạo hiểm du lịch khám phá mạo hiểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tourism involving travel to dangerous places or participation in dangerous events.

Vietnamese Meaning

Du lịch mạo hiểm, bao gồm việc di chuyển đến những địa điểm nguy hiểm hoặc tham gia vào các sự kiện nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Extreme tourism is gaining popularity among adventure seekers."

    "Du lịch mạo hiểm ngày càng trở nên phổ biến đối với những người tìm kiếm phiêu lưu."

  • "Some examples of extreme tourism include climbing Mount Everest and diving with sharks."

    "Một vài ví dụ về du lịch mạo hiểm bao gồm leo núi Everest và lặn với cá mập."

  • "The risks associated with extreme tourism are often high, but many tourists find the rewards to be worth it."

    "Rủi ro liên quan đến du lịch mạo hiểm thường cao, nhưng nhiều khách du lịch thấy rằng phần thưởng xứng đáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective extreme cực đoan, tột độ, vô cùng
Adverb extremely vô cùng, cực kỳ, rất
Noun extremism chủ nghĩa cực đoan
Noun extremist người theo chủ nghĩa cực đoan
Noun tourist khách du lịch
Verb tour đi du lịch, tham quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extremus
Old French
extreme
English
extreme
Old French
torn
English
tour
English
tourism
English
extreme tourism

Nguồn gốc từ 'extreme tourism'

'Extreme tourism' là một thuật ngữ ghép hiện đại. Từ 'extreme' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'extremus' nghĩa là 'ngoài cùng nhất, cuối cùng', sau đó qua tiếng Pháp cổ thành 'extreme', mang ý nghĩa 'rất lớn, tột độ, vượt xa mức bình thường'. Còn 'tourism' (du lịch) bắt nguồn từ từ 'tour' (chuyến đi, vòng quanh) trong tiếng Pháp cổ 'torn', phát triển vào thế kỷ 19 để chỉ hoạt động đi lại giải trí. Khi ghép lại, 'extreme tourism' mô tả loại hình du lịch đến những địa điểm nguy hiểm, khó khăn hoặc đòi hỏi sự mạo hiểm, thể chất và kỹ năng đặc biệt, khác biệt hoàn toàn so với du lịch truyền thống.

Usage Note

Du lịch mạo hiểm khác với du lịch thông thường ở mức độ rủi ro và thử thách về thể chất hoặc tinh thần. Nó thường liên quan đến các hoạt động như leo núi, lặn biển sâu, khám phá hang động, hoặc đến thăm các khu vực có điều kiện khắc nghiệt.

Prepositions

in for

in: được sử dụng để chỉ sự tham gia vào các hoạt động cụ thể (e.g., interest in extreme tourism). for: được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do (e.g., a demand for extreme tourism)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extreme tourism
  • adventurous adventurous extreme tourism
    (du lịch mạo hiểm cực đoan)
  • challenging challenging extreme tourism
    (du lịch cực đoan đầy thử thách)
  • responsible responsible extreme tourism
    (du lịch cực đoan có trách nhiệm)
Verb + extreme tourism
  • engage in engage in extreme tourism
    (tham gia vào du lịch cực đoan)
  • promote promote extreme tourism
    (thúc đẩy du lịch cực đoan)
  • experience experience extreme tourism
    (trải nghiệm du lịch cực đoan)
Noun + extreme tourism
  • rise of the rise of extreme tourism
    (sự trỗi dậy của du lịch cực đoan)
  • popularity of the popularity of extreme tourism
    (sự phổ biến của du lịch cực đoan)

Idioms

  • the allure of extreme tourism

    sức hấp dẫn của du lịch cực đoan

    "Many are drawn to the allure of extreme tourism for its unique challenges and breathtaking views."

    (Nhiều người bị cuốn hút bởi sức hấp dẫn của du lịch cực đoan vì những thử thách độc đáo và cảnh quan ngoạn mục của nó.)

  • the dark side of extreme tourism

    mặt trái của du lịch cực đoan

    "Environmental damage and safety risks are often considered the dark side of extreme tourism."

    (Thiệt hại môi trường và rủi ro an toàn thường được coi là mặt trái của du lịch cực đoan.)

  • a boom in extreme tourism

    sự bùng nổ của du lịch cực đoan

    "There has been a recent boom in extreme tourism, especially to remote and previously inaccessible areas."

    (Gần đây đã có một sự bùng nổ trong du lịch cực đoan, đặc biệt là đến các khu vực xa xôi và trước đây không thể tiếp cận được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extreme tourism

noun
Lật mặt

Du lịch mạo hiểm, bao gồm việc di chuyển đến những địa điểm nguy hiểm hoặc tham gia vào các sự kiện nguy hiểm.

"Extreme tourism is gaining popularity among adventure seekers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extreme tourism".

Động lực và Sự thách thức

Du lịch cực đoan thường thu hút những cá nhân tìm kiếm cảm giác mạnh, muốn đẩy giới hạn thể chất và tinh thần của bản thân. Đây là cách để họ trải nghiệm những nền văn hóa độc đáo, cảnh quan hoang dã hoặc đối mặt với các tình huống sinh tồn khắc nghiệt, mang lại cảm giác thành tựu và khám phá bản thân.

Mối quan ngại về Môi trường và Đạo đức

Một mặt, du lịch cực đoan có thể gây ra những tác động tiêu cực đáng kể đến môi trường mỏng manh ở các khu vực xa xôi, cũng như văn hóa và sinh kế của cộng đồng địa phương. Mặt khác, nó cũng đặt ra những vấn đề về an toàn cá nhân, trách nhiệm của du khách và nhà cung cấp dịch vụ trong việc đảm bảo an toàn và giảm thiểu rủi ro.