(Top Banner Ad)
affective response
C1
noun phrase C1 Tâm lý học, Giáo dục, Khoa học thần kinh

affective response

UK: /əˈfɛktɪv rɪˈspɒns/ • US: /əˈfɛktɪv rɪˈspɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng cảm xúc hồi đáp cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An emotional reaction or response to a stimulus; a feeling or emotion experienced in reaction to something.

Vietnamese Meaning

Phản ứng cảm xúc đối với một kích thích; một cảm giác hoặc cảm xúc được trải nghiệm để phản ứng với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient showed a strong affective response to the traumatic event."

    "Bệnh nhân thể hiện một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ đối với sự kiện đau thương."

  • "Advertising often aims to trigger an affective response in consumers."

    "Quảng cáo thường nhằm mục đích kích hoạt phản ứng cảm xúc ở người tiêu dùng."

  • "The music evoked a powerful affective response in the audience."

    "Âm nhạc gợi lên một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ trong khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective affective thuộc về cảm xúc, tình cảm
Verb affect ảnh hưởng, tác động đến cảm xúc
Noun affect cảm xúc, tình cảm (thuật ngữ tâm lý học)
Noun affection tình cảm, sự yêu mến
Adjective affectionate trìu mến, âu yếm
Adverb affectively một cách đa cảm, về mặt cảm xúc
Adjective unaffected không bị ảnh hưởng, tự nhiên, không màu mè

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
affectus (pp. of afficere 'to influence')
Latin
responsum ('an answer')
Old French
affecter + response
Middle English
affecten + response
Modern English
affective response

Cảm Xúc là một dạng 'Hành Động' Tác Động Lên Bạn

Từ 'affective' bắt nguồn từ tiếng Latin 'afficere', được tạo thành từ 'ad' (hướng tới) và 'facere' (làm, tạo ra). Nó có nghĩa đen là 'làm gì đó tác động lên ai đó'. Vì vậy, một 'affective response' (phản ứng cảm xúc) chính là cảm xúc được tạo ra bên trong bạn do một sự vật, sự việc bên ngoài 'tác động' lên. Còn 'response' đến từ 'respondere', nghĩa là 'đáp lại'. Ghép lại, cụm từ này mô tả một 'sự đáp lại bằng cảm xúc' trước một tác nhân kích thích.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cách một người cảm thấy hoặc phản ứng về mặt cảm xúc đối với một sự kiện, trải nghiệm hoặc thông tin. Nó nhấn mạnh khía cạnh cảm xúc của phản ứng, trái ngược với khía cạnh nhận thức hoặc hành vi. 'Affective' ở đây liên quan đến cảm xúc, tâm trạng hoặc tình cảm. Phân biệt với 'effective' có nghĩa là 'hiệu quả'.

Prepositions

to

Sử dụng 'to' để chỉ đối tượng hoặc nguyên nhân gây ra phản ứng cảm xúc. Ví dụ: 'affective response to stress'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + affective response
  • strong affective response
    (phản ứng cảm xúc mạnh mẽ)
  • positive affective response
    (phản ứng cảm xúc tích cực)
  • negative affective response
    (phản ứng cảm xúc tiêu cực)
  • immediate affective response
    (phản ứng cảm xúc tức thì)
Verb + affective response
  • elicit an affective response
    (gợi ra một phản ứng cảm xúc)
  • trigger an affective response
    (kích hoạt một phản ứng cảm xúc)
  • generate an affective response
    (tạo ra một phản ứng cảm xúc)
  • measure an affective response
    (đo lường một phản ứng cảm xúc)
Noun + of + affective response
  • intensity of the affective response
    (cường độ của phản ứng cảm xúc)
  • nature of the affective response
    (bản chất của phản ứng cảm xúc)

Idioms

  • a gut affective response

    Một phản ứng cảm xúc bản năng, tức thì, không qua suy nghĩ lý trí. Tương tự như 'linh cảm' hay 'cảm tính'.

    "The therapist noted the client's gut affective response of fear when shown the picture."

    (Nhà trị liệu đã ghi nhận phản ứng cảm xúc bản năng là sự sợ hãi của khách hàng khi được cho xem bức ảnh.)

  • to wear one's affective responses on one's sleeve

    Để lộ cảm xúc ra ngoài một cách rõ ràng, không che giấu (biến thể của 'to wear one's heart on one's sleeve').

    "He's not a good poker player because he wears his affective responses on his sleeve."

    (Anh ấy không phải là một người chơi poker giỏi vì anh ấy để lộ mọi phản ứng cảm xúc ra ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affective response

noun phrase
Lật mặt

Phản ứng cảm xúc đối với một kích thích; một cảm giác hoặc cảm xúc được trải nghiệm để phản ứng với điều gì đó.

"The patient showed a strong affective response to the traumatic event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The therapy session, which aimed to elicit an affective response, proved beneficial for the patient.
Buổi trị liệu, nhằm mục đích gợi ra một phản ứng cảm xúc, đã chứng tỏ có lợi cho bệnh nhân.
Phủ định
The research, which investigated affective responses to music, did not find any significant correlation with age.
Nghiên cứu, điều tra các phản ứng cảm xúc đối với âm nhạc, không tìm thấy bất kỳ mối tương quan đáng kể nào với tuổi tác.
Nghi vấn
Is there any study, which explores how cultural background influences affective responses, that you would recommend?
Có nghiên cứu nào, khám phá cách nền tảng văn hóa ảnh hưởng đến các phản ứng cảm xúc, mà bạn muốn giới thiệu không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The therapist observed the patient's affective response during the session.
Nhà trị liệu quan sát phản ứng cảm xúc của bệnh nhân trong buổi trị liệu.
Phủ định
Didn't the study participants exhibit any affective response to the images?
Chẳng phải những người tham gia nghiên cứu không thể hiện bất kỳ phản ứng cảm xúc nào đối với những hình ảnh sao?
Nghi vấn
Is an affective response a reliable indicator of someone's true feelings?
Phản ứng cảm xúc có phải là một chỉ số đáng tin cậy về cảm xúc thật của một người không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students had been exhibiting affective responses to the poem before the bell rang.
Các học sinh đã thể hiện những phản ứng cảm xúc đối với bài thơ trước khi chuông reo.
Phủ định
She hadn't been showing an affective response to the music, which worried her teacher.
Cô ấy đã không thể hiện phản ứng cảm xúc với âm nhạc, điều này khiến giáo viên của cô lo lắng.
Nghi vấn
Had the audience been demonstrating affective responses throughout the entire play?
Khán giả đã thể hiện những phản ứng cảm xúc trong suốt toàn bộ vở kịch phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience is affective to the sad ending of the movie.
Khán giả có phản ứng cảm xúc đối với cái kết buồn của bộ phim.
Phủ định
He does not show any affective response to criticism.
Anh ấy không thể hiện bất kỳ phản ứng cảm xúc nào đối với những lời chỉ trích.
Nghi vấn
Does she have an affective response to classical music?
Cô ấy có phản ứng cảm xúc với nhạc cổ điển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affective response".

Phản Ứng Cảm Xúc trong Quảng Cáo & Marketing

Trong văn hóa phương Tây, quảng cáo và marketing phụ thuộc rất nhiều vào việc tạo ra các phản ứng cảm xúc cụ thể ở người tiêu dùng. Các thương hiệu cố gắng gợi lên cảm giác vui vẻ, hoài niệm, tin tưởng hoặc phấn khích để xây dựng lòng trung thành và thúc đẩy doanh số. Ví dụ, các quảng cáo của Coca-Cola thường nhắm đến việc tạo ra một phản ứng cảm xúc tích cực và vui vẻ.

Trí Tuệ Cảm Xúc (EQ) và Phản Ứng Cảm Xúc

Trong tâm lý học phương Tây, khái niệm Trí tuệ cảm xúc (Emotional Intelligence - EQ) được đề cao. Một phần quan trọng của EQ là khả năng nhận biết, thấu hiểu và quản lý các phản ứng cảm xúc của chính mình và của người khác. Kỹ năng này được coi là cực kỳ quan trọng trong vai trò lãnh đạo, giao tiếp giữa các cá nhân và thành công trong công việc.