emotional reaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A response involving feelings; a subjective conscious experience characterized primarily by psychophysiological expressions, biological reactions, and mental states.
Vietnamese Meaning
Một phản ứng liên quan đến cảm xúc; một trải nghiệm chủ quan có ý thức đặc trưng chủ yếu bởi các biểu hiện tâm sinh lý, các phản ứng sinh học và trạng thái tinh thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her emotional reaction to the news was tears of joy."
"Phản ứng cảm xúc của cô ấy với tin tức là những giọt nước mắt hạnh phúc."
-
"The child's emotional reaction to the loud noise was to cry."
"Phản ứng cảm xúc của đứa trẻ đối với tiếng ồn lớn là khóc."
-
"His emotional reaction seemed disproportionate to the situation."
"Phản ứng cảm xúc của anh ấy dường như không tương xứng với tình huống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | emotion | Cảm xúc (danh từ chung cho những trạng thái tâm lý mạnh như vui, buồn, giận...) |
| Adjective | emotional | Thuộc về cảm xúc; dễ xúc động; mang tính cảm tính |
| Verb | react | Phản ứng lại; hành động đáp lại một kích thích hoặc tình huống |
| Noun | reaction | Sự phản ứng; sự đáp lại; kết quả của một hành động |
| Adverb | emotionally | Một cách cảm xúc; về mặt cảm xúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các phản ứng tức thời và mạnh mẽ đối với một tình huống hoặc sự kiện. Nó nhấn mạnh rằng phản ứng không chỉ là hành động mà còn bao gồm cả cảm xúc đi kèm. So với 'response', 'reaction' thường mang tính tự phát và ít suy nghĩ hơn.
Prepositions
* **to:** Phản ứng cảm xúc *đối với* một điều gì đó (ví dụ: 'an emotional reaction to a movie'). * **against:** Phản ứng cảm xúc *chống lại* một điều gì đó (ví dụ: 'an emotional reaction against injustice'). * **from:** Phản ứng cảm xúc *xuất phát từ* một điều gì đó (ví dụ: 'an emotional reaction from fear'). * **in:** Phản ứng cảm xúc *trong* một tình huống cụ thể (ví dụ: 'an emotional reaction in a stressful situation').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong emotional reaction (phản ứng cảm xúc mạnh mẽ)
-
immediate immediate emotional reaction (phản ứng cảm xúc tức thì)
-
negative/positive negative/positive emotional reaction (phản ứng cảm xúc tiêu cực/tích cực)
-
visceral visceral emotional reaction (phản ứng cảm xúc bản năng, sâu sắc)
-
have have an emotional reaction (có một phản ứng cảm xúc)
-
trigger trigger an emotional reaction (kích hoạt/gây ra một phản ứng cảm xúc)
-
show show an emotional reaction (thể hiện/bộc lộ một phản ứng cảm xúc)
-
suppress suppress an emotional reaction (kiềm chế/đàn áp một phản ứng cảm xúc)
Idioms
-
a knee-jerk emotional reaction
Một phản ứng cảm xúc bột phát, vô thức, không suy nghĩ kỹ (như phản xạ đầu gối khi bị gõ vào).
"His initial response was a knee-jerk emotional reaction to the sudden news, rather than a reasoned one."
(Phản ứng ban đầu của anh ấy là một phản ứng cảm xúc bột phát trước tin tức bất ngờ, chứ không phải là một phản ứng có lý trí.)
-
a visceral emotional reaction
Một phản ứng cảm xúc bản năng, sâu sắc, đến từ bên trong ruột gan (thường là rất mạnh mẽ và khó kiểm soát).
"The terrible injustice caused a visceral emotional reaction in everyone who witnessed it."
(Sự bất công khủng khiếp đã gây ra một phản ứng cảm xúc bản năng ở tất cả những người chứng kiến.)
-
to elicit an emotional reaction
Gây ra, khơi gợi một phản ứng cảm xúc (thường là có chủ đích hoặc một cách mạnh mẽ, rõ rệt).
"The charity advertisement was designed to elicit a strong emotional reaction from viewers, encouraging them to donate."
(Quảng cáo từ thiện được thiết kế để khơi gợi một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ từ người xem, khuyến khích họ quyên góp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emotional reaction
Danh từMột phản ứng liên quan đến cảm xúc; một trải nghiệm chủ quan có ý thức đặc trưng chủ yếu bởi các biểu hiện tâm sinh lý, các phản ứng sinh học và trạng thái tinh thần.
"Her emotional reaction to the news was tears of joy."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She reacted emotionally to the news. |
Cô ấy đã phản ứng đầy cảm xúc với tin tức. |
| Phủ định | He didn't react emotionally at all. |
Anh ấy hoàn toàn không phản ứng một cách cảm xúc. |
| Nghi vấn | Did they react emotionally when they heard the story? |
Họ có phản ứng đầy cảm xúc khi nghe câu chuyện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional reaction".
