(Top Banner Ad)
aggressive sales
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

aggressive sales

UK: /əˈɡresɪv seɪlz/ • US: /əˈɡresɪv seɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

bán hàng quyết liệt bán hàng năng nổ chiến lược bán hàng mạnh mẽ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sales approach characterized by forceful, persuasive, and sometimes intrusive tactics to convince customers to make a purchase.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp bán hàng đặc trưng bởi các chiến thuật mạnh mẽ, thuyết phục và đôi khi xâm nhập để thuyết phục khách hàng mua hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's aggressive sales tactics led to a significant increase in revenue."

    "Các chiến thuật bán hàng quyết liệt của công ty đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể về doanh thu."

  • "Some customers find aggressive sales approaches to be off-putting."

    "Một số khách hàng cảm thấy khó chịu với các phương pháp bán hàng quyết liệt."

  • "The manager encouraged the team to adopt a more aggressive sales strategy."

    "Người quản lý khuyến khích nhóm áp dụng một chiến lược bán hàng quyết liệt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aggressive xông xáo, quyết liệt, hiếu chiến
Adverb aggressively một cách quyết liệt, xông xáo
Noun aggressiveness sự quyết liệt, tính hiếu chiến
Noun aggression sự gây hấn, sự công kích
Noun sale việc bán hàng, đợt giảm giá
Verb sell bán
Noun seller người bán

Synonyms

Antonyms

passive sales (bán hàng thụ động)soft sales (bán hàng nhẹ nhàng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghredh-
Latin
gradi (to step, walk)
Latin
aggredi (to approach, to attack)
French
agressif/agressive
English
aggressive

Bước Tới Để Tấn Công

Từ 'aggressive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aggredi', ghép bởi 'ad' (tới) và 'gradi' (bước đi). Ban đầu, nó chỉ có nghĩa là 'tiến tới gần', nhưng dần dần phát triển ý nghĩa thành 'tiến tới để tấn công'. Ngày nay, trong kinh doanh, 'aggressive' không mang nghĩa tấn công vật lý, mà ám chỉ một thái độ chủ động, quyết liệt và đôi khi là dồn ép để đạt được mục tiêu, như trong 'aggressive sales'.

Usage Note

Thuật ngữ 'aggressive' ở đây mang ý nghĩa chủ động, quyết liệt trong việc thúc đẩy doanh số. Nó có thể bao gồm việc gọi điện thoại liên tục, gửi email hàng loạt, hoặc sử dụng các kỹ thuật gây áp lực để chốt giao dịch. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng 'aggressive sales' quá mức có thể gây phản cảm và ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh thương hiệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aggressive sales...
  • employ aggressive sales techniques
    (áp dụng các kỹ thuật bán hàng quyết liệt)
  • use aggressive sales tactics
    (sử dụng chiến thuật bán hàng xông xáo)
  • face aggressive sales pitches
    (đối mặt với những lời chào hàng đeo bám)
  • resist aggressive sales pressure
    (chống lại áp lực bán hàng dồn dập)
Aggressive sales + Noun
  • aggressive sales strategy
    (chiến lược bán hàng quyết đoán)
  • aggressive sales team
    (đội ngũ bán hàng xông xáo)
  • aggressive sales goals
    (mục tiêu bán hàng đầy tham vọng)
  • aggressive sales approach
    (phương pháp tiếp cận bán hàng quyết liệt)

Idioms

  • the hard sell

    Cách bán hàng gây áp lực cao, quyết liệt, đôi khi là ép khách mua hàng.

    "I don't respond well to the hard sell; it makes me want to leave the store immediately."

    (Tôi không thích kiểu bán hàng chèo kéo; nó khiến tôi muốn rời khỏi cửa hàng ngay lập tức.)

  • a pushy salesperson

    Một người bán hàng hay đeo bám, gây áp lực, khiến khách hàng cảm thấy khó chịu.

    "The pushy salesperson wouldn't leave us alone, so we left without buying anything."

    (Người bán hàng đeo bám đó không để chúng tôi yên, vì vậy chúng tôi đã rời đi mà không mua gì cả.)

  • go for the jugular

    Tấn công vào điểm yếu nhất một cách tàn nhẫn để giành chiến thắng (trong kinh doanh, tranh luận). Ám chỉ một chiến thuật cực kỳ quyết liệt, không khoan nhượng.

    "In the negotiation, their sales team didn't just compete; they went for the jugular."

    (Trong cuộc đàm phán, đội bán hàng của họ không chỉ cạnh tranh; họ còn tấn công thẳng vào điểm yếu của đối phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aggressive sales

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp bán hàng đặc trưng bởi các chiến thuật mạnh mẽ, thuyết phục và đôi khi xâm nhập để thuyết phục khách hàng mua hàng.

"The company's aggressive sales tactics led to a significant increase in revenue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aggressive sales".

Bán Hàng Ăn Hoa Hồng: Động Lực Chính

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, nhân viên bán hàng thường làm việc dựa trên hoa hồng. Điều này có nghĩa là một phần lớn lương của họ đến từ doanh số bán được. Hệ thống này khuyến khích các chiến thuật 'bán hàng xông xáo' vì doanh số càng cao thì thu nhập cá nhân càng lớn. Điều này có thể thấy trong các ngành như bán xe hơi, bất động sản và một số lĩnh vực bán lẻ.

Văn Hóa 'Phòng Nồi Hơi' (Boiler Room)

Thuật ngữ 'boiler room' dùng để chỉ một dạng trung tâm bán hàng qua điện thoại sử dụng các chiến thuật áp lực cao, thường là phi đạo đức. Được phổ biến qua phim ảnh, khái niệm này đại diện cho mặt cực đoan, tiêu cực của 'aggressive sales', nhấn mạnh một nền văn hóa nơi thành công chỉ được đo bằng doanh số, bất kể phương pháp nào được sử dụng.